cook's knife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large knife used in the kitchen for chopping, slicing, dicing, and other culinary tasks.
Vietnamese Meaning
Một con dao lớn được sử dụng trong nhà bếp để chặt, thái lát, thái hạt lựu và các công việc nấu nướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef expertly wielded his cook's knife to dice the vegetables."
"Đầu bếp điêu luyện sử dụng con dao đầu bếp của mình để thái hạt lựu rau củ."
-
"She used her cook's knife to prepare the ingredients for the stew."
"Cô ấy dùng dao đầu bếp để chuẩn bị nguyên liệu cho món hầm."
-
"A good cook's knife is an essential tool for any home chef."
"Một con dao đầu bếp tốt là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp gia đình nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dao đầu bếp là một dụng cụ thiết yếu trong nhà bếp, thường có lưỡi dao dài từ 8 đến 12 inch. Nó đa năng hơn các loại dao khác nhờ độ dài và độ cong của lưỡi dao, giúp dễ dàng thực hiện các kỹ thuật cắt khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sharp a sharp cook's knife (một con dao đầu bếp sắc bén)
-
Versatile a versatile cook's knife (một con dao đầu bếp đa năng)
-
Professional a professional cook's knife (một con dao đầu bếp chuyên nghiệp)
-
Sharpen sharpen a cook's knife (mài dao đầu bếp)
-
Wield wield a cook's knife (sử dụng dao đầu bếp (một cách thành thạo))
-
Grip grip the cook's knife (cầm/nắm con dao đầu bếp)
Idioms
-
A sharp cook's knife is a safe knife
Dao sắc là dao an toàn (thành ngữ ngành bếp)
"Remember, a sharp cook's knife is a safe knife because it won't slip as easily."
(Hãy nhớ rằng, một con dao đầu bếp sắc bén là một con dao an toàn vì nó sẽ không dễ bị trượt.)
-
Extension of the arm
Cánh tay nối dài (chỉ sự quan trọng của con dao)
"To a professional chef, the cook's knife is an extension of the arm."
(Đối với một đầu bếp chuyên nghiệp, con dao làm bếp chính là cánh tay nối dài của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cook's knife
Danh từMột con dao lớn được sử dụng trong nhà bếp để chặt, thái lát, thái hạt lựu và các công việc nấu nướng khác.
"The chef expertly wielded his cook's knife to dice the vegetables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cook's knife".
