(Top Banner Ad)
tasks
A2
danh từ (số nhiều) A2 Chung

tasks

UK: /tɑːsks/ • US: /tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ công việc việc làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of work to be done or undertaken.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc nhiệm vụ cần được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have many tasks to complete before the deadline."

    "Họ có nhiều nhiệm vụ phải hoàn thành trước thời hạn."

  • "The teacher gave us several tasks to do in class."

    "Giáo viên giao cho chúng tôi một vài nhiệm vụ để làm trên lớp."

  • "Completing these tasks will help you improve your skills."

    "Hoàn thành những nhiệm vụ này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, yêu cầu làm việc
Noun taskmaster người giao việc nặng nhọc, người giám sát công việc nghiêm khắc
Adjective task-oriented định hướng nhiệm vụ, tập trung vào công việc
Noun multitasking sự đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
taxare
Vulgar Latin
*taxca
Old French
tasche
Middle English
taske
Modern English
task

Nguồn gốc 'thuế' và 'nhiệm vụ'

Từ 'task' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận, đánh giá' và sau đó phát triển thành 'đánh thuế'. Qua tiếng Pháp cổ 'tasche' (nhiệm vụ, công việc), ý nghĩa của từ đã chuyển từ một khoản 'thuế' hoặc 'phí' được yêu cầu sang một 'nhiệm vụ' hoặc 'công việc' được giao, gợi ý rằng một 'task' ban đầu có thể là một công việc được 'ấn định' hoặc 'đánh giá' cần phải hoàn thành.

Usage Note

‘Task’ thường chỉ một công việc cụ thể, có thể được hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường mang tính thực tế và hướng đến kết quả. So với 'job', 'task' thường nhỏ hơn và cụ thể hơn. Ví dụ, 'job' có thể là 'lập trình viên', còn 'task' có thể là 'sửa lỗi trong module X'. So với 'assignment', 'task' có thể được giao bởi bất kỳ ai, không nhất thiết phải là người quản lý trực tiếp hoặc cấp trên.

Prepositions

on with of

'On tasks': nhấn mạnh sự tập trung hoặc đang thực hiện các nhiệm vụ. 'With tasks': nhấn mạnh việc có nhiều nhiệm vụ để xử lý hoặc làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ. 'Of tasks': chỉ một nhóm các nhiệm vụ, ví dụ 'a set of tasks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tasks
  • difficult difficult tasks
    (những nhiệm vụ khó khăn)
  • easy easy tasks
    (những nhiệm vụ dễ dàng)
  • daily daily tasks
    (các công việc hàng ngày)
  • routine routine tasks
    (các công việc thường lệ)
  • important important tasks
    (những nhiệm vụ quan trọng)
  • household household tasks
    (việc nhà)
  • daunting daunting tasks
    (những nhiệm vụ nản lòng, khó nhằn)
  • menial menial tasks
    (những công việc vặt vãnh, thấp kém)
Verb + tasks
  • complete complete tasks
    (hoàn thành nhiệm vụ)
  • perform perform tasks
    (thực hiện nhiệm vụ)
  • carry out carry out tasks
    (tiến hành/thực hiện nhiệm vụ)
  • assign assign tasks
    (giao nhiệm vụ)
  • undertake undertake tasks
    (đảm nhận nhiệm vụ)
  • manage manage tasks
    (quản lý các nhiệm vụ)
  • delegate delegate tasks
    (ủy thác nhiệm vụ)
  • tackle tackle tasks
    (giải quyết/xử lý nhiệm vụ)

Idioms

  • take someone to task

    quở trách, khiển trách ai đó

    "The manager took him to task for missing the deadline."

    (Người quản lý đã khiển trách anh ấy vì lỡ thời hạn.)

  • on task

    đang làm việc được giao, tập trung vào nhiệm vụ

    "The students stayed on task throughout the lesson."

    (Các học sinh đã tập trung vào bài học trong suốt buổi học.)

  • at task

    đang thực hiện nhiệm vụ (ít phổ biến hơn 'on task')

    "He was at task, diligently working on the report."

    (Anh ấy đang thực hiện nhiệm vụ, chuyên cần làm báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasks

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một công việc hoặc nhiệm vụ cần được thực hiện.

"They have many tasks to complete before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished all the tasks.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
Phủ định
She won't have completed her tasks by the deadline.
Cô ấy sẽ không hoàn thành các nhiệm vụ của mình trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have assigned us new tasks by next week?
Liệu họ sẽ giao cho chúng ta các nhiệm vụ mới vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasks".

Văn hóa quản lý công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc quản lý các 'tasks' (nhiệm vụ) là một kỹ năng quan trọng. Các phương pháp như 'to-do list' (danh sách việc cần làm), kỹ thuật Pomodoro (chia nhỏ thời gian làm việc và nghỉ ngơi), hoặc bảng Kanban thường được sử dụng để tổ chức công việc, ưu tiên nhiệm vụ và tăng cường hiệu suất. Điều này phản ánh sự coi trọng tính hiệu quả và khả năng hoàn thành công việc đúng thời hạn.

Đa nhiệm (Multitasking) và Đơn nhiệm (Single-tasking)

Khái niệm 'multitasking' (làm nhiều nhiệm vụ cùng lúc) từng được ca ngợi là một kỹ năng hiệu quả, nhưng ngày nay nhiều nghiên cứu và chuyên gia khuyến khích 'single-tasking' (tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất tại một thời điểm) để đạt được năng suất cao hơn và chất lượng công việc tốt hơn. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn nhận về việc thực hiện các 'tasks' phức tạp.