(Top Banner Ad)
convulsive disorder
C1
Noun Phrase C1 Y học

convulsive disorder

UK: /kənˈvʌlsɪv dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /kənˈvʌlsɪv dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn co giật chứng rối loạn co giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition characterized by convulsions; a disorder that involves sudden, uncontrolled muscle contractions.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi các cơn co giật; một rối loạn liên quan đến các cơn co cơ đột ngột, không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with a convulsive disorder after experiencing several seizures."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn co giật sau khi trải qua một vài cơn động kinh."

  • "Management of convulsive disorders in children requires careful monitoring and medication adjustments."

    "Việc quản lý các rối loạn co giật ở trẻ em đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận và điều chỉnh thuốc men."

  • "The doctor specializes in treating patients with convulsive disorders."

    "Bác sĩ chuyên điều trị cho bệnh nhân mắc các chứng rối loạn co giật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective convulsive gây co giật, mang tính co giật (thuộc về co giật)
Noun convulsion cơn co giật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Convulsive Disorder'

Cụm từ 'convulsive disorder' xuất phát từ việc mô tả các rối loạn gây ra các cơn co giật. 'Convulsive' liên quan đến sự co giật mạnh mẽ, không kiểm soát được của cơ bắp. 'Disorder' chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn chức năng. Vì vậy, 'convulsive disorder' dùng để chỉ chung các bệnh lý có triệu chứng chính là các cơn co giật.

Usage Note

Cụm từ 'convulsive disorder' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các bệnh như động kinh (epilepsy) hoặc các tình trạng khác gây ra co giật. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của các cơn co giật như một đặc điểm chính của bệnh. Sự khác biệt giữa 'convulsive disorder' và 'seizure disorder' là rất nhỏ, nhưng 'convulsive disorder' có thể nhấn mạnh biểu hiện thể chất rõ ràng hơn của các cơn co giật.

Prepositions

with in

- 'with': Được sử dụng để chỉ những người mắc bệnh ('patients with convulsive disorder').
- 'in': Được sử dụng để chỉ các nghiên cứu hoặc thảo luận liên quan đến rối loạn này ('research in convulsive disorder').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convulsive disorder
  • severe convulsive disorder
    (rối loạn co giật nghiêm trọng)
  • chronic convulsive disorder
    (rối loạn co giật mãn tính)
Verb + convulsive disorder
  • diagnose a convulsive disorder
    (chẩn đoán một rối loạn co giật)
  • treat a convulsive disorder
    (điều trị một rối loạn co giật)
  • manage a convulsive disorder
    (kiểm soát một rối loạn co giật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convulsive disorder

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi các cơn co giật; một rối loạn liên quan đến các cơn co cơ đột ngột, không kiểm soát được.

"The child was diagnosed with a convulsive disorder after experiencing several seizures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken his medication regularly, he wouldn't be experiencing such convulsive symptoms now.
Nếu anh ấy uống thuốc đều đặn, anh ấy đã không bị các triệu chứng co giật như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been diagnosed with a convulsive disorder years ago, she would have traveled the world by now.
Nếu cô ấy không được chẩn đoán mắc chứng rối loạn co giật nhiều năm trước, cô ấy có lẽ đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Nghi vấn
If the doctors had acted faster, would he be living a normal life without the fear of convulsive episodes?
Nếu các bác sĩ hành động nhanh hơn, liệu anh ấy có đang sống một cuộc sống bình thường mà không sợ những cơn co giật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convulsive disorder".

Nhận thức về co giật

Trong lịch sử, các cơn co giật do rối loạn co giật đôi khi bị hiểu lầm và liên kết với các yếu tố tâm linh hoặc siêu nhiên. Ngày nay, chúng ta hiểu rằng các cơn co giật thường là kết quả của các vấn đề về điện trong não và có thể được điều trị bằng thuốc và các phương pháp điều trị khác. Việc nâng cao nhận thức về rối loạn co giật giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.