(Top Banner Ad)
cooling-off period
B2
danh từ B2 Luật, Kinh doanh, Tiêu dùng

cooling-off period

UK: /ˈkuːlɪŋˌɒf ˈpɪəriəd/ • US: /ˈkuːlɪŋˌɔf ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian cân nhắc thời gian xem xét lại thời gian suy nghĩ lại giai đoạn tạm hoãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time following a purchase during which the purchaser may cancel the contract for any reason.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian sau khi mua hàng mà trong đó người mua có thể hủy hợp đồng vì bất kỳ lý do gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer has a cooling-off period of 14 days to cancel the agreement."

    "Khách hàng có thời gian cân nhắc 14 ngày để hủy thỏa thuận."

  • "Many door-to-door sales are subject to a cooling-off period."

    "Nhiều giao dịch bán hàng tận nhà phải tuân theo thời gian cân nhắc."

  • "Make sure you understand the cooling-off period before signing any contract."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu thời gian cân nhắc trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb cool off bình tĩnh lại, làm nguội đi
Noun cooling sự làm mát, sự hạ nhiệt
Adjective cool-headed điềm tĩnh, có cái đầu lạnh

Synonyms

rescission period (thời gian hủy bỏ)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cōlian
Old English
of
Ancient Greek
periodos
Modern English
cooling-off period

Ẩn dụ về sự nhiệt huyết và bình tĩnh

Thuật ngữ này sử dụng phép ẩn dụ về nhiệt độ: khi một người đang nóng giận hoặc quá phấn khích (hot), họ thường đưa ra những quyết định bốc đồng. Cần một khoảng thời gian để 'nguội đi' (cool off) nhằm lấy lại sự sáng suốt. Khái niệm này ban đầu phổ biến trong các cuộc đàm phán lao động vào giữa thế kỷ 20 trước khi lan sang luật tiêu dùng và hôn nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật tiêu dùng, liên quan đến các hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Mục đích của cooling-off period là bảo vệ người tiêu dùng khỏi các quyết định mua hàng bốc đồng hoặc bị áp lực, cho phép họ có thời gian suy nghĩ kỹ và hủy hợp đồng nếu cần. Nó khác với 'warranty' (bảo hành) ở chỗ nó không liên quan đến lỗi sản phẩm, mà là quyền hủy hợp đồng của người mua. Nó cũng khác 'return policy' (chính sách đổi trả) ở chỗ là một quyền được quy định theo luật, không chỉ là chính sách của cửa hàng.

Prepositions

of for

'of' thường dùng để chỉ một cooling-off period cụ thể, ví dụ: 'the cooling-off period of this contract'. 'for' thường dùng để chỉ mục đích của cooling-off period, ví dụ: 'a cooling-off period for consumer protection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooling-off period
  • mandatory a mandatory cooling-off period
    (một khoảng thời gian chờ bắt buộc)
  • statutory a statutory cooling-off period
    (thời hạn suy nghĩ lại theo quy định của luật pháp)
  • 14-day a 14-day cooling-off period
    (thời hạn 14 ngày để thay đổi quyết định)
Verb + cooling-off period
  • provide provide a cooling-off period
    (cho phép một khoảng thời gian suy nghĩ lại)
  • waive waive the cooling-off period
    (từ bỏ quyền được hưởng thời gian chờ)
  • observe observe a cooling-off period
    (tuân thủ/thực hiện khoảng thời gian chờ)

Idioms

  • cool your heels

    bị bắt phải chờ đợi (thường là để kiềm chế sự nóng nảy hoặc kiêu ngạo)

    "They let him cool his heels in the waiting room for an hour."

    (Họ để anh ta phải chờ đợi trong phòng chờ suốt một tiếng đồng hồ cho bớt nóng.)

  • keep a cool head

    giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn

    "It's important to keep a cool head during a cooling-off period."

    (Giữ một cái đầu lạnh trong thời gian suy nghĩ lại là điều rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling-off period

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian sau khi mua hàng mà trong đó người mua có thể hủy hợp đồng vì bất kỳ lý do gì.

"The customer has a cooling-off period of 14 days to cancel the agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling-off period".

Quyền hối hận của người mua hàng

Trong văn hóa thương mại phương Tây (như EU hoặc Mỹ), 'cooling-off period' là một quyền lợi pháp lý mạnh mẽ. Nó cho phép người tiêu dùng hủy bỏ các hợp đồng mua sắm (đặc biệt là mua hàng online hoặc bảo hiểm) trong vòng 7 đến 14 ngày mà không cần đưa ra lý do, nhằm tránh việc bị ép buộc mua hàng (high-pressure selling).

Hòa giải trong ly hôn

Trong luật gia đình ở nhiều quốc gia, một 'cooling-off period' thường được áp dụng sau khi nộp đơn ly hôn. Khoảng thời gian này (có thể từ 30 ngày đến vài tháng) buộc các cặp đôi phải tạm dừng để xem xét liệu họ có thực sự muốn kết thúc cuộc hôn nhân hay chỉ đang hành động trong lúc nóng giận.