(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cools
A2

cools

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

làm mát hạ nhiệt bình tĩnh lại những nơi mát mẻ những thứ ngầu, chất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cools'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'cool': những thứ hoặc địa điểm mát mẻ dễ chịu; cái gì đó hợp thời trang hoặc gây ấn tượng.

Definition (English Meaning)

Plural form of 'cool': things or places that are pleasantly cold; something that is fashionable or impressive.

Ví dụ Thực tế với 'Cools'

  • "The evenings are spent in the cools of the veranda."

    "Các buổi tối được dành để tận hưởng sự mát mẻ trên hiên nhà."

  • "The machine cools the metal quickly."

    "Cái máy làm mát kim loại nhanh chóng."

  • "After the argument, he cools down and apologizes."

    "Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bình tĩnh lại và xin lỗi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cools'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cool (số nhiều)
  • Verb: cool (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

chills (noun)(những cơn ớn lạnh (danh từ))
chills (verb - for the verb form)(làm lạnh (động từ - cho dạng động từ))
calms (verb - for the verb form)(làm dịu (động từ - cho dạng động từ))

Trái nghĩa (Antonyms)

heats (verb - for the verb form)(làm nóng (động từ - cho dạng động từ))
warms (verb - for the verb form)(làm ấm (động từ - cho dạng động từ))

Từ liên quan (Related Words)

refrigerates(ướp lạnh)
freezes(đóng băng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Cools'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ số nhiều, 'cools' thường chỉ những nơi mát mẻ, dễ chịu, hoặc đề cập đến những thứ được coi là 'ngầu', 'chất'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cools'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)