(Top Banner Ad)
consumer protection
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

consumer protection

UK: /kənˈsjuːmə prəˈtekʃən/ • US: /kənˈsuːmər prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ người tiêu dùng quyền lợi người tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures to shield buyers of goods and services against unsafe products, unfair trade practices, and misinformation.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp bảo vệ người mua hàng hóa và dịch vụ khỏi các sản phẩm không an toàn, các hành vi thương mại không công bằng và thông tin sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law aims to strengthen consumer protection."

    "Luật mới nhằm mục đích tăng cường bảo vệ người tiêu dùng."

  • "This agency is dedicated to consumer protection."

    "Cơ quan này tận tâm với việc bảo vệ người tiêu dùng."

  • "We need stronger consumer protection laws."

    "Chúng ta cần luật bảo vệ người tiêu dùng mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở

Synonyms

consumer rights (quyền lợi người tiêu dùng)buyer protection (bảo vệ người mua)

Related Words

product liability (trách nhiệm sản phẩm)unfair trade practices (hành vi thương mại không công bằng)deceptive advertising (quảng cáo sai sự thật)

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere ('to use up')
Old French
consumer
Latin
protegere ('to cover in front')
Old French
proteccion
Modern English
consumer protection (20th century concept)

Sự ra đời của phong trào bảo vệ người tiêu dùng

Cụm từ 'consumer protection' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Cuộc Cách mạng Công nghiệp tạo ra hàng hóa hàng loạt nhưng cũng dẫn đến nhiều sản phẩm không an toàn và các hoạt động kinh doanh lừa đảo. Để đối phó, các phong trào xã hội đã nổ ra ở Mỹ và châu Âu, dẫn đầu bởi các nhà hoạt động như Ralph Nader. Họ vận động chính phủ ban hành các luật lệ để bảo vệ người dân khỏi các sản phẩm nguy hiểm và thông tin sai lệch, khai sinh ra kỷ nguyên bảo vệ người tiêu dùng hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm nhiều hoạt động và quy định khác nhau, từ luật pháp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đến các tổ chức phi chính phủ hoạt động vì lợi ích của người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh vai trò của chính phủ và các tổ chức trong việc đảm bảo một thị trường công bằng và an toàn cho người tiêu dùng.

Prepositions

under

*Under consumer protection*: Chỉ việc được bảo vệ bởi luật hoặc quy định về bảo vệ người tiêu dùng. Ví dụ: 'Customers are under consumer protection laws.' (Khách hàng được bảo vệ bởi luật bảo vệ người tiêu dùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer protection
  • strong consumer protection
    (sự bảo vệ người tiêu dùng mạnh mẽ)
  • adequate consumer protection
    (sự bảo vệ người tiêu dùng thỏa đáng/đầy đủ)
  • effective consumer protection
    (sự bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả)
Verb + consumer protection
  • strengthen consumer protection
    (tăng cường/củng cố việc bảo vệ người tiêu dùng)
  • provide consumer protection
    (cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng)
  • ensure consumer protection
    (đảm bảo việc bảo vệ người tiêu dùng)
consumer protection + Noun
  • laws consumer protection laws
    (luật bảo vệ người tiêu dùng)
  • agency consumer protection agency
    (cơ quan bảo vệ người tiêu dùng)
  • legislation consumer protection legislation
    (bộ luật/pháp chế bảo vệ người tiêu dùng)

Idioms

  • Caveat emptor (Let the buyer beware)

    'Người mua hãy cẩn thận'. Đây là một nguyên tắc pháp lý cũ cho rằng người mua tự chịu rủi ro về chất lượng sản phẩm. Luật bảo vệ người tiêu dùng hiện đại được tạo ra để chống lại nguyên tắc này.

    "The old market operated on the principle of caveat emptor, but modern regulations offer much more consumer protection."

    (Thị trường cũ hoạt động theo nguyên tắc 'người mua hãy cẩn thận', nhưng các quy định hiện đại mang lại sự bảo vệ người tiêu dùng tốt hơn nhiều.)

  • Read the fine print

    'Đọc kỹ các điều khoản nhỏ'. Thành ngữ này khuyên người tiêu dùng nên cẩn thận xem xét tất cả các chi tiết trong hợp đồng trước khi ký, đây là một hành động tự bảo vệ bản thân.

    "Good consumer protection advice is to always read the fine print before you agree to a service."

    (Một lời khuyên hữu ích để bảo vệ người tiêu dùng là hãy luôn đọc kỹ các điều khoản nhỏ trước khi bạn đồng ý sử dụng một dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer protection

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp bảo vệ người mua hàng hóa và dịch vụ khỏi các sản phẩm không an toàn, các hành vi thương mại không công bằng và thông tin sai lệch.

"The new law aims to strengthen consumer protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer protection".

Luật 'Lemon' (Bảo vệ người mua xe lỗi)

Ở Hoa Kỳ và một số quốc gia phương Tây, 'luật lemon' là một ví dụ điển hình về bảo vệ người tiêu dùng. Luật này bảo vệ những người mua phải ô tô hoặc các phương tiện khác liên tục gặp lỗi mà không thể sửa chữa. Nếu một chiếc xe được xác định là 'lemon' (hàng lỗi), nhà sản xuất thường phải thay thế xe mới hoặc hoàn lại tiền cho người mua.

Hệ thống Thu hồi Sản phẩm (Product Recall)

Tại các nước phương Tây, các cơ quan chính phủ có quyền buộc các công ty phải thu hồi các sản phẩm bị phát hiện là không an toàn hoặc có khiếm khuyết. Hệ thống này áp dụng cho mọi thứ, từ đồ chơi trẻ em, thực phẩm đến thiết bị điện tử. Đây là một biện pháp bảo vệ người tiêu dùng chủ động và mạnh mẽ, giúp ngăn chặn tổn hại trước khi nó lan rộng.