(Top Banner Ad)
convective heat transfer coefficient
C1
noun C1 Kỹ thuật nhiệt, Vật lý

convective heat transfer coefficient

UK: /kənˈvɛktɪv hiːt trænsˈfɜːr ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /kənˈvɛktɪv hit trænsˈfɜːr ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số truyền nhiệt đối lưu hệ số tỏa nhiệt đối lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how effectively heat is transferred between a surface and a moving fluid.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo lường mức độ hiệu quả của quá trình truyền nhiệt giữa một bề mặt và một chất lưu chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convective heat transfer coefficient is a key parameter in designing heat exchangers."

    "Hệ số truyền nhiệt đối lưu là một tham số quan trọng trong việc thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt."

  • "Increasing the air velocity increases the convective heat transfer coefficient."

    "Tăng vận tốc gió làm tăng hệ số truyền nhiệt đối lưu."

  • "Accurate estimation of the convective heat transfer coefficient is crucial for thermal analysis."

    "Việc ước tính chính xác hệ số truyền nhiệt đối lưu là rất quan trọng đối với phân tích nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convection sự đối lưu
Verb convect truyền nhiệt đối lưu
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, sưởi ấm
Noun heater máy sưởi, lò sưởi
Noun heating hệ thống sưởi, sự sưởi ấm
Verb transfer truyền, chuyển giao
Noun transfer sự truyền, sự chuyển giao
Noun transference sự chuyển giao, sự truyền

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật nhiệt, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + vehere (to carry)
English
convection (c. 1660s for scientific meaning)
Old English
hǣtu (heat)
Latin
trans (across) + ferre (to carry)
Latin
co- (together) + efficere (to bring about)
English
coefficient (c. 1650s for mathematical meaning)
Modern English
convective heat transfer coefficient (a compound scientific term)

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ 'convective heat transfer coefficient' là một thuật ngữ khoa học ghép nối hiện đại, không có một câu chuyện lịch sử duy nhất như các từ ngữ thông thường. Nó được tạo thành từ các thành phần 'convective' (liên quan đến đối lưu), 'heat' (nhiệt), 'transfer' (truyền) và 'coefficient' (hệ số). Mỗi thành phần đều có nguồn gốc Latin hoặc Germanic cổ đại, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chuyên biệt trong vật lý và kỹ thuật, mô tả định lượng mức độ truyền nhiệt bằng đối lưu.

Usage Note

Hệ số truyền nhiệt đối lưu đặc trưng cho khả năng truyền nhiệt bằng cơ chế đối lưu, phụ thuộc vào tính chất của chất lưu, vận tốc dòng chảy, và hình dạng bề mặt. Hệ số này càng lớn, khả năng truyền nhiệt càng tốt. Nó khác với hệ số dẫn nhiệt, liên quan đến sự truyền nhiệt qua vật chất rắn. Cũng khác với hệ số bức xạ nhiệt, liên quan đến sự truyền nhiệt bằng sóng điện từ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc đối tượng liên quan đến hệ số. Ví dụ: 'the convective heat transfer coefficient of air', nghĩa là hệ số truyền nhiệt đối lưu của không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + convective heat transfer coefficient
  • calculate calculate the convective heat transfer coefficient
    (tính toán hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • determine determine the convective heat transfer coefficient
    (xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • measure measure the convective heat transfer coefficient
    (đo hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • estimate estimate the convective heat transfer coefficient
    (ước tính hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • predict predict the convective heat transfer coefficient
    (dự đoán hệ số truyền nhiệt đối lưu)
Adjectives + convective heat transfer coefficient
  • high a high convective heat transfer coefficient
    (một hệ số truyền nhiệt đối lưu cao)
  • low a low convective heat transfer coefficient
    (một hệ số truyền nhiệt đối lưu thấp)
  • local the local convective heat transfer coefficient
    (hệ số truyền nhiệt đối lưu cục bộ)
  • average the average convective heat transfer coefficient
    (hệ số truyền nhiệt đối lưu trung bình)
  • overall the overall convective heat transfer coefficient
    (hệ số truyền nhiệt đối lưu tổng thể)
  • empirical the empirical convective heat transfer coefficient
    (hệ số truyền nhiệt đối lưu thực nghiệm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convective heat transfer coefficient

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo lường mức độ hiệu quả của quá trình truyền nhiệt giữa một bề mặt và một chất lưu chuyển động.

"The convective heat transfer coefficient is a key parameter in designing heat exchangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convective heat transfer coefficient".

Tầm quan trọng trong kỹ thuật

Hệ số truyền nhiệt đối lưu là một yếu tố cốt lõi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại. Nó quyết định hiệu quả của các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), thiết kế bộ trao đổi nhiệt, làm mát linh kiện điện tử (như CPU máy tính), và tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Hiểu rõ và kiểm soát hệ số này giúp các kỹ sư tạo ra sản phẩm hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ hơn.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nhưng nguyên lý đằng sau hệ số truyền nhiệt đối lưu ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Ví dụ, khi bạn thổi vào một cốc cà phê nóng để làm nguội nó nhanh hơn, bạn đang tăng cường sự đối lưu và do đó tăng hệ số truyền nhiệt đối lưu. Tương tự, cách quần áo giữ ấm cơ thể (bằng cách giảm đối lưu) hoặc cách quạt làm mát phòng đều liên quan đến việc điều khiển hệ số này một cách vô thức.