conversationalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is good at or enjoys having conversations.
Vietnamese Meaning
Một người giỏi hoặc thích trò chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a brilliant conversationalist, always able to keep the discussion lively."
"Anh ấy là một người trò chuyện tài ba, luôn có thể giữ cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi."
-
"She's a natural conversationalist, always making people feel at ease."
"Cô ấy là một người trò chuyện tự nhiên, luôn làm cho mọi người cảm thấy thoải mái."
-
"To be a good conversationalist, you need to be a good listener."
"Để trở thành một người trò chuyện giỏi, bạn cần phải là một người biết lắng nghe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conversation | Cuộc trò chuyện |
| Verb | converse | Trò chuyện |
| Adjective | conversational | Thuộc về trò chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng duy trì và làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị, hấp dẫn. Họ có thể là người biết lắng nghe, có kiến thức rộng, hoặc có khả năng đặt câu hỏi khéo léo. Sự khác biệt với từ 'talker' là 'talker' chỉ đơn giản là người nói nhiều, trong khi 'conversationalist' nhấn mạnh vào khả năng giao tiếp hiệu quả và thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled conversationalist (người trò chuyện khéo léo)
-
gifted conversationalist (người có tài ăn nói)
-
charming conversationalist (người trò chuyện duyên dáng)
-
become a conversationalist (trở thành một người giỏi trò chuyện)
-
describe someone as a conversationalist (mô tả ai đó là một người giỏi trò chuyện)
Idioms
-
strike up a conversation
bắt đầu một cuộc trò chuyện
"He's such a great conversationalist, he can strike up a conversation with anyone."
(Anh ấy là một người trò chuyện tuyệt vời, anh ấy có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện với bất kỳ ai.)
-
make small talk
nói chuyện xã giao
"Even great conversationalists have to make small talk sometimes."
(Ngay cả những người trò chuyện giỏi cũng đôi khi phải nói chuyện xã giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversationalist
nounMột người giỏi hoặc thích trò chuyện.
"He was a brilliant conversationalist, always able to keep the discussion lively."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a great conversationalist at the party last night. |
Cô ấy là một người giỏi giao tiếp tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | He wasn't much of a conversationalist before he took the public speaking course. |
Anh ấy không phải là một người giỏi giao tiếp trước khi tham gia khóa học nói trước công chúng. |
| Nghi vấn | Was she a natural conversationalist, or did she learn the skill? |
Cô ấy có phải là một người giao tiếp tự nhiên không, hay cô ấy đã học được kỹ năng này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversationalist".
