(Top Banner Ad)
coo
B1
verb B1 Động vật học, Giao tiếp

coo

UK: /kuː/ • US: /kuː/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gù kêu gù gù âu yếm nói chuyện âu yếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a soft, murmuring sound like that of a dove or pigeon.

Vietnamese Meaning

Kêu gù gù (như chim bồ câu, chim cu gáy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doves were cooing softly in the trees."

    "Những con chim bồ câu đang kêu gù gù khe khẽ trên cây."

  • "She cooed with delight when she saw the present."

    "Cô ấy reo lên thích thú khi nhìn thấy món quà."

  • "The baby cooed in its mother's arms."

    "Đứa bé kêu gù gù trong vòng tay mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coo Gù (âm thanh của chim bồ câu); thủ thỉ, thì thầm âu yếm (như em bé hoặc người yêu)
Noun coo Tiếng gù (của chim bồ câu); lời thủ thỉ, lời âu yếm
Adjective cooing Đang gù; đang thủ thỉ (ví dụ: a cooing baby - em bé đang gù/nói chuyện âu yếm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Source
Imitative of sound
Period
Early 15th Century
Modern English
coo

Nguồn Gốc Âm Thanh Tự Nhiên

Từ 'coo' xuất hiện vào đầu thế kỷ 15, mô phỏng trực tiếp âm thanh 'gù gù' đặc trưng của chim bồ câu. Đây là một ví dụ điển hình về từ tượng thanh (onomatopoeia), nghĩa là từ được tạo ra để bắt chước một âm thanh thực tế trong tự nhiên.

Usage Note

Động từ này mô tả âm thanh dịu dàng, êm ái đặc trưng của chim bồ câu hoặc chim cu gáy. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả âm thanh tương tự mà con người tạo ra, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coo (Verb)
  • softly coo softly
    (gù nhẹ nhàng; thủ thỉ nhẹ nhàng)
  • sweetly coo sweetly
    (gù ngọt ngào; thủ thỉ ngọt ngào)
  • lovingly coo lovingly
    (gù âu yếm; thủ thỉ âu yếm)
Verb + Preposition + Noun
  • coo at coo at someone
    (thủ thỉ âu yếm với ai đó)
  • coo over coo over a baby
    (âu yếm, cưng nựng một em bé (bằng lời nói))
Noun + coo (Noun)
  • dove's the dove's coo
    (tiếng gù của chim bồ câu)
  • baby's a baby's coo
    (tiếng ê a, tiếng nói âu yếm của em bé)

Idioms

  • billing and cooing

    âu yếm, thể hiện tình cảm lãng mạn (như đôi tình nhân); tình tứ

    "We left them to their billing and cooing."

    (Chúng tôi để mặc họ tình tứ với nhau.)

  • coo over someone/something

    nói chuyện âu yếm, cưng nựng ai đó/thứ gì đó (thường là em bé hoặc vật nuôi)

    "She spent the afternoon cooing over her new grandchild."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều thủ thỉ âu yếm cháu mới sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coo

verb
Lật mặt

Kêu gù gù (như chim bồ câu, chim cu gáy).

"The doves were cooing softly in the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is happy, it will coo.
Nếu em bé vui vẻ, nó sẽ gù.
Phủ định
If the baby is uncomfortable, it doesn't coo.
Nếu em bé khó chịu, nó không gù.
Nghi vấn
If the baby sees its mother, does it coo?
Nếu em bé nhìn thấy mẹ, nó có gù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coo".

Chim Bồ Câu và Tình Yêu

Tiếng 'coo' gắn liền với chim bồ câu, loài chim thường được xem là biểu tượng của tình yêu, hòa bình và sự lãng mạn trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Hình ảnh đôi bồ câu gù nhau (billing and cooing) đại diện cho tình cảm nồng thắm giữa các cặp đôi đang yêu.

Âm Thanh Của Hạnh Phúc Trẻ Thơ

Khi một em bé 'coo', đó là những âm thanh êm dịu, vui vẻ mà chúng tạo ra khi cảm thấy an toàn, thoải mái và hạnh phúc. Đây là một trong những giai đoạn phát triển giao tiếp sớm của trẻ, thường báo hiệu sự vui mừng hoặc hài lòng, và là một dấu hiệu tích cực cho thấy trẻ đang tương tác với môi trường xung quanh.