(Top Banner Ad)
ice pack
A2
noun A2 Y học

ice pack

UK: /ˈaɪs ˌpæk/ • US: /ˈaɪs ˌpæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi đá túi chườm lạnh gói đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag or container filled with ice or a substance that simulates ice, used to cool a part of the body or keep food and drinks cold.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc hộp chứa đá hoặc một chất mô phỏng đá, được sử dụng để làm mát một bộ phận của cơ thể hoặc giữ cho thức ăn và đồ uống lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put an ice pack on her swollen ankle."

    "Cô ấy đặt một túi đá lên mắt cá chân bị sưng."

  • "The doctor recommended using an ice pack to reduce inflammation."

    "Bác sĩ khuyên dùng túi đá để giảm viêm."

  • "We brought an ice pack to keep the drinks cold on the picnic."

    "Chúng tôi mang theo một túi đá để giữ đồ uống lạnh trong chuyến dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng, nước đá
Adjective icy Lạnh giá, đóng băng
Noun iceberg Tảng băng trôi
Verb de-ice Rã đông, làm tan băng
Noun pack Gói, bọc; ba lô
Verb pack Đóng gói, sắp xếp đồ đạc
Noun package Gói hàng, kiện hàng
Noun packing Sự đóng gói; vật liệu đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Middle English
ice
Proto-Germanic
*pakk-
Middle English
pakke
English
ice
English
pack
English (compound)
ice pack

Nguồn gốc từ 'ice' và 'pack'

Từ 'ice pack' là một từ ghép, kết hợp từ 'ice' (băng, nước đá) và 'pack' (gói, bọc). Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īs', chỉ vật chất đông lạnh. Từ 'pack' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ (như tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức) 'pakke', chỉ một gói hoặc bọc. Khi ghép lại, 'ice pack' mô tả chính xác chức năng của nó: một gói chứa băng hoặc vật liệu làm lạnh, dùng để chườm hoặc giữ lạnh.

Usage Note

Ice pack thường được sử dụng để giảm sưng tấy, đau nhức hoặc hạ sốt. Nó có thể là túi đá truyền thống, túi gel có thể tái sử dụng hoặc thậm chí là rau đông lạnh bọc trong khăn. Khác với 'cold compress' (khăn lạnh) thường dùng để hạ sốt hoặc giảm đau nhẹ, ice pack thường mạnh hơn và dùng cho các trường hợp viêm, sưng rõ rệt.

Prepositions

with for

- 'with' được dùng khi nói về việc chứa cái gì bên trong (an ice pack with ice).
- 'for' được dùng khi nói về mục đích sử dụng (an ice pack for injuries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ice pack
  • apply apply an ice pack
    (chườm túi chườm lạnh)
  • put put an ice pack on (something)
    (đặt túi chườm lạnh lên (chỗ nào đó))
  • use use an ice pack
    (sử dụng túi chườm lạnh)
  • hold hold an ice pack
    (giữ túi chườm lạnh)
Adjective + ice pack
  • cold a cold ice pack
    (một túi chườm lạnh)
  • reusable a reusable ice pack
    (một túi chườm lạnh dùng nhiều lần)
  • gel a gel ice pack
    (một túi chườm lạnh dạng gel)

Idioms

  • apply an ice pack to (an injury)

    Chườm túi chườm lạnh lên (một vết thương/chấn thương). Đây là một cụm từ thông dụng mô tả hành động y tế hơn là một thành ngữ theo nghĩa đen.

    "You should apply an ice pack to the sprained ankle immediately."

    (Bạn nên chườm túi chườm lạnh ngay lập tức lên mắt cá chân bị bong gân.)

  • keep drinks cold with an ice pack

    Giữ đồ uống lạnh bằng túi chườm lạnh. Đây là một cụm từ thông dụng mô tả cách sử dụng để bảo quản lạnh.

    "We used an ice pack to keep our drinks cold during the picnic."

    (Chúng tôi dùng túi chườm lạnh để giữ đồ uống của mình mát trong buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice pack

noun
Lật mặt

Một túi hoặc hộp chứa đá hoặc một chất mô phỏng đá, được sử dụng để làm mát một bộ phận của cơ thể hoặc giữ cho thức ăn và đồ uống lạnh.

"She put an ice pack on her swollen ankle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice pack".

Nguyên tắc R.I.C.E trong sơ cứu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ice pack' là một phần thiết yếu của nguyên tắc R.I.C.E (Rest, Ice, Compression, Elevation) để sơ cứu chấn thương cấp tính như bong gân, căng cơ. Việc chườm lạnh giúp giảm sưng, đau và viêm.

Sử dụng trong thể thao và hàng ngày

'Ice pack' được sử dụng rộng rãi không chỉ trong y học thể thao mà còn trong đời sống hàng ngày để giảm đau nhức, hạ sốt cục bộ hoặc đơn giản là giữ mát thực phẩm, đồ uống khi đi dã ngoại hay du lịch.