(Top Banner Ad)
dove
B1
noun B1 Động vật học, Biểu tượng học

dove

UK: /dʌv/ • US: /dʌv/

Nghĩa tiếng Việt

chim bồ câu lao mình (xuống)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stocky bird with a small head, short legs, and a cooing voice. Often white doves are used to symbolize peace.

Vietnamese Meaning

Một loài chim mình tròn trịa, đầu nhỏ, chân ngắn và tiếng gáy líu lo. Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dove is a symbol of peace."

    "Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình."

  • "The white dove was released at the wedding."

    "Chim bồ câu trắng được thả trong đám cưới."

  • "She dove into her work with enthusiasm."

    "Cô ấy lao vào công việc một cách đầy nhiệt huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dove chim bồ câu, chim cu gáy
Verb dove đã lặn, đã lao mình xuống (quá khứ của 'dive' - đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ)
Adjective dovish ôn hòa, ủng hộ hòa bình (thường dùng trong chính trị)
Noun dovishness sự ôn hòa, xu hướng ủng hộ hòa bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Biểu tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūbō
Old English
dūfe
Modern English
dove

Nguồn gốc của 'dove'

Từ 'dove' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dūbō', có thể liên quan đến động từ 'dive' (lặn, nhảy bổ). Điều này có thể mô tả cách loài chim này bay lượn, nhúng đầu khi uống nước hoặc hình dáng tròn trịa của chúng.

Usage Note

Từ 'dove' thường dùng để chỉ một số loài chim thuộc họ bồ câu (Columbidae), nhỏ hơn chim bồ câu 'pigeon'. Màu trắng của bồ câu thường gắn liền với biểu tượng của hòa bình, tình yêu và sự thuần khiết.

Prepositions

of as

of: chỉ sự sở hữu, ví dụ: 'a flock of doves'. as: chỉ vai trò, ví dụ: 'used as a symbol'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dove (chim)
  • white white dove
    (bồ câu trắng)
  • peace peace dove
    (bồ câu hòa bình)
  • gentle gentle dove
    (bồ câu hiền lành)
Verb + dove (chim)
  • cooing cooing dove
    (bồ câu đang gù)
  • release release doves
    (thả bồ câu)
Verb 'dove' (quá khứ của 'dive')
  • dove into dove into the water
    (đã lao mình xuống nước)
  • dove for dove for cover
    (đã ẩn nấp vội vàng/lánh nạn)

Idioms

  • dove of peace

    Biểu tượng hòa bình

    "The delegates released a dove of peace at the conference."

    (Các đại biểu đã thả một chú bồ câu hòa bình tại hội nghị.)

  • hawk and dove

    Diều hâu và bồ câu (ám chỉ hai phe đối lập: hiếu chiến và ôn hòa, thường trong chính trị)

    "In the debate, she played the hawk and he played the dove."

    (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đóng vai diều hâu còn anh ấy đóng vai bồ câu.)

  • as gentle as a dove

    Hiền lành như bồ câu

    "Despite his large size, he's as gentle as a dove."

    (Mặc dù to lớn nhưng anh ấy hiền lành như bồ câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dove

noun
Lật mặt

Một loài chim mình tròn trịa, đầu nhỏ, chân ngắn và tiếng gáy líu lo. Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.

"The dove is a symbol of peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dove flew away made her sad.
Việc con chim bồ câu bay đi khiến cô ấy buồn.
Phủ định
It is not true that the dove cooed all morning.
Không đúng sự thật là con chim bồ câu gáy cả buổi sáng.
Nghi vấn
Did you know whether the dove had found its way back to the loft?
Bạn có biết liệu con chim bồ câu đã tìm đường trở lại chuồng chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrived, the dove had flown away.
Trước khi khách đến, chim bồ câu đã bay đi mất.
Phủ định
He had not seen a white dove before he visited Italy.
Anh ấy đã chưa từng thấy một con bồ câu trắng nào trước khi đến thăm nước Ý.
Nghi vấn
Had she ever dove into such deep water before that day?
Cô ấy đã từng lặn xuống vùng nước sâu như vậy trước ngày hôm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dove".

Biểu tượng của Hòa bình và Tình yêu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chim bồ câu trắng là biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình, tình yêu và sự tinh khiết. Hình ảnh chim bồ câu mang cành ô liu xuất hiện trong Kinh Thánh (câu chuyện về Noah và trận Đại hồng thủy) tượng trưng cho sự kết thúc của thiên tai và khởi đầu mới.

Trong chính trị: 'Doves' và 'Hawks'

Trong ngôn ngữ chính trị, những người ủng hộ hòa bình và giải pháp ngoại giao thường được gọi là 'doves' (bồ câu), đối lập với 'hawks' (diều hâu) là những người ưa thích hành động quân sự hoặc chính sách mạnh mẽ.