(Top Banner Ad)
controlled servings
Ẩm thực/Dịch vụ ăn uống

controlled servings

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Control Kiểm soát, điều chỉnh
Noun Controller Người hoặc thiết bị kiểm soát
Adjective Controllable Có thể kiểm soát được
Verb Serve Phục vụ, dọn ăn
Noun Serving Khẩu phần (dạng danh từ chung)
Noun Service Dịch vụ, sự phục vụ

Subject Area

Ẩm thực/Dịch vụ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire (to serve); contra (against) + rotulus (a roll)
Old French
servir; contre-rolle (checking roll)
Middle English
serven; contrarotulatio (checking accounts)
Modern English (17th C.)
control (management) + serving (portion)
Modern English (20th C.)
controlled servings (standardized portion management)

Nguồn Gốc Của 'Kiểm Soát'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc sổ sách phụ dùng để kiểm tra tính chính xác của các tài khoản chính. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng từ việc kiểm tra tài chính sang hành động quản lý, điều chỉnh tổng quát—áp dụng hoàn hảo cho việc quản lý khẩu phần ăn uống.

Khẩu Phần Từ Sự Phục Vụ

Danh từ 'serving' (khẩu phần) xuất phát trực tiếp từ động từ 'serve' (phục vụ). Gốc Latin của nó, 'servire', có nghĩa là phục vụ hoặc làm nô lệ. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó mô tả hành động dọn thức ăn lên bàn, và sau đó được dùng để chỉ chính lượng thức ăn được dọn ra hoặc được quy định cho một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + controlled servings
  • Practice Practice controlled servings
    (Thực hành ăn khẩu phần được kiểm soát)
  • Utilize Utilize controlled servings in the diet plan
    (Sử dụng khẩu phần được kiểm soát trong kế hoạch ăn kiêng)
  • Offer Restaurants now offer controlled servings
    (Các nhà hàng hiện cung cấp các khẩu phần được kiểm soát (định lượng))
Adjective + controlled servings
  • Strict Strict controlled servings
    (Các khẩu phần được kiểm soát nghiêm ngặt)
  • Pre-packaged Pre-packaged controlled servings
    (Các khẩu phần được kiểm soát đã được đóng gói sẵn)
  • Individual Individual controlled servings
    (Các khẩu phần được kiểm soát cho từng cá nhân)
Prepositional Phrase + controlled servings
  • Focus on Focus on controlled servings for weight loss
    (Tập trung vào các khẩu phần được kiểm soát để giảm cân)
  • Adhere to Adhere to controlled servings
    (Tuân thủ nghiêm ngặt các khẩu phần được kiểm soát)

Idioms

  • The philosophy of controlled servings

    Triết lý về khẩu phần ăn được kiểm soát (chủ trương ăn theo định lượng)

    "The diet success relies heavily on the philosophy of controlled servings."

    (Thành công của chế độ ăn kiêng phụ thuộc rất nhiều vào triết lý khẩu phần ăn được kiểm soát.)

  • A lifetime commitment to controlled servings

    Sự cam kết trọn đời với việc ăn khẩu phần được kiểm soát

    "Managing Type 2 diabetes requires a lifetime commitment to controlled servings."

    (Quản lý bệnh tiểu đường loại 2 đòi hỏi sự cam kết trọn đời với việc ăn khẩu phần được kiểm soát.)

  • Controlled servings portion plate

    Đĩa chia khẩu phần ăn được kiểm soát

    "Using a controlled servings portion plate helps visualize the right amounts of food."

    (Việc sử dụng đĩa chia khẩu phần được kiểm soát giúp hình dung rõ ràng lượng thức ăn chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled servings

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled servings".

Văn hóa Ăn kiêng và Kiểm soát Khẩu phần (Portion Control)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'kiểm soát khẩu phần' là nền tảng của nhiều chương trình giảm cân và quản lý sức khỏe. Do kích thước khẩu phần ở nhà hàng (thường được gọi là 'supersize') đã tăng lên đáng kể trong nhiều thập kỷ, 'controlled servings' trở thành một phản ứng văn hóa nhằm chống lại bệnh béo phì và khuyến khích ăn uống có ý thức hơn.

Tiêu chuẩn FDA và Ghi nhãn Thực phẩm

Khái niệm 'serving size' (kích thước khẩu phần) là một quy định pháp lý được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và các cơ quan tương đương trên thế giới tiêu chuẩn hóa. Các nhà sản xuất phải ghi rõ số lượng 'controlled servings' trong một gói sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng tính toán lượng calo và dinh dưỡng mà họ nạp vào cơ thể, thúc đẩy sự minh bạch trong chế độ ăn uống.