(Top Banner Ad)
croon
B2
Động từ B2 Âm nhạc, Văn học

croon

UK: /kruːn/ • US: /kruːn/

Nghĩa tiếng Việt

hát ru hát khe khẽ ngân nga êm ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sing or hum in a soft, low voice, especially in a sentimental or romantic way.

Vietnamese Meaning

Hát hoặc ngân nga bằng giọng nhẹ nhàng, trầm ấm, đặc biệt là một cách lãng mạn hoặc ủy mị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to croon a love song to her."

    "Anh ấy bắt đầu hát khe khẽ một bài hát tình yêu cho cô ấy nghe."

  • "The singer was known for his ability to croon a tune that would melt your heart."

    "Ca sĩ đó nổi tiếng với khả năng hát khe khẽ một giai điệu có thể làm tan chảy trái tim bạn."

  • "She would croon to her baby to help him fall asleep."

    "Cô ấy thường hát khe khẽ cho em bé của mình để giúp bé ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb croon hát khe khẽ, hát ru
Noun crooner ca sĩ hát theo phong cách croon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kronen
Middle Dutch
crōnen
English
croon

Nguồn gốc của 'Croon'

Từ 'croon' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kronen' (có nghĩa là lẩm bẩm, hát nhỏ). Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một phong cách hát nhẹ nhàng, tình cảm, đặc biệt phổ biến trong những năm 1920 và 1930.

Usage Note

Từ 'croon' thường được dùng để mô tả cách hát của những ca sĩ trình bày các bài hát tình cảm, trữ tình, thường có nhịp điệu chậm và giọng hát du dương. Khác với 'sing' đơn thuần (hát), 'croon' nhấn mạnh vào chất giọng êm dịu và cảm xúc sâu lắng. So với 'hum' (ngân nga), 'croon' có giai điệu rõ ràng hơn và thường được biểu diễn trước khán giả hoặc cho một người cụ thể.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', thường là 'croon to someone', có nghĩa là hát hoặc ngân nga cho ai đó nghe, thường là để an ủi hoặc bày tỏ tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + croon
  • soft soft croon
    (tiếng hát khe khẽ, nhẹ nhàng)
  • smooth smooth croon
    (tiếng hát ngọt ngào, êm ái)
Verb + croon
  • start to start to croon
    (bắt đầu hát khe khẽ)
  • hear someone hear someone croon
    (nghe ai đó hát khe khẽ)

Idioms

  • croon a love song

    hát khe khẽ một bài hát tình yêu

    "He would croon a love song to her every night."

    (Anh ấy thường hát khe khẽ một bài hát tình yêu cho cô ấy mỗi đêm.)

  • croon to sleep

    hát ru cho ai đó ngủ

    "The mother crooned her baby to sleep."

    (Người mẹ hát ru con ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croon

Động từ
Lật mặt

Hát hoặc ngân nga bằng giọng nhẹ nhàng, trầm ấm, đặc biệt là một cách lãng mạn hoặc ủy mị.

"He started to croon a love song to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to croon softly to her baby.
Cô ấy thích ngân nga nhẹ nhàng cho em bé của mình.
Phủ định
He decided not to croon, fearing he would wake the neighbors.
Anh ấy quyết định không ngân nga, vì sợ sẽ đánh thức hàng xóm.
Nghi vấn
Is he going to croon that old tune again?
Anh ấy lại định ngân nga giai điệu cũ đó nữa à?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer crooned a love song to his sweetheart last night.
Ca sĩ đã ngân nga một bài hát tình yêu cho người yêu của mình tối qua.
Phủ định
She didn't croon at the karaoke bar; she sang pop songs.
Cô ấy đã không hát những bài hát du dương tại quán karaoke; cô ấy hát nhạc pop.
Nghi vấn
Did he croon when he performed on stage?
Anh ấy có hát những bài hát du dương khi biểu diễn trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croon".

Phong cách Crooning

Phong cách 'crooning' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, được đặc trưng bởi cách hát nhẹ nhàng, tình cảm và sử dụng micro để khuếch đại giọng hát. Những ca sĩ nổi tiếng như Bing Crosby và Frank Sinatra là những người đi đầu trong phong cách này.