ice pack
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ice pack'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một túi hoặc hộp chứa đá hoặc một chất mô phỏng đá, được sử dụng để làm mát một bộ phận của cơ thể hoặc giữ cho thức ăn và đồ uống lạnh.
Definition (English Meaning)
A bag or container filled with ice or a substance that simulates ice, used to cool a part of the body or keep food and drinks cold.
Ví dụ Thực tế với 'Ice pack'
-
"She put an ice pack on her swollen ankle."
"Cô ấy đặt một túi đá lên mắt cá chân bị sưng."
-
"The doctor recommended using an ice pack to reduce inflammation."
"Bác sĩ khuyên dùng túi đá để giảm viêm."
-
"We brought an ice pack to keep the drinks cold on the picnic."
"Chúng tôi mang theo một túi đá để giữ đồ uống lạnh trong chuyến dã ngoại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ice pack'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ice pack
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ice pack'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ice pack thường được sử dụng để giảm sưng tấy, đau nhức hoặc hạ sốt. Nó có thể là túi đá truyền thống, túi gel có thể tái sử dụng hoặc thậm chí là rau đông lạnh bọc trong khăn. Khác với 'cold compress' (khăn lạnh) thường dùng để hạ sốt hoặc giảm đau nhẹ, ice pack thường mạnh hơn và dùng cho các trường hợp viêm, sưng rõ rệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'with' được dùng khi nói về việc chứa cái gì bên trong (an ice pack with ice).
- 'for' được dùng khi nói về mục đích sử dụng (an ice pack for injuries).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ice pack'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.