convey precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate or express something accurately and exactly.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report must convey precisely the extent of the damage."
"Báo cáo phải truyền đạt một cách chính xác mức độ thiệt hại."
-
"The instructions must convey precisely how to assemble the device."
"Hướng dẫn phải truyền đạt chính xác cách lắp ráp thiết bị."
-
"The speaker was able to convey precisely his point of view to the audience."
"Người diễn giả đã có thể truyền đạt chính xác quan điểm của mình đến khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convey | truyền đạt, chuyên chở |
| Noun | conveyance | sự chuyên chở, phương tiện vận chuyển |
| Noun | conveyor | người chuyển, người truyền đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và không gây nhầm lẫn. 'Convey' có nghĩa là truyền đạt, trong khi 'precisely' bổ nghĩa, nhấn mạnh tính chính xác, không mơ hồ. So với 'convey clearly', 'convey precisely' còn bao hàm sắc thái về độ chính xác tuyệt đối, không sai sót.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận thông tin (e.g., convey the message precisely to the audience). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ phương tiện hoặc cách thức truyền đạt (e.g., convey the idea precisely in writing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively convey precisely (truyền đạt một cách chính xác và hiệu quả)
-
clearly clearly convey precisely (truyền đạt một cách chính xác và rõ ràng)
-
aim to aim to convey precisely (nhằm mục đích truyền đạt một cách chính xác)
-
try to try to convey precisely (cố gắng truyền đạt một cách chính xác)
-
manage to manage to convey precisely (xoay sở để truyền đạt một cách chính xác)
Idioms
-
convey the gist precisely
truyền đạt chính xác ý chính
"He managed to convey the gist precisely, even with the language barrier."
(Anh ấy đã xoay sở để truyền đạt chính xác ý chính, ngay cả khi có rào cản ngôn ngữ.)
-
convey the message precisely
truyền đạt thông điệp một cách chính xác
"The speaker used visuals to convey the message precisely."
(Người diễn giả đã sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông điệp một cách chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey precisely
Động từ + Trạng từTruyền đạt hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
"The report must convey precisely the extent of the damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey precisely".
