(Top Banner Ad)
converting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

converting

UK: /kənˈvɜːtɪŋ/ • US: /kənˈvɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chuyển đổi đang biến đổi chuyển hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changing something into a different form or state.

Vietnamese Meaning

Đang chuyển đổi, biến đổi một cái gì đó thành một hình thức hoặc trạng thái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is converting her garage into a home office."

    "Cô ấy đang chuyển đổi gara của mình thành một văn phòng tại nhà."

  • "Converting the old warehouse into apartments is a major project."

    "Việc chuyển đổi nhà kho cũ thành căn hộ là một dự án lớn."

  • "He's been converting to a vegan diet for health reasons."

    "Anh ấy đã chuyển sang chế độ ăn thuần chay vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert chuyển đổi (từ dạng này sang dạng khác); cải đạo (thay đổi niềm tin tôn giáo)
Noun conversion sự chuyển đổi, sự cải đạo
Noun convert người cải đạo
Noun converter bộ chuyển đổi (điện, dữ liệu); người cải đạo
Adjective convertible có thể chuyển đổi được; (danh từ) xe mui trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convertere
Old French
convertir
Middle English
convert
Modern English
converting

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'converting' bắt nguồn từ động từ 'convert' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng La-tinh 'convertere'. 'Convertere' có nghĩa là 'quay vòng', 'thay đổi', hoặc 'chuyển đổi'. Qua tiếng Pháp cổ ('convertir') rồi tiếng Anh trung đại, nghĩa gốc của sự thay đổi, biến đổi vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, dù là chuyển đổi vật lý hay ý thức.

Usage Note

"Converting" là dạng V-ing (dạng gerund hoặc present participle) của động từ "convert". Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào quá trình biến đổi, thay đổi.

Prepositions

into from to

* **converting X into Y:** Biến đổi X thành Y. Ví dụ: converting data into information.
* **converting X from Y:** Chuyển đổi X từ Y. Ví dụ: converting sunlight from solar energy.
* **converting X to Y:** Chuyển đổi X sang Y. Ví dụ: converting the file to PDF format.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + converting
  • start start converting
    (bắt đầu chuyển đổi)
  • begin begin converting
    (bắt đầu chuyển đổi)
  • finish finish converting
    (hoàn thành việc chuyển đổi)
  • consider consider converting
    (cân nhắc chuyển đổi)
Prepositional Phrase + converting
  • process of process of converting
    (quá trình chuyển đổi)
  • involved in involved in converting
    (tham gia vào việc chuyển đổi)
  • aimed at aimed at converting
    (nhằm mục đích chuyển đổi)
Converting + Object
  • converting converting data
    (chuyển đổi dữ liệu)
  • converting converting currency
    (đổi tiền tệ)
  • converting converting energy
    (chuyển hóa năng lượng)
  • converting converting a house into flats
    (chuyển đổi một căn nhà thành các căn hộ)

Idioms

  • converting a disadvantage into an advantage

    biến bất lợi thành lợi thế

    "Smart entrepreneurs are skilled at converting a disadvantage into an advantage."

    (Những doanh nhân thông minh có kỹ năng biến bất lợi thành lợi thế.)

  • converting a lead into a sale

    biến khách hàng tiềm năng thành doanh số/giao dịch

    "The marketing team's main goal is converting leads into sales."

    (Mục tiêu chính của đội ngũ marketing là biến khách hàng tiềm năng thành doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

converting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang chuyển đổi, biến đổi một cái gì đó thành một hình thức hoặc trạng thái khác.

"She is converting her garage into a home office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is converting its old factory: it's updating all the machinery to increase production.
Công ty đang chuyển đổi nhà máy cũ của mình: họ đang nâng cấp tất cả máy móc để tăng sản lượng.
Phủ định
He isn't converting to a new religion: he's just exploring different philosophies.
Anh ấy không chuyển đổi sang một tôn giáo mới: anh ấy chỉ đang khám phá các triết lý khác nhau.
Nghi vấn
Are they converting the attic into a bedroom: a cozy space for guests?
Họ có đang chuyển đổi tầng áp mái thành phòng ngủ không: một không gian ấm cúng cho khách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converting".

Cải đạo (Religious Conversion)

Trong nhiều nền văn hóa, việc thay đổi tôn giáo (cải đạo) là một sự kiện trọng đại, đôi khi mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc hoặc ảnh hưởng lớn đến cộng đồng. Nó có thể là một hành trình tinh thần hoặc một quyết định xã hội, thường đi kèm với các nghi lễ hoặc cam kết mới.

Chuyển đổi tài nguyên/Không gian

Khái niệm 'converting' cũng xuất hiện nhiều trong thực tiễn cuộc sống, ví dụ như chuyển đổi năng lượng (converting energy) từ dạng này sang dạng khác để sử dụng hiệu quả hơn, hoặc chuyển đổi công năng của một tòa nhà cũ (converting an old building) thành một không gian mới mẻ hơn như quán cà phê hay văn phòng, thể hiện sự sáng tạo và khả năng thích ứng với nhu cầu thay đổi.