(Top Banner Ad)
cooler bag
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Du lịch

cooler bag

UK: /ˈkuːlə bæɡ/ • US: /ˈkuːlər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi giữ lạnh túi đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insulated bag used to keep food and drinks cool.

Vietnamese Meaning

Một loại túi cách nhiệt được sử dụng để giữ thức ăn và đồ uống lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a cooler bag full of sandwiches and drinks to the park."

    "Chúng tôi mang một túi giữ lạnh đựng đầy bánh mì sandwich và đồ uống đến công viên."

  • "She always brings a cooler bag to work with her lunch."

    "Cô ấy luôn mang theo một túi giữ lạnh đến nơi làm việc để đựng bữa trưa."

  • "The picnic was perfect thanks to the cooler bag keeping everything fresh."

    "Buổi dã ngoại thật hoàn hảo nhờ có túi giữ lạnh giúp mọi thứ tươi ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooler Thùng/túi giữ lạnh
Verb cool Làm lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Du lịch

Nguồn gốc của 'Cooler Bag'

Từ 'cooler bag' khá đơn giản: 'cooler' chỉ vật làm mát, và 'bag' là túi. Nó mô tả chính xác chức năng của chiếc túi này: một chiếc túi được thiết kế để giữ lạnh đồ bên trong, thường là thức ăn hoặc đồ uống. Các loại túi giữ nhiệt sơ khai đã tồn tại từ lâu, nhưng sự phát triển của vật liệu cách nhiệt hiện đại đã giúp chúng trở nên hiệu quả và phổ biến hơn.

Usage Note

Cooler bag thường nhỏ gọn và dễ mang theo hơn thùng đá (cooler box). Nó thích hợp cho các chuyến đi ngắn ngày, dã ngoại hoặc mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc. Điểm khác biệt với thùng đá là khả năng giữ lạnh thường kém hơn, tuy nhiên tính tiện lợi và dễ mang vác lại là ưu điểm lớn.

Prepositions

in with

"in a cooler bag" (trong một túi giữ lạnh) thường dùng để chỉ vị trí chứa đựng. Ví dụ: "I packed the sandwiches in a cooler bag."
"with a cooler bag" (với một túi giữ lạnh) thường mô tả việc mang theo hoặc sử dụng túi giữ lạnh. Ví dụ: "We went to the beach with a cooler bag full of drinks."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooler bag
  • insulated insulated cooler bag
    (túi giữ nhiệt cách nhiệt)
  • small small cooler bag
    (túi giữ lạnh nhỏ)
  • large large cooler bag
    (túi giữ lạnh lớn)
Verb + cooler bag
  • pack pack a cooler bag
    (đóng gói một túi giữ lạnh)
  • carry carry a cooler bag
    (mang theo một túi giữ lạnh)
  • use use a cooler bag
    (sử dụng một túi giữ lạnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooler bag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi cách nhiệt được sử dụng để giữ thức ăn và đồ uống lạnh.

"We took a cooler bag full of sandwiches and drinks to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooler bag".

Văn hóa dã ngoại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Úc, việc đi dã ngoại rất phổ biến. Cooler bag là vật dụng không thể thiếu để giữ đồ ăn và thức uống tươi ngon trong suốt chuyến đi.

Bữa trưa mang đi

Cooler bag thường được sử dụng để mang bữa trưa đến nơi làm việc hoặc trường học, giúp giữ thức ăn tươi ngon và an toàn hơn.