(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ convalescent home
B2

convalescent home

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

viện điều dưỡng nhà điều dưỡng trung tâm phục hồi sức khỏe cơ sở chăm sóc phục hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Convalescent home'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ sở chăm sóc sức khỏe nội trú dành cho những người đang hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Definition (English Meaning)

A residential healthcare facility for people recovering from an illness or injury.

Ví dụ Thực tế với 'Convalescent home'

  • "After his surgery, he spent two weeks at a convalescent home."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ở một viện điều dưỡng hai tuần."

  • "My grandfather is currently staying at a convalescent home to recover from his stroke."

    "Ông tôi hiện đang ở trong một viện điều dưỡng để phục hồi sau cơn đột quỵ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Convalescent home'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: convalescent home
  • Adjective: convalescent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rehabilitation center(trung tâm phục hồi chức năng)
nursing home(viện dưỡng lão (có chức năng điều dưỡng phục hồi))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Convalescent home'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng và phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau khi họ xuất viện nhưng chưa đủ sức khỏe để tự chăm sóc bản thân tại nhà. Khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão) vốn thường dành cho người già yếu cần chăm sóc dài hạn, 'convalescent home' tập trung vào quá trình hồi phục ngắn hạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

''At'' dùng để chỉ vị trí chung chung: He is at a convalescent home. ''In'' dùng để chỉ việc sống hoặc được chăm sóc tại đó: She is in a convalescent home recovering from surgery.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Convalescent home'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)