(Top Banner Ad)
seizure disorder
C1
Danh từ C1 Y học

seizure disorder

UK: /ˈsiːʒər dɪsˈɔːrdər/ • US: /ˈsiʒər dɪsˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn co giật chứng rối loạn động kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological condition characterized by recurrent seizures.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi các cơn động kinh tái phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed the patient with a seizure disorder after observing multiple episodes."

    "Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng rối loạn co giật sau khi quan sát nhiều đợt bệnh."

  • "Managing a seizure disorder often requires medication and lifestyle adjustments."

    "Việc kiểm soát chứng rối loạn co giật thường đòi hỏi dùng thuốc và điều chỉnh lối sống."

  • "Early diagnosis of a seizure disorder is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm chứng rối loạn co giật là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize nắm bắt, chiếm đoạt, bắt giữ
Noun seizure cơn co giật, cơn động kinh; sự chiếm đoạt
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Noun disorder sự rối loạn, bệnh lý
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sacire
Old French
seisir
English
seizure
Latin
disordinare
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc từ 'Seizure'

Từ 'seizure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seisir', nghĩa là 'chiếm đoạt' hoặc 'nắm giữ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động chiếm hữu tài sản hoặc quyền lực. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này mở rộng để mô tả một cơn tấn công đột ngột của bệnh tật (ví dụ như động kinh), bởi vì cơ thể dường như bị 'chiếm giữ' hoặc 'kiểm soát' một cách đột ngột. Cụm từ 'seizure disorder' là một thuật ngữ y tế hiện đại, kết hợp ý nghĩa của hai từ.

Nguồn gốc từ 'Disorder'

Từ 'disorder' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desordre' và gốc Latin 'disordinare', có nghĩa là 'làm mất trật tự' hoặc 'gây hỗn loạn'. Khi kết hợp với 'seizure' trong 'seizure disorder', nó mô tả một tình trạng y tế mà ở đó các cơn co giật làm gián đoạn chức năng bình thường của não bộ, gây ra sự 'mất trật tự' trong hệ thống thần kinh, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng.

Usage Note

Cụm từ 'seizure disorder' là một thuật ngữ y học chính thức, được sử dụng để mô tả các rối loạn mà triệu chứng chính là các cơn động kinh. Nó thường được dùng thay thế cho 'epilepsy' (bệnh động kinh), mặc dù không phải tất cả các seizure disorder đều là epilepsy. Epilepsy là một loại seizure disorder cụ thể, được xác định bởi hai hoặc nhiều cơn động kinh không do một nguyên nhân có thể xác định được.

Prepositions

in with of

'Seizure disorder in' được dùng để chỉ bệnh trạng này ở một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'seizure disorder in children'). 'Seizure disorder with' mô tả sự xuất hiện của các triệu chứng hoặc biến chứng khác đi kèm với bệnh (ví dụ: 'seizure disorder with cognitive impairment'). 'Seizure disorder of' thường ít được sử dụng, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh mô tả đặc điểm của bệnh (ví dụ: 'seizure disorder of unknown origin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seizure disorder
  • severe severe seizure disorder
    (rối loạn co giật nặng)
  • mild mild seizure disorder
    (rối loạn co giật nhẹ)
  • chronic chronic seizure disorder
    (rối loạn co giật mãn tính)
  • underlying underlying seizure disorder
    (rối loạn co giật tiềm ẩn (là nguyên nhân gốc))
Verb + seizure disorder
  • diagnose diagnose a seizure disorder
    (chẩn đoán rối loạn co giật)
  • treat treat a seizure disorder
    (điều trị rối loạn co giật)
  • manage manage a seizure disorder
    (quản lý rối loạn co giật)
  • live with live with a seizure disorder
    (sống chung với rối loạn co giật)
  • experience experience a seizure disorder
    (trải qua/mắc phải rối loạn co giật)
Noun + of + seizure disorder
  • symptoms symptoms of a seizure disorder
    (các triệu chứng của rối loạn co giật)
  • management management of a seizure disorder
    (việc quản lý rối loạn co giật)
  • diagnosis diagnosis of a seizure disorder
    (việc chẩn đoán rối loạn co giật)

Idioms

  • be diagnosed with a seizure disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn co giật

    "She was recently diagnosed with a seizure disorder after experiencing recurrent episodes."

    (Cô ấy gần đây đã được chẩn đoán mắc rối loạn co giật sau khi trải qua các đợt tái phát.)

  • living with a seizure disorder

    sống chung với rối loạn co giật

    "Many people are living with a seizure disorder and manage their condition effectively."

    (Nhiều người đang sống chung với rối loạn co giật và quản lý tình trạng của họ một cách hiệu quả.)

  • managing a seizure disorder

    quản lý/kiểm soát rối loạn co giật

    "Managing a seizure disorder often involves medication and lifestyle adjustments."

    (Việc quản lý rối loạn co giật thường bao gồm dùng thuốc và điều chỉnh lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seizure disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi các cơn động kinh tái phát.

"The doctor diagnosed the patient with a seizure disorder after observing multiple episodes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seizure disorder".

Kỳ thị trong Lịch sử

Trong lịch sử, các cơn co giật (thường liên quan đến động kinh, một dạng phổ biến của 'seizure disorder') đã từng bị hiểu lầm và kỳ thị nghiêm trọng. Người mắc bệnh đôi khi bị cho là bị quỷ ám, phù thủy, hoặc bị trừng phạt bởi các thế lực siêu nhiên. Điều này dẫn đến sự cô lập xã hội và nỗi sợ hãi kéo dài qua nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa.

Sự Thấu hiểu và Vận động Hiện đại

Ngày nay, nhờ những tiến bộ trong y học và khoa học thần kinh, 'seizure disorder' được hiểu là một tình trạng y tế do sự gián đoạn hoạt động điện trong não, chứ không phải là điều gì huyền bí. Có nhiều tổ chức và chiến dịch trên toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức, giảm kỳ thị và ủng hộ quyền lợi cho những người mắc rối loạn co giật, giúp họ hòa nhập và sống một cuộc sống trọn vẹn hơn.