coo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kêu gù gù (như chim bồ câu, chim cu gáy).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doves were cooing softly in the trees."
"Những con chim bồ câu đang kêu gù gù khe khẽ trên cây."
-
"She cooed with delight when she saw the present."
"Cô ấy reo lên thích thú khi nhìn thấy món quà."
-
"The baby cooed in its mother's arms."
"Đứa bé kêu gù gù trong vòng tay mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này mô tả âm thanh dịu dàng, êm ái đặc trưng của chim bồ câu hoặc chim cu gáy. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả âm thanh tương tự mà con người tạo ra, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
softly coo softly (gù nhẹ nhàng; thủ thỉ nhẹ nhàng)
-
sweetly coo sweetly (gù ngọt ngào; thủ thỉ ngọt ngào)
-
lovingly coo lovingly (gù âu yếm; thủ thỉ âu yếm)
-
coo at coo at someone (thủ thỉ âu yếm với ai đó)
-
coo over coo over a baby (âu yếm, cưng nựng một em bé (bằng lời nói))
-
dove's the dove's coo (tiếng gù của chim bồ câu)
-
baby's a baby's coo (tiếng ê a, tiếng nói âu yếm của em bé)
Idioms
-
billing and cooing
âu yếm, thể hiện tình cảm lãng mạn (như đôi tình nhân); tình tứ
"We left them to their billing and cooing."
(Chúng tôi để mặc họ tình tứ với nhau.)
-
coo over someone/something
nói chuyện âu yếm, cưng nựng ai đó/thứ gì đó (thường là em bé hoặc vật nuôi)
"She spent the afternoon cooing over her new grandchild."
(Cô ấy dành cả buổi chiều thủ thỉ âu yếm cháu mới sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coo
verbKêu gù gù (như chim bồ câu, chim cu gáy).
"The doves were cooing softly in the trees."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baby is happy, it will coo. |
Nếu em bé vui vẻ, nó sẽ gù. |
| Phủ định | If the baby is uncomfortable, it doesn't coo. |
Nếu em bé khó chịu, nó không gù. |
| Nghi vấn | If the baby sees its mother, does it coo? |
Nếu em bé nhìn thấy mẹ, nó có gù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coo".
