(Top Banner Ad)
cool off
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

cool off

UK: /ˈkuːl ˈɒf/ • US: /ˈkuːl ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

hạ nhiệt nguội bớt bình tĩnh lại giảm hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become cooler.

Vietnamese Meaning

Trở nên mát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup needs to cool off before you can eat it."

    "Bạn cần để cho bát súp nguội bớt trước khi ăn."

  • "The housing market is starting to cool off."

    "Thị trường nhà đất đang bắt đầu hạ nhiệt."

  • "I need to cool off after that argument."

    "Tôi cần phải bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, điềm tĩnh, ngầu
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm tĩnh
Noun cooler thùng giữ lạnh, thiết bị làm mát
Noun coolant chất làm mát (dùng trong động cơ, hệ thống)
Noun cool-down giai đoạn hạ nhiệt (sau khi tập luyện), sự nguội đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Modern English
cool

Nguồn gốc của 'cool off'

Từ 'cool' (mát mẻ, nguội lạnh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kōlaz', qua tiếng Anh cổ 'cōl', luôn mang ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ thấp. Khi kết hợp với giới từ 'off', nó tạo thành một cụm động từ chỉ sự giảm bớt hoặc hoàn tất một quá trình. 'Cool off' có nghĩa đen là trở nên ít nóng hơn, và theo nghĩa bóng, trở nên ít tức giận hoặc ít căng thẳng hơn.

Usage Note

Sử dụng để chỉ sự giảm nhiệt độ của một vật thể, không gian, hoặc thậm chí là thời tiết.
Thường được sử dụng để khuyên ai đó nên bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc căng thẳng. Khác với 'calm down' ở chỗ 'cool off' có thể ám chỉ một quá trình dần dần hơn, hoặc cần một khoảng thời gian nhất định để bình tĩnh.
Chỉ sự giảm sút về nhiệt huyết, sự hăng hái đối với một hoạt động, dự án nào đó. Thường đi kèm với 'on' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng bị giảm sự hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cool off
  • need to need to cool off
    (cần phải hạ nhiệt/bình tĩnh lại)
  • try to try to cool off
    (cố gắng hạ nhiệt/bình tĩnh lại)
  • start to start to cool off
    (bắt đầu nguội đi/lắng xuống)
  • let let someone/something cool off
    (để ai đó/cái gì đó hạ nhiệt/nguội đi)
  • wait for wait for someone to cool off
    (chờ ai đó bình tĩnh lại)
Adverb + cool off
  • quickly quickly cool off
    (nhanh chóng nguội đi/lắng xuống)
  • gradually gradually cool off
    (dần dần nguội đi/lắng xuống)
  • slowly slowly cool off
    (từ từ nguội đi/lắng xuống)
Noun/Pronoun + cool off
  • he he needs to cool off
    (anh ấy cần bình tĩnh lại)
  • the engine the engine needs to cool off
    (động cơ cần nguội đi)
  • the argument the argument will cool off
    (cuộc tranh cãi sẽ lắng xuống)

Idioms

  • cool off (v.)

    Hạ nhiệt, bình tĩnh lại (về cảm xúc, tình hình căng thẳng)

    "I need a few minutes to cool off before I can talk about this calmly."

    (Tôi cần vài phút để hạ nhiệt trước khi có thể nói chuyện này một cách bình tĩnh.)

  • let things cool off

    Để mọi việc lắng xuống, để tình hình bớt căng thẳng

    "After the big argument, it's best to let things cool off for a while."

    (Sau cuộc tranh cãi lớn, tốt nhất là nên để mọi việc lắng xuống một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool off

phrasal verb
Lật mặt

Trở nên mát hơn.

"The soup needs to cool off before you can eat it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool off".

Giai đoạn 'hạ nhiệt' trong xung đột

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc đàm phán, việc 'cooling off' (hạ nhiệt) là một chiến lược phổ biến. Nó ám chỉ việc tạm dừng tranh cãi hoặc thảo luận khi cảm xúc đang lên cao, cho phép các bên có thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng hơn và bình tĩnh trở lại, tránh đưa ra quyết định vội vàng hoặc làm căng thẳng leo thang.

Hạ nhiệt sau khi tập luyện

Trong lĩnh vực thể dục và thể thao, 'cool-down' (hoạt động hạ nhiệt) là một phần quan trọng của buổi tập. Sau khi tập luyện cường độ cao, người tập thực hiện các động tác nhẹ nhàng hơn để dần dần đưa nhịp tim và hơi thở trở lại bình thường, giúp cơ thể phục hồi và giảm nguy cơ chuột rút hoặc đau nhức cơ bắp.