(Top Banner Ad)
silent person
B1
Danh từ ghép B1 Tính cách/Hành vi

silent person

UK: /ˈsaɪlənt ˈpɜːsn/ • US: /ˈsaɪlənt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ít nói người trầm lặng người kín tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not talk much or reveal their thoughts or feelings easily.

Vietnamese Meaning

Một người ít nói, không bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a silent person, always observing but rarely speaking."

    "Cô ấy là một người ít nói, luôn quan sát nhưng hiếm khi lên tiếng."

  • "He was known as a silent person in the office."

    "Anh ấy được biết đến là một người ít nói trong văn phòng."

  • "Despite being a silent person, she had a lot of wisdom."

    "Mặc dù là một người ít nói, cô ấy có rất nhiều sự khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective silent Im lặng, không nói, yên tĩnh
Noun silence Sự im lặng, sự yên tĩnh
Verb silence Làm cho im lặng, dập tắt (tiếng ồn)
Adverb silently Một cách im lặng, lặng lẽ
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, về phần cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seil-
Latin
silēre ('to be silent')
Latin
silens ('being silent')
Old French
silent
English
silent

Nguồn gốc của 'silent'

Từ 'silent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'silens', là phân từ hiện tại của động từ 'silēre' có nghĩa là 'im lặng'. Nguồn gốc xa hơn của 'silēre' được cho là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *seil- liên quan đến 'chảy, nhỏ giọt' và sau đó mở rộng nghĩa thành 'yên tĩnh, im lặng'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ của diễn viên' hoặc 'vai diễn', sau đó phát triển thành 'tính cách' và 'cá nhân'. Từ Latinh này có thể liên quan đến tiếng Etruscan 'phersu' (mặt nạ) hoặc tiếng Hy Lạp 'prosopon' (mặt, mặt nạ).

Sự kết hợp 'silent person'

'Silent person' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'silent' (im lặng) và danh từ 'person' (người). Cụm từ này mô tả một người ít nói, không gây ồn ào hoặc thích sự yên tĩnh, và không có nguồn gốc đặc biệt phức tạp ngoài các thành phần của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có tính cách trầm lặng, ít giao tiếp bằng lời nói. Nó có thể mang nghĩa trung tính (chỉ một đặc điểm tính cách) hoặc tiêu cực (ví dụ: khó gần, không hợp tác). Cần phân biệt với 'quiet person', có thể chỉ đơn giản là một người thích không gian yên tĩnh chứ không nhất thiết ít nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (a/the) silent person
  • be to be a silent person
    (Là một người ít nói/im lặng)
  • remain to remain a silent person
    (Tiếp tục là một người ít nói)
  • become to become a silent person
    (Trở thành một người ít nói)
  • observe to observe a silent person
    (Quan sát một người ít nói)
  • know to know a silent person
    (Biết một người ít nói)
Tính từ bổ nghĩa cho 'silent person'
  • a shy a shy silent person
    (Một người ít nói và nhút nhát)
  • a thoughtful a thoughtful silent person
    (Một người ít nói và sâu sắc)
  • a mysterious a mysterious silent person
    (Một người ít nói và bí ẩn)
  • a reserved a reserved silent person
    (Một người ít nói và kín đáo)

Idioms

  • the silent type

    Người có bản tính ít nói, trầm tính. (Cụm từ mô tả một người ít nói một cách quen thuộc).

    "He's always been the silent type, rarely sharing his thoughts."

    (Anh ấy luôn là người trầm tính, hiếm khi chia sẻ suy nghĩ của mình.)

  • a silent partner

    Một đối tác thầm lặng, không tham gia vào việc quản lý hoặc không được biết đến công khai (nhưng có đóng góp tài chính). Đây là một loại 'silent person' trong bối cảnh kinh doanh.

    "She acts as a silent partner in the restaurant, providing capital but no management input."

    (Cô ấy đóng vai trò là một đối tác thầm lặng trong nhà hàng, cung cấp vốn nhưng không tham gia quản lý.)

  • a silent observer

    Người quan sát thầm lặng, người chỉ đứng nhìn và không can thiệp hay phát biểu. Đây là một cách để mô tả một 'silent person' khi họ ở vai trò quan sát.

    "She preferred to be a silent observer at the meeting, taking notes and listening carefully."

    (Cô ấy thích trở thành một người quan sát thầm lặng tại cuộc họp, ghi chú và lắng nghe cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silent person

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người ít nói, không bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách dễ dàng.

"She was a silent person, always observing but rarely speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent person".

Sự hiểu lầm về người ít nói trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'silent person' (người ít nói) đôi khi có thể bị hiểu lầm là nhút nhát, thiếu tự tin hoặc thậm cách xa lánh. Xã hội thường khuyến khích sự cởi mở và giao tiếp tích cực, điều này có thể tạo áp lực cho những người trầm tính.

Giá trị của sự im lặng và quan sát

Mặc dù vậy, 'silent person' thường được đánh giá cao về khả năng lắng nghe, quan sát tinh tế và suy nghĩ sâu sắc. Câu thành ngữ 'Still waters run deep' (Nước lặng chảy sâu) thường được dùng để mô tả những người trầm tính nhưng có nội tâm phong phú và trí tuệ sâu sắc.