cool off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become cooler.
Vietnamese Meaning
Trở nên mát hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup needs to cool off before you can eat it."
"Bạn cần để cho bát súp nguội bớt trước khi ăn."
-
"The housing market is starting to cool off."
"Thị trường nhà đất đang bắt đầu hạ nhiệt."
-
"I need to cool off after that argument."
"Tôi cần phải bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ sự giảm nhiệt độ của một vật thể, không gian, hoặc thậm chí là thời tiết.
Thường được sử dụng để khuyên ai đó nên bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc căng thẳng. Khác với 'calm down' ở chỗ 'cool off' có thể ám chỉ một quá trình dần dần hơn, hoặc cần một khoảng thời gian nhất định để bình tĩnh.
Chỉ sự giảm sút về nhiệt huyết, sự hăng hái đối với một hoạt động, dự án nào đó. Thường đi kèm với 'on' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng bị giảm sự hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to cool off (cần phải hạ nhiệt/bình tĩnh lại)
-
try to try to cool off (cố gắng hạ nhiệt/bình tĩnh lại)
-
start to start to cool off (bắt đầu nguội đi/lắng xuống)
-
let let someone/something cool off (để ai đó/cái gì đó hạ nhiệt/nguội đi)
-
wait for wait for someone to cool off (chờ ai đó bình tĩnh lại)
-
quickly quickly cool off (nhanh chóng nguội đi/lắng xuống)
-
gradually gradually cool off (dần dần nguội đi/lắng xuống)
-
slowly slowly cool off (từ từ nguội đi/lắng xuống)
-
he he needs to cool off (anh ấy cần bình tĩnh lại)
-
the engine the engine needs to cool off (động cơ cần nguội đi)
-
the argument the argument will cool off (cuộc tranh cãi sẽ lắng xuống)
Idioms
-
cool off (v.)
Hạ nhiệt, bình tĩnh lại (về cảm xúc, tình hình căng thẳng)
"I need a few minutes to cool off before I can talk about this calmly."
(Tôi cần vài phút để hạ nhiệt trước khi có thể nói chuyện này một cách bình tĩnh.)
-
let things cool off
Để mọi việc lắng xuống, để tình hình bớt căng thẳng
"After the big argument, it's best to let things cool off for a while."
(Sau cuộc tranh cãi lớn, tốt nhất là nên để mọi việc lắng xuống một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool off
phrasal verbTrở nên mát hơn.
"The soup needs to cool off before you can eat it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool off".
