(Top Banner Ad)
billing and cooing
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Tình cảm

billing and cooing

UK: /ˈbɪlɪŋ ænd ˈkuːɪŋ/ • US: /ˈbɪlɪŋ ænd ˈkuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

âu yếm thì thầm to nhỏ tình tứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affectionate talk; amorous whispering and murmuring.

Vietnamese Meaning

Những lời nói yêu thương; những lời thì thầm và rên rỉ tình tứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All that billing and cooing is making me sick."

    "Tất cả những lời âu yếm đó làm tôi phát ốm."

  • "We don't want to hear all their billing and cooing."

    "Chúng tôi không muốn nghe tất cả những lời âu yếm của họ."

  • "The young couple spent the evening billing and cooing on the park bench."

    "Cặp đôi trẻ đã dành buổi tối để âu yếm nhau trên ghế đá công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase billing and cooing những cử chỉ âu yếm, tình tứ
Verb Phrase to bill and coo âu yếm, tình tứ với nhau
Verb to coo thì thầm những lời âu yếm; gù gù (chim)
Noun a coo tiếng gù gù, lời thì thầm âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bile (beak)
Middle English (c. 1200)
couen (to coo, imitative sound)
English (c. 1720)
billing and cooing (as a phrase)

Nguồn gốc từ loài chim bồ câu

Cụm từ này bắt nguồn từ hành vi của chim bồ câu. 'Billing' là hành động hai con chim chạm mỏ vào nhau, và 'cooing' là âm thanh 'gù gù' nhẹ nhàng chúng tạo ra. Đây là những hành vi tán tỉnh đặc trưng, vì vậy con người đã mượn hình ảnh này để mô tả các cặp đôi đang thể hiện tình cảm một cách âu yếm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người đang yêu, đặc biệt là giai đoạn đầu của mối quan hệ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngọt ngào, thân mật và đôi khi hơi sến súa. Không giống như 'affection', 'love', nó nhấn mạnh vào hành động thể hiện tình cảm bằng lời nói và cử chỉ, thường là một cách công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Observation
  • see them billing and cooing
    (thấy họ đang âu yếm nhau)
  • watch the couple billing and cooing
    (xem cặp đôi đang tình tứ với nhau)
  • found them billing and cooing in the corner
    (bắt gặp họ đang âu yếm nhau trong góc)
Expressions of Quantity/Cessation
  • enough of the billing and cooing
    (thôi, đủ những trò âu yếm rồi)
  • a lot of billing and cooing
    (rất nhiều cử chỉ âu yếm)
  • no more billing and cooing
    (không còn âu yếm, tình tứ nữa)

Idioms

  • to be billing and cooing

    Âu yếm, tình tứ với nhau (thường dùng để chỉ các cặp đôi đang yêu, thể hiện tình cảm một cách lộ liễu).

    "The young couple were billing and cooing on the park bench, oblivious to everyone around them."

    (Cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau trên ghế công viên, chẳng để ý đến ai xung quanh.)

  • all the billing and cooing

    Tất cả những màn âu yếm, sến sẩm (thường ám chỉ giai đoạn đầu của một mối quan hệ).

    "After all the billing and cooing of their early romance, they started to face real-life problems."

    (Sau tất cả những màn âu yếm sến sẩm của buổi đầu lãng mạn, họ bắt đầu đối mặt với những vấn đề thực tế trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billing and cooing

Danh từ
Lật mặt

Những lời nói yêu thương; những lời thì thầm và rên rỉ tình tứ.

"All that billing and cooing is making me sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing and cooing".

Bồ câu - Biểu tượng của Tình yêu và Hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, chim bồ câu (đặc biệt là chim cu gáy) là biểu tượng mạnh mẽ cho tình yêu, sự chung thủy và hòa bình. Một phần vì chúng thường kết đôi và sống với nhau suốt đời. Hành vi 'billing and cooing' của chúng củng cố thêm ý nghĩa biểu tượng này, vì vậy cụm từ được dùng để miêu tả tình cảm của con người.

Thể hiện tình cảm nơi công cộng (PDA)

Cụm từ 'billing and cooing' thường mô tả hành vi thể hiện tình cảm nơi công cộng (Public Displays of Affection - PDA). Mặc dù khá phổ biến ở nhiều nước phương Tây, thái độ đối với PDA có thể khác nhau. Đôi khi, cụm từ này được dùng với giọng điệu hơi hài hước hoặc thậm chí là không tán thành nếu sự thể hiện tình cảm bị cho là quá mức.