(Top Banner Ad)
conversationalist
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

conversationalist

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃənəlɪst/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người giỏi giao tiếp người tài ăn nói người có tài trò chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is good at or enjoys having conversations.

Vietnamese Meaning

Một người giỏi hoặc thích trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brilliant conversationalist, always able to keep the discussion lively."

    "Anh ấy là một người trò chuyện tài ba, luôn có thể giữ cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi."

  • "She's a natural conversationalist, always making people feel at ease."

    "Cô ấy là một người trò chuyện tự nhiên, luôn làm cho mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "To be a good conversationalist, you need to be a good listener."

    "Để trở thành một người trò chuyện giỏi, bạn cần phải là một người biết lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation Cuộc trò chuyện
Verb converse Trò chuyện
Adjective conversational Thuộc về trò chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversari
Middle English
conversen
English
conversation
English
conversationalist

Nguồn gốc của 'conversationalist'

Từ 'conversationalist' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conversari,' có nghĩa là 'giao tiếp, trò chuyện.' Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'conversation' và sau đó thêm hậu tố '-alist' để chỉ người giỏi hoặc thích trò chuyện. Giống như một người làm vườn giỏi được gọi là 'gardener', người giỏi trò chuyện được gọi là 'conversationalist'!

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng duy trì và làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị, hấp dẫn. Họ có thể là người biết lắng nghe, có kiến thức rộng, hoặc có khả năng đặt câu hỏi khéo léo. Sự khác biệt với từ 'talker' là 'talker' chỉ đơn giản là người nói nhiều, trong khi 'conversationalist' nhấn mạnh vào khả năng giao tiếp hiệu quả và thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversationalist
  • skilled conversationalist
    (người trò chuyện khéo léo)
  • gifted conversationalist
    (người có tài ăn nói)
  • charming conversationalist
    (người trò chuyện duyên dáng)
Verb + conversationalist
  • become a conversationalist
    (trở thành một người giỏi trò chuyện)
  • describe someone as a conversationalist
    (mô tả ai đó là một người giỏi trò chuyện)

Idioms

  • strike up a conversation

    bắt đầu một cuộc trò chuyện

    "He's such a great conversationalist, he can strike up a conversation with anyone."

    (Anh ấy là một người trò chuyện tuyệt vời, anh ấy có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện với bất kỳ ai.)

  • make small talk

    nói chuyện xã giao

    "Even great conversationalists have to make small talk sometimes."

    (Ngay cả những người trò chuyện giỏi cũng đôi khi phải nói chuyện xã giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversationalist

noun
Lật mặt

Một người giỏi hoặc thích trò chuyện.

"He was a brilliant conversationalist, always able to keep the discussion lively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a great conversationalist at the party last night.
Cô ấy là một người giỏi giao tiếp tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He wasn't much of a conversationalist before he took the public speaking course.
Anh ấy không phải là một người giỏi giao tiếp trước khi tham gia khóa học nói trước công chúng.
Nghi vấn
Was she a natural conversationalist, or did she learn the skill?
Cô ấy có phải là một người giao tiếp tự nhiên không, hay cô ấy đã học được kỹ năng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversationalist".

Small Talk

Ở nhiều nước phương Tây, 'small talk' (nói chuyện xã giao) được coi là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Đó là một cách để phá vỡ sự im lặng và xây dựng mối quan hệ, ngay cả khi chỉ là thoáng qua. Việc là một 'conversationalist' giỏi trong các tình huống này được đánh giá cao.