(Top Banner Ad)
cooler box
A2
noun A2 Đồ gia dụng/Đồ dùng cá nhân

cooler box

UK: /ˈkuːlə bɒks/ • US: /ˈkuːlər bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đá thùng giữ lạnh hộp giữ nhiệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insulated container used to keep food and drinks cold.

Vietnamese Meaning

Một thùng cách nhiệt được sử dụng để giữ cho thức ăn và đồ uống lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed sandwiches and drinks in the cooler box for our picnic."

    "Chúng tôi đã gói bánh mì sandwich và đồ uống vào thùng đá cho buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "Don't forget to put some ice in the cooler box."

    "Đừng quên bỏ một ít đá vào thùng đá."

  • "This cooler box is perfect for keeping drinks cold all day."

    "Thùng đá này rất hoàn hảo để giữ đồ uống lạnh cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooler vật làm mát; tủ lạnh nhỏ; thùng giữ lạnh; đồ uống mát
Adjective cool mát mẻ; lạnh lùng; tuyệt vời
Verb cool làm mát; nguội đi; làm dịu
Noun coolness sự mát mẻ; sự lạnh lùng; sự điềm tĩnh
Adverb coolly một cách điềm tĩnh; một cách lạnh nhạt
Noun box hộp; thùng; ô vuông
Verb box đóng hộp; đấm bốc

Synonyms

ice chest (thùng đá)esky (thùng đá (từ lóng Úc/New Zealand))cooler (thùng giữ lạnh)

Related Words

ice pack (túi đá)picnic basket (giỏ dã ngoại)

Subject Area

Đồ gia dụng/Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
English
cool
English
cooler
Old English
box
English
cooler box

Nguồn gốc của 'Cool'

Từ 'cool' (mát mẻ, lạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cōl' và tiếng Proto-Germanic '*kōlaz', liên quan đến ý nghĩa 'lạnh' hoặc 'lạnh lẽo'. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ 'cool' trong tiếng Anh hiện đại và sau đó được thêm hậu tố '-er' để tạo thành danh từ 'cooler', chỉ vật làm mát hoặc giữ lạnh.

Nguồn gốc của 'Box'

Từ 'box' (hộp, thùng) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'box', chỉ một loại hộp làm từ gỗ hoàng dương. Từ này lại có nguồn gốc sâu hơn từ tiếng Latin 'buxis' và tiếng Hy Lạp 'pyxis', đều chỉ những chiếc hộp nhỏ.

Sự kết hợp 'Cooler Box'

'Cooler box' là một từ ghép mô tả, được hình thành bằng cách kết hợp hai danh từ tiếng Anh 'cooler' (vật làm mát) và 'box' (hộp/thùng). Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại thùng đặc biệt dùng để giữ thực phẩm và đồ uống mát lạnh, thường là với đá hoặc túi gel lạnh, phục vụ cho các hoạt động ngoài trời.

Usage Note

"Cooler box" là một thùng chứa di động được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp bên trong. Nó thường được sử dụng để mang đồ uống và thực phẩm đến các buổi dã ngoại, cắm trại, hoặc các sự kiện ngoài trời khác. Nó khác với tủ lạnh ở chỗ nó không chủ động làm lạnh bằng điện mà dựa vào vật liệu cách nhiệt và đá hoặc túi đá để giữ lạnh. Một số từ đồng nghĩa có thể là "ice chest", "esky" (Úc), hoặc đơn giản là "cooler". Tuy nhiên, "ice chest" thường ám chỉ một loại thùng đá lớn hơn và có thể không có quai xách di động. Esky là một từ thông dụng ở Úc và New Zealand.

Prepositions

in with

*in the cooler box*: chỉ vị trí bên trong thùng đá. Ví dụ: "The drinks are in the cooler box."
*with a cooler box*: chỉ việc mang theo hoặc sử dụng thùng đá. Ví dụ: "We went to the beach with a cooler box."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooler box
  • large a large cooler box
    (một thùng đá lớn)
  • small a small cooler box
    (một thùng đá nhỏ)
  • portable a portable cooler box
    (một thùng đá di động)
  • insulated an insulated cooler box
    (một thùng đá cách nhiệt)
  • empty an empty cooler box
    (một thùng đá rỗng)
  • full a full cooler box
    (một thùng đá đầy)
Verb + cooler box
  • pack to pack a cooler box
    (đóng gói/chuẩn bị một thùng đá)
  • fill to fill a cooler box (with ice)
    (đổ đầy thùng đá (bằng đá))
  • open to open a cooler box
    (mở thùng đá)
  • close to close a cooler box
    (đóng thùng đá)
  • carry to carry a cooler box
    (mang/vác một thùng đá)
  • bring to bring a cooler box
    (mang theo một thùng đá)

Idioms

  • keep drinks cold in a cooler box

    giữ đồ uống lạnh trong thùng đá

    "Don't forget to keep the drinks cold in a cooler box for the beach trip."

    (Đừng quên giữ đồ uống lạnh trong thùng đá cho chuyến đi biển nhé.)

  • pack a cooler box for a picnic

    chuẩn bị/đóng gói thùng đá cho một chuyến dã ngoại

    "We always pack a cooler box for a picnic with sandwiches and fruit."

    (Chúng tôi luôn chuẩn bị một thùng đá cho chuyến dã ngoại với bánh mì kẹp và trái cây.)

  • grab a cold one from the cooler box

    lấy một lon/chai đồ uống lạnh từ thùng đá

    "After a long hike, it's great to grab a cold one from the cooler box."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, thật tuyệt khi lấy một lon đồ uống lạnh từ thùng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooler box

noun
Lật mặt

Một thùng cách nhiệt được sử dụng để giữ cho thức ăn và đồ uống lạnh.

"We packed sandwiches and drinks in the cooler box for our picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooler box".

Vật dụng thiết yếu cho hoạt động ngoài trời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cooler box là một vật dụng không thể thiếu cho các hoạt động giải trí ngoài trời như dã ngoại (picnic), cắm trại (camping), đi biển (beach trips), hoặc tiệc nướng BBQ. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và khả năng tận hưởng đồ ăn, thức uống mát lạnh ngay cả khi không có tủ lạnh.

Biểu tượng của mùa hè và tụ họp

Cooler box gắn liền với hình ảnh mùa hè, những buổi tụ họp bạn bè và gia đình. Việc chia sẻ đồ uống lạnh từ một cooler box không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn là một phần của trải nghiệm xã hội, thể hiện tinh thần thư giãn và kết nối trong các sự kiện ngoài trời, từ các buổi tiệc nhỏ đến các lễ hội lớn.