(Top Banner Ad)
convalescent home
B2
danh từ B2 Y học

convalescent home

UK: /ˌkɒnvəˈlesənt həʊm/ • US: /ˌkɑːnvəˈlesənt hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

viện điều dưỡng nhà điều dưỡng trung tâm phục hồi sức khỏe cơ sở chăm sóc phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential healthcare facility for people recovering from an illness or injury.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở chăm sóc sức khỏe nội trú dành cho những người đang hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his surgery, he spent two weeks at a convalescent home."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ở một viện điều dưỡng hai tuần."

  • "My grandfather is currently staying at a convalescent home to recover from his stroke."

    "Ông tôi hiện đang ở trong một viện điều dưỡng để phục hồi sau cơn đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convalesce dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe sau khi ốm
Noun convalescence thời kỳ dưỡng bệnh, sự hồi phục
Adjective convalescent đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
wal (to be strong)
Latin
convalescere (to grow strong, regain health)
Middle French
convalescent
English
convalescent home (first appeared in mid-19th century)

Sự trỗi dậy của sức mạnh

Từ 'convalescent' có tiền tố 'con-' (hoàn toàn) và gốc 'valescere' (trở nên mạnh mẽ). Thuật ngữ 'convalescent home' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, khi các bác sĩ nhận ra rằng bệnh nhân cần một môi trường yên tĩnh, khác xa với bệnh viện ồn ào, để hoàn toàn lấy lại thể lực sau chấn thương hoặc bạo bệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng và phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau khi họ xuất viện nhưng chưa đủ sức khỏe để tự chăm sóc bản thân tại nhà. Khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão) vốn thường dành cho người già yếu cần chăm sóc dài hạn, 'convalescent home' tập trung vào quá trình hồi phục ngắn hạn.

Prepositions

at in

''At'' dùng để chỉ vị trí chung chung: He is at a convalescent home. ''In'' dùng để chỉ việc sống hoặc được chăm sóc tại đó: She is in a convalescent home recovering from surgery.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convalescent home
  • private a private convalescent home
    (một nhà dưỡng bệnh tư nhân)
  • local the local convalescent home
    (nhà dưỡng bệnh tại địa phương)
Verb + convalescent home
  • stay in stay in a convalescent home
    (lưu trú tại nhà dưỡng bệnh)
  • be discharged to be discharged to a convalescent home
    (được xuất viện để chuyển sang nhà dưỡng bệnh)
  • run run a convalescent home
    (quản lý hoặc điều hành một nhà dưỡng bệnh)

Idioms

  • The road to recovery

    Quá trình hồi phục sức khỏe (thường nhắc đến khi ở trong nhà dưỡng bệnh)

    "After her surgery, she spent a month in a convalescent home to start her road to recovery."

    (Sau ca phẫu thuật, bà ấy đã dành một tháng ở nhà dưỡng bệnh để bắt đầu quá trình hồi phục.)

  • On the mend

    Đang dần bình phục

    "He's still in the convalescent home, but he’s definitely on the mend."

    (Anh ấy vẫn còn ở nhà dưỡng bệnh, nhưng chắc chắn là anh ấy đang dần bình phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convalescent home

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở chăm sóc sức khỏe nội trú dành cho những người đang hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

"After his surgery, he spent two weeks at a convalescent home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They provide excellent care at the convalescent home.
Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời tại nhà dưỡng bệnh.
Phủ định
She is not a resident of that convalescent home.
Cô ấy không phải là cư dân của nhà dưỡng bệnh đó.
Nghi vấn
Is this the convalescent home where he recovered?
Đây có phải là nhà dưỡng bệnh nơi anh ấy đã hồi phục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convalescent home".

Phân biệt với Nursing Home

Trong văn hóa phương Tây, cần phân biệt 'convalescent home' và 'nursing home'. Convalescent home tập trung vào việc phục hồi chức năng ngắn hạn sau bệnh tật, trong khi nursing home (viện dưỡng lão) thường là nơi chăm sóc dài hạn cho người già hoặc người mất khả năng tự chăm sóc.

Lịch sử thời hậu chiến

Sau Thế chiến II, các nhà dưỡng bệnh phát triển mạnh mẽ tại Anh và Mỹ để chăm sóc thương binh. Ngày nay, nhiều cơ sở này đã chuyển đổi thành 'Rehabilitation Centers' (Trung tâm phục hồi chức năng) với trang thiết bị y tế hiện đại hơn.