(Top Banner Ad)
regulated market
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học

regulated market

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường được kiểm soát thị trường có quy định thị trường được điều tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where the government or another body intervenes to control prices, quantities, or other factors.

Vietnamese Meaning

Một thị trường mà chính phủ hoặc một tổ chức khác can thiệp để kiểm soát giá cả, số lượng hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A regulated market aims to ensure fair competition and protect consumers."

    "Một thị trường được điều tiết nhằm đảm bảo cạnh tranh công bằng và bảo vệ người tiêu dùng."

  • "The energy sector is often a regulated market."

    "Ngành năng lượng thường là một thị trường được điều tiết."

  • "Financial markets are heavily regulated to prevent fraud."

    "Thị trường tài chính được điều tiết chặt chẽ để ngăn chặn gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan/thiết bị điều tiết
Adjective regulatory mang tính điều tiết, thuộc về quy định
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regulate
Latin
mercari
Latin
mercatus
Old French
marchiet
English
market

Nguồn gốc 'Regulated Market'

Cụm từ 'regulated market' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'regulate' (điều tiết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ' hay 'quy tắc', thể hiện ý tưởng về sự kiểm soát và sắp xếp có trật tự. Từ 'market' (thị trường) cũng từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'nơi buôn bán' hoặc 'hoạt động thương mại'. Khi ghép lại, 'regulated market' mô tả một thị trường nơi các hoạt động mua bán được điều chỉnh bởi các quy tắc và luật lệ cụ thể, đảm bảo sự công bằng, ổn định và bảo vệ người tham gia.

Usage Note

Thị trường được điều tiết khác với thị trường tự do, nơi giá cả và số lượng được xác định bởi cung và cầu mà không có sự can thiệp đáng kể từ bên ngoài. Sự điều tiết có thể được thực hiện thông qua nhiều công cụ, bao gồm luật pháp, quy định, thuế và trợ cấp. Mục đích của việc điều tiết thị trường có thể là để bảo vệ người tiêu dùng, thúc đẩy cạnh tranh công bằng, khắc phục thất bại thị trường hoặc đạt được các mục tiêu xã hội khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The impact of regulations *in* the market' (Tác động của các quy định *trong* thị trường). 'The benefits *of* a regulated market' (Lợi ích *của* một thị trường được điều tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated market
  • tightly tightly regulated market
    (thị trường được điều tiết chặt chẽ)
  • highly highly regulated market
    (thị trường được điều tiết ở mức cao)
  • heavily heavily regulated market
    (thị trường bị điều tiết nặng nề)
  • loosely loosely regulated market
    (thị trường được điều tiết lỏng lẻo)
  • financial financial regulated market
    (thị trường tài chính được điều tiết)
  • energy energy regulated market
    (thị trường năng lượng được điều tiết)
Verb + regulated market
  • operate in operate in a regulated market
    (hoạt động trong một thị trường được điều tiết)
  • enter enter a regulated market
    (gia nhập một thị trường được điều tiết)
  • create create a regulated market
    (tạo ra một thị trường được điều tiết)
  • ensure ensure a regulated market
    (đảm bảo một thị trường được điều tiết)

Idioms

  • playing by the rules of a regulated market

    tuân thủ các quy tắc của một thị trường được điều tiết

    "Businesses must understand they are playing by the rules of a regulated market to avoid penalties."

    (Các doanh nghiệp phải hiểu rằng họ đang tuân thủ các quy tắc của một thị trường được điều tiết để tránh các hình phạt.)

  • a level playing field in a regulated market

    một sân chơi bình đẳng trong thị trường được điều tiết

    "The new laws aim to create a level playing field in a regulated market for all participants."

    (Các luật mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng trong một thị trường được điều tiết cho tất cả các bên tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated market

Noun Phrase
Lật mặt

Một thị trường mà chính phủ hoặc một tổ chức khác can thiệp để kiểm soát giá cả, số lượng hoặc các yếu tố khác.

"A regulated market aims to ensure fair competition and protect consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated market".

Mục đích của thị trường được điều tiết

Thị trường được điều tiết tồn tại để bảo vệ người tiêu dùng, duy trì sự ổn định kinh tế và đảm bảo cạnh tranh công bằng. Các quy định có thể bao gồm kiểm soát giá cả, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, yêu cầu cấp phép kinh doanh và các quy tắc về minh bạch thông tin. Mục tiêu là ngăn chặn độc quyền, gian lận và sự thất bại của thị trường, đảm bảo một môi trường kinh doanh đáng tin cậy.

Sự cân bằng giữa tự do và kiểm soát

Trong nhiều nền kinh tế, có một cuộc tranh luận liên tục về mức độ điều tiết phù hợp. Một mặt, quá nhiều quy định có thể kìm hãm đổi mới và tăng chi phí; mặt khác, quá ít quy định có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính hoặc lạm dụng quyền lực. Các chính phủ thường tìm cách cân bằng giữa việc thúc đẩy tự do kinh doanh và việc bảo vệ lợi ích công cộng thông qua các cơ chế điều tiết.