cooling-off period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time following a purchase during which the purchaser may cancel the contract for any reason.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian sau khi mua hàng mà trong đó người mua có thể hủy hợp đồng vì bất kỳ lý do gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customer has a cooling-off period of 14 days to cancel the agreement."
"Khách hàng có thời gian cân nhắc 14 ngày để hủy thỏa thuận."
-
"Many door-to-door sales are subject to a cooling-off period."
"Nhiều giao dịch bán hàng tận nhà phải tuân theo thời gian cân nhắc."
-
"Make sure you understand the cooling-off period before signing any contract."
"Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu thời gian cân nhắc trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | cool off | bình tĩnh lại, làm nguội đi |
| Noun | cooling | sự làm mát, sự hạ nhiệt |
| Adjective | cool-headed | điềm tĩnh, có cái đầu lạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật tiêu dùng, liên quan đến các hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Mục đích của cooling-off period là bảo vệ người tiêu dùng khỏi các quyết định mua hàng bốc đồng hoặc bị áp lực, cho phép họ có thời gian suy nghĩ kỹ và hủy hợp đồng nếu cần. Nó khác với 'warranty' (bảo hành) ở chỗ nó không liên quan đến lỗi sản phẩm, mà là quyền hủy hợp đồng của người mua. Nó cũng khác 'return policy' (chính sách đổi trả) ở chỗ là một quyền được quy định theo luật, không chỉ là chính sách của cửa hàng.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ một cooling-off period cụ thể, ví dụ: 'the cooling-off period of this contract'. 'for' thường dùng để chỉ mục đích của cooling-off period, ví dụ: 'a cooling-off period for consumer protection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mandatory a mandatory cooling-off period (một khoảng thời gian chờ bắt buộc)
-
statutory a statutory cooling-off period (thời hạn suy nghĩ lại theo quy định của luật pháp)
-
14-day a 14-day cooling-off period (thời hạn 14 ngày để thay đổi quyết định)
-
provide provide a cooling-off period (cho phép một khoảng thời gian suy nghĩ lại)
-
waive waive the cooling-off period (từ bỏ quyền được hưởng thời gian chờ)
-
observe observe a cooling-off period (tuân thủ/thực hiện khoảng thời gian chờ)
Idioms
-
cool your heels
bị bắt phải chờ đợi (thường là để kiềm chế sự nóng nảy hoặc kiêu ngạo)
"They let him cool his heels in the waiting room for an hour."
(Họ để anh ta phải chờ đợi trong phòng chờ suốt một tiếng đồng hồ cho bớt nóng.)
-
keep a cool head
giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn
"It's important to keep a cool head during a cooling-off period."
(Giữ một cái đầu lạnh trong thời gian suy nghĩ lại là điều rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooling-off period
danh từMột khoảng thời gian sau khi mua hàng mà trong đó người mua có thể hủy hợp đồng vì bất kỳ lý do gì.
"The customer has a cooling-off period of 14 days to cancel the agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling-off period".
