billing and cooing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affectionate talk; amorous whispering and murmuring.
Vietnamese Meaning
Những lời nói yêu thương; những lời thì thầm và rên rỉ tình tứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All that billing and cooing is making me sick."
"Tất cả những lời âu yếm đó làm tôi phát ốm."
-
"We don't want to hear all their billing and cooing."
"Chúng tôi không muốn nghe tất cả những lời âu yếm của họ."
-
"The young couple spent the evening billing and cooing on the park bench."
"Cặp đôi trẻ đã dành buổi tối để âu yếm nhau trên ghế đá công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | billing and cooing | những cử chỉ âu yếm, tình tứ |
| Verb Phrase | to bill and coo | âu yếm, tình tứ với nhau |
| Verb | to coo | thì thầm những lời âu yếm; gù gù (chim) |
| Noun | a coo | tiếng gù gù, lời thì thầm âu yếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người đang yêu, đặc biệt là giai đoạn đầu của mối quan hệ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngọt ngào, thân mật và đôi khi hơi sến súa. Không giống như 'affection', 'love', nó nhấn mạnh vào hành động thể hiện tình cảm bằng lời nói và cử chỉ, thường là một cách công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see them billing and cooing (thấy họ đang âu yếm nhau)
-
watch the couple billing and cooing (xem cặp đôi đang tình tứ với nhau)
-
found them billing and cooing in the corner (bắt gặp họ đang âu yếm nhau trong góc)
-
enough of the billing and cooing (thôi, đủ những trò âu yếm rồi)
-
a lot of billing and cooing (rất nhiều cử chỉ âu yếm)
-
no more billing and cooing (không còn âu yếm, tình tứ nữa)
Idioms
-
to be billing and cooing
Âu yếm, tình tứ với nhau (thường dùng để chỉ các cặp đôi đang yêu, thể hiện tình cảm một cách lộ liễu).
"The young couple were billing and cooing on the park bench, oblivious to everyone around them."
(Cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau trên ghế công viên, chẳng để ý đến ai xung quanh.)
-
all the billing and cooing
Tất cả những màn âu yếm, sến sẩm (thường ám chỉ giai đoạn đầu của một mối quan hệ).
"After all the billing and cooing of their early romance, they started to face real-life problems."
(Sau tất cả những màn âu yếm sến sẩm của buổi đầu lãng mạn, họ bắt đầu đối mặt với những vấn đề thực tế trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billing and cooing
Danh từNhững lời nói yêu thương; những lời thì thầm và rên rỉ tình tứ.
"All that billing and cooing is making me sick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing and cooing".
