(Top Banner Ad)
cook's knife
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cook's knife

UK: /ˈkʊks naɪf/ • US: /ˈkʊks naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao bếp dao thái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large knife used in the kitchen for chopping, slicing, dicing, and other culinary tasks.

Vietnamese Meaning

Một con dao lớn được sử dụng trong nhà bếp để chặt, thái lát, thái hạt lựu và các công việc nấu nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef expertly wielded his cook's knife to dice the vegetables."

    "Đầu bếp điêu luyện sử dụng con dao đầu bếp của mình để thái hạt lựu rau củ."

  • "She used her cook's knife to prepare the ingredients for the stew."

    "Cô ấy dùng dao đầu bếp để chuẩn bị nguyên liệu cho món hầm."

  • "A good cook's knife is an essential tool for any home chef."

    "Một con dao đầu bếp tốt là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp gia đình nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cook Người nấu ăn, đầu bếp
Noun Cookery Nghệ thuật nấu nướng
Verb Cook Nấu ăn
Noun Knives Những con dao (dạng số nhiều)
Noun Knife-edge Lưỡi dao, tình thế ngàn cân treo sợi tóc

Synonyms

Related Words

paring knife (dao gọt)bread knife (dao cắt bánh mì)butcher knife (dao phay)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquus (cook)
Old English
coc (cook)
Proto-Germanic
knibaz (knife)
Old English
cnif (knife)
Middle English
cokes knyf

Sự tiến hóa của công cụ đa năng

Thuật ngữ 'cook's knife' (dao đầu bếp) xuất hiện khi việc nấu nướng trở thành một nghề chuyên nghiệp. Ban đầu, dao chỉ là công cụ cắt gọt thô sơ, nhưng đến thời kỳ Phục hưng, các đầu bếp phương Tây bắt đầu yêu cầu một loại dao có lưỡi rộng và cong để có thể thực hiện kỹ thuật 'cắt bập bênh' (rocking motion) đặc trưng, giúp xử lý khối lượng lớn thực phẩm một cách nhanh chóng.

Usage Note

Dao đầu bếp là một dụng cụ thiết yếu trong nhà bếp, thường có lưỡi dao dài từ 8 đến 12 inch. Nó đa năng hơn các loại dao khác nhờ độ dài và độ cong của lưỡi dao, giúp dễ dàng thực hiện các kỹ thuật cắt khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cook's knife
  • Sharp a sharp cook's knife
    (một con dao đầu bếp sắc bén)
  • Versatile a versatile cook's knife
    (một con dao đầu bếp đa năng)
  • Professional a professional cook's knife
    (một con dao đầu bếp chuyên nghiệp)
Verb + cook's knife
  • Sharpen sharpen a cook's knife
    (mài dao đầu bếp)
  • Wield wield a cook's knife
    (sử dụng dao đầu bếp (một cách thành thạo))
  • Grip grip the cook's knife
    (cầm/nắm con dao đầu bếp)

Idioms

  • A sharp cook's knife is a safe knife

    Dao sắc là dao an toàn (thành ngữ ngành bếp)

    "Remember, a sharp cook's knife is a safe knife because it won't slip as easily."

    (Hãy nhớ rằng, một con dao đầu bếp sắc bén là một con dao an toàn vì nó sẽ không dễ bị trượt.)

  • Extension of the arm

    Cánh tay nối dài (chỉ sự quan trọng của con dao)

    "To a professional chef, the cook's knife is an extension of the arm."

    (Đối với một đầu bếp chuyên nghiệp, con dao làm bếp chính là cánh tay nối dài của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cook's knife

Danh từ
Lật mặt

Một con dao lớn được sử dụng trong nhà bếp để chặt, thái lát, thái hạt lựu và các công việc nấu nướng khác.

"The chef expertly wielded his cook's knife to dice the vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cook's knife".

Biểu tượng của quyền lực trong bếp

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây (đặc biệt là Pháp), con dao đầu bếp (chef's knife hay cook's knife) là vật bất ly thân và quan trọng nhất của người đầu bếp. Mỗi đầu bếp thường sở hữu một bộ dao riêng và việc người khác chạm vào dao của họ mà chưa xin phép được coi là một hành động thiếu tôn trọng.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người phương Tây ưa chuộng 'cook's knife' với lưỡi cong để cắt kiểu bập bênh, thì ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, chiếc dao chặt (cleaver) lại đóng vai trò là 'dao đầu bếp' đa năng cho mọi công việc từ băm, thái đến đập tỏi.