dove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stocky bird with a small head, short legs, and a cooing voice. Often white doves are used to symbolize peace.
Vietnamese Meaning
Một loài chim mình tròn trịa, đầu nhỏ, chân ngắn và tiếng gáy líu lo. Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dove is a symbol of peace."
"Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình."
-
"The white dove was released at the wedding."
"Chim bồ câu trắng được thả trong đám cưới."
-
"She dove into her work with enthusiasm."
"Cô ấy lao vào công việc một cách đầy nhiệt huyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dove | chim bồ câu, chim cu gáy |
| Verb | dove | đã lặn, đã lao mình xuống (quá khứ của 'dive' - đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) |
| Adjective | dovish | ôn hòa, ủng hộ hòa bình (thường dùng trong chính trị) |
| Noun | dovishness | sự ôn hòa, xu hướng ủng hộ hòa bình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dove' thường dùng để chỉ một số loài chim thuộc họ bồ câu (Columbidae), nhỏ hơn chim bồ câu 'pigeon'. Màu trắng của bồ câu thường gắn liền với biểu tượng của hòa bình, tình yêu và sự thuần khiết.
Prepositions
of: chỉ sự sở hữu, ví dụ: 'a flock of doves'. as: chỉ vai trò, ví dụ: 'used as a symbol'
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white dove (bồ câu trắng)
-
peace peace dove (bồ câu hòa bình)
-
gentle gentle dove (bồ câu hiền lành)
-
cooing cooing dove (bồ câu đang gù)
-
release release doves (thả bồ câu)
-
dove into dove into the water (đã lao mình xuống nước)
-
dove for dove for cover (đã ẩn nấp vội vàng/lánh nạn)
Idioms
-
dove of peace
Biểu tượng hòa bình
"The delegates released a dove of peace at the conference."
(Các đại biểu đã thả một chú bồ câu hòa bình tại hội nghị.)
-
hawk and dove
Diều hâu và bồ câu (ám chỉ hai phe đối lập: hiếu chiến và ôn hòa, thường trong chính trị)
"In the debate, she played the hawk and he played the dove."
(Trong cuộc tranh luận, cô ấy đóng vai diều hâu còn anh ấy đóng vai bồ câu.)
-
as gentle as a dove
Hiền lành như bồ câu
"Despite his large size, he's as gentle as a dove."
(Mặc dù to lớn nhưng anh ấy hiền lành như bồ câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dove
nounMột loài chim mình tròn trịa, đầu nhỏ, chân ngắn và tiếng gáy líu lo. Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.
"The dove is a symbol of peace."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dove flew away made her sad. |
Việc con chim bồ câu bay đi khiến cô ấy buồn. |
| Phủ định | It is not true that the dove cooed all morning. |
Không đúng sự thật là con chim bồ câu gáy cả buổi sáng. |
| Nghi vấn | Did you know whether the dove had found its way back to the loft? |
Bạn có biết liệu con chim bồ câu đã tìm đường trở lại chuồng chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrived, the dove had flown away. |
Trước khi khách đến, chim bồ câu đã bay đi mất. |
| Phủ định | He had not seen a white dove before he visited Italy. |
Anh ấy đã chưa từng thấy một con bồ câu trắng nào trước khi đến thăm nước Ý. |
| Nghi vấn | Had she ever dove into such deep water before that day? |
Cô ấy đã từng lặn xuống vùng nước sâu như vậy trước ngày hôm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dove".
