modifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of modify: making partial or minor changes to something, typically so as to improve it or to make it less extreme.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ "modify": thực hiện những thay đổi một phần hoặc nhỏ đối với một thứ gì đó, thường là để cải thiện nó hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are modifying the software to meet the new requirements."
"Họ đang sửa đổi phần mềm để đáp ứng các yêu cầu mới."
-
"Modifying the recipe slightly improved the flavor."
"Việc điều chỉnh công thức một chút đã cải thiện hương vị."
-
"She is modifying her presentation to make it more engaging."
"Cô ấy đang sửa đổi bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | modify | Thay đổi, chỉnh sửa, điều chỉnh |
| Noun | modification | Sự thay đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh |
| Noun | modifier | Từ bổ nghĩa (trong ngữ pháp), yếu tố điều chỉnh |
| Adjective | modified | Đã được thay đổi, đã được chỉnh sửa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "modifying", người ta thường ám chỉ một quá trình đang diễn ra, không phải là một hành động đã hoàn thành. Nó thường đi kèm với các trợ động từ như "is", "are", "was", "were", "being", "have been", "has been", "had been" để tạo thành các thì tiếp diễn. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Prepositions
"Modifying by" thường chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện sự thay đổi. Ví dụ: "Modifying the code by adding comments."
"Modifying for" thường chỉ mục đích của việc thay đổi. Ví dụ: "Modifying the software for better performance."
"Modifying with" thường chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để thực hiện thay đổi. Ví dụ: "Modifying the design with new features."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly modifying (thay đổi một cách đáng kể)
-
genetically genetically modifying (biến đổi gen)
-
constantly constantly modifying (liên tục chỉnh sửa)
-
factors modifying factors (các yếu tố điều chỉnh)
-
clause modifying clause (mệnh đề bổ nghĩa)
-
behavior modifying behavior (điều chỉnh hành vi)
-
consider consider modifying (cân nhắc việc chỉnh sửa)
-
start start modifying (bắt đầu chỉnh sửa/thay đổi)
Idioms
-
modifying a document/contract
Sửa đổi một tài liệu/hợp đồng
"The legal team is still modifying the contract before signing the final version."
(Đội ngũ pháp lý vẫn đang sửa đổi hợp đồng trước khi ký phiên bản cuối cùng.)
-
modifying one's approach
Thay đổi cách tiếp cận của mình
"After the initial setbacks, they had to consider modifying their approach to the project."
(Sau những thất bại ban đầu, họ phải cân nhắc thay đổi cách tiếp cận của mình đối với dự án.)
-
modifying factors
Các yếu tố điều chỉnh/biến đổi
"Environmental conditions can act as modifying factors in the effectiveness of a new drug."
(Các điều kiện môi trường có thể đóng vai trò là yếu tố điều chỉnh hiệu quả của một loại thuốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modifying
Verb (gerund or present participle)Dạng hiện tại phân từ của động từ "modify": thực hiện những thay đổi một phần hoặc nhỏ đối với một thứ gì đó, thường là để cải thiện nó hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.
"They are modifying the software to meet the new requirements."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modifying the code is essential for improving software performance. |
Sửa đổi mã là điều cần thiết để cải thiện hiệu suất phần mềm. |
| Phủ định | I don't appreciate modifying my work without permission. |
Tôi không thích việc sửa đổi công việc của tôi mà không được phép. |
| Nghi vấn | Is modifying the data the only way to fix the problem? |
Có phải sửa đổi dữ liệu là cách duy nhất để khắc phục sự cố không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software code is being modified to improve performance. |
Mã phần mềm đang được sửa đổi để cải thiện hiệu suất. |
| Phủ định | The original document was not modified without authorization. |
Tài liệu gốc không được sửa đổi mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Will the terms of the contract be modified before signing? |
Các điều khoản của hợp đồng sẽ được sửa đổi trước khi ký kết chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was modifying the code when the power went out. |
Cô ấy đang sửa đổi mã thì mất điện. |
| Phủ định | They were not modifying the document at that time. |
Họ không sửa đổi tài liệu vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you modifying the report yesterday afternoon? |
Có phải bạn đang sửa đổi báo cáo chiều hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modifying".
