(Top Banner Ad)
miscommunicate
B2
Động từ B2 Giao tiếp

miscommunicate

UK: /ˌmɪskəˈmjuːnɪkeɪt/ • US: /ˌmɪskəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt sai giao tiếp không hiệu quả thông tin sai lệch diễn đạt không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate unclearly or inaccurately, resulting in misunderstanding.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt thông tin không rõ ràng hoặc không chính xác, dẫn đến hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides miscommunicated, leading to a breakdown in negotiations."

    "Hai bên đã giao tiếp không hiệu quả, dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán."

  • "Poor communication can cause people to miscommunicate and make mistakes."

    "Giao tiếp kém có thể khiến mọi người giao tiếp không hiệu quả và mắc lỗi."

  • "The report suggests that the message was miscommunicated."

    "Báo cáo cho thấy rằng thông điệp đã bị truyền đạt sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Noun miscommunication sự giao tiếp sai lệch, sự hiểu lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, impart)
English
communicate
English
miscommunicate

Nguồn Gốc của 'Miscommunicate'

Từ 'miscommunicate' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào động từ 'communicate' (giao tiếp). Vì vậy, 'miscommunicate' có nghĩa là giao tiếp không hiệu quả, dẫn đến hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch. Nó phản ánh sự phức tạp trong việc truyền đạt thông tin một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'miscommunicate' nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin một cách không hiệu quả, gây ra sự hiểu sai lệch. Nó khác với 'fail to communicate' ở chỗ 'miscommunicate' ngụ ý rằng đã có một nỗ lực giao tiếp, nhưng không thành công. So sánh với 'misunderstand' (hiểu lầm), trong đó 'miscommunicate' chỉ hành động truyền đạt sai, còn 'misunderstand' chỉ hành động tiếp nhận sai.

Prepositions

with to

'miscommunicate with someone': giao tiếp không hiệu quả với ai đó. Ví dụ: 'They miscommunicated with each other about the project deadlines.' (Họ giao tiếp không hiệu quả với nhau về thời hạn dự án.). 'miscommunicate something to someone': truyền đạt cái gì đó một cách không hiệu quả cho ai đó. Ví dụ: 'He miscommunicated the instructions to his team.' (Anh ấy truyền đạt hướng dẫn không hiệu quả cho nhóm của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miscommunicate
  • easily easily miscommunicate
    (dễ dàng giao tiếp sai lệch)
  • often often miscommunicate
    (thường xuyên giao tiếp sai lệch)
Subject + miscommunicate
  • parties parties miscommunicate
    (các bên giao tiếp sai lệch)
  • people people miscommunicate
    (mọi người giao tiếp sai lệch)
Verb + miscommunicate
  • tend to tend to miscommunicate
    (có xu hướng giao tiếp sai lệch)
  • be likely to be likely to miscommunicate
    (có khả năng giao tiếp sai lệch)

Idioms

  • lost in translation

    bị mất nghĩa khi dịch, hiểu sai ý do khác biệt ngôn ngữ/văn hóa

    "The joke was lost in translation."

    (Câu chuyện cười đó đã bị mất nghĩa khi dịch.)

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, không hiểu đúng ý của nhau

    "We seem to have got our wires crossed; I thought you were bringing the drinks."

    (Có vẻ như chúng ta đã hiểu lầm nhau; tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscommunicate

Động từ
Lật mặt

Truyền đạt thông tin không rõ ràng hoặc không chính xác, dẫn đến hiểu lầm.

"The two sides miscommunicated, leading to a breakdown in negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been miscommunicating for weeks before they realized the problem stemmed from a cultural misunderstanding.
Họ đã hiểu lầm nhau trong nhiều tuần trước khi nhận ra vấn đề bắt nguồn từ sự khác biệt văn hóa.
Phủ định
We hadn't been miscommunicating; we simply had different priorities at the time.
Chúng tôi đã không hiểu lầm nhau; chúng tôi chỉ có những ưu tiên khác nhau vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Had the team been miscommunicating the project goals, leading to the confusion?
Có phải nhóm đã truyền đạt sai mục tiêu của dự án, dẫn đến sự nhầm lẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscommunicate".

Giao Tiếp Gián Tiếp trong Văn Hóa

Trong một số nền văn hóa châu Á, giao tiếp thường mang tính gián tiếp hơn so với phương Tây. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa tiềm ẩn rất quan trọng để tránh 'miscommunicate'. Ví dụ, một người có thể không nói 'không' trực tiếp mà dùng những cách diễn đạt vòng vo để từ chối một lời đề nghị.

Tầm Quan Trọng của Phản Hồi

Để tránh 'miscommunicate', đặc biệt trong môi trường làm việc quốc tế, việc chủ động yêu cầu và cung cấp phản hồi là vô cùng quan trọng. Phản hồi giúp đảm bảo rằng thông điệp được hiểu đúng và mọi người đều có cùng một quan điểm.