(Top Banner Ad)
freezes
A2
Động từ A2 Khí tượng học, Vật lý, Sinh học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

freezes

UK: /ˈfriːzɪz/ • US: /ˈfriːzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đóng băng làm đông ngăn chặn đình trệ đơ người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of freeze.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'freeze'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water freezes at 0 degrees Celsius."

    "Nước đóng băng ở 0 độ C."

  • "The weather freezes everything outside."

    "Thời tiết làm đóng băng mọi thứ bên ngoài."

  • "She freezes when she's nervous."

    "Cô ấy đơ người khi lo lắng."

  • "The company freezes hiring during the recession."

    "Công ty tạm ngừng tuyển dụng trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, đông lại; làm lạnh; ngừng lại
Noun freezer tủ đông, tủ cấp đông
Adjective freezing lạnh cóng, giá buốt; đang đóng băng
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh; đông cứng
Noun freezing sự đóng băng, sự đông lại (như một quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý, Sinh học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusan
Old English
frēosan
Modern English
freeze

Nguồn gốc của 'freeze'

Từ 'freeze' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'frēosan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*freusan'. Nó luôn mang ý nghĩa liên quan đến việc hóa rắn do lạnh, đóng băng, hoặc cảm giác lạnh buốt. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cốt lõi này vẫn được giữ nguyên, mô tả một trạng thái tĩnh lặng hoặc đông cứng do nhiệt độ thấp.

Usage Note

Sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít. 'Freeze' có nghĩa gốc là đóng băng, làm lạnh đến mức đóng băng. Trong một số ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa là làm đình trệ, ngăn chặn sự phát triển, hoặc giữ nguyên trạng thái.

Prepositions

Không áp dụng trực tiếp vì đây là dạng chia động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + freezes (Động từ)
  • Water Water freezes at 0°C.
    (Nước đóng băng ở 0°C.)
  • The pond The pond freezes over.
    (Ao đóng băng lại.)
  • My blood My blood freezes when I hear that story.
    (Máu tôi đông lại khi nghe câu chuyện đó (ám chỉ rất sợ hãi).)
Adverb + freezes (Động từ)
  • completely It completely freezes solid.
    (Nó đông cứng hoàn toàn.)
  • suddenly The system suddenly freezes.
    (Hệ thống đột ngột bị đơ/ngừng hoạt động.)
freezes (Động từ) + Giới từ/Phó từ
  • over It freezes over.
    (Nó đóng băng lại (bề mặt).)
  • up The pipes freeze up.
    (Các đường ống bị đóng băng/tắc nghẽn.)
  • solid The water freezes solid.
    (Nước đông cứng lại.)

Idioms

  • freeze to death

    chết cóng, chết vì rét buốt

    "Without a warm coat, he might freeze to death."

    (Không có áo khoác ấm, anh ấy có thể chết cóng.)

  • freeze in one's tracks

    đứng sững lại, bất động vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên

    "She froze in her tracks when she saw the bear."

    (Cô ấy đứng sững lại khi nhìn thấy con gấu.)

  • a deep freeze

    tình trạng đóng băng sâu (nghĩa bóng: đình trệ, tạm ngừng hoàn toàn); tủ đông (tên gọi khác)

    "The peace talks are in a deep freeze."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đang trong tình trạng đình trệ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezes

Động từ
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'freeze'.

"The water freezes at 0 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river had been freezing over for days before the storm hit.
Dòng sông đã đóng băng trong nhiều ngày trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The water hadn't been freezing despite the low temperatures.
Nước đã không đóng băng mặc dù nhiệt độ thấp.
Nghi vấn
Had the lake been freezing solid before they decided to go ice fishing?
Hồ đã đóng băng hoàn toàn trước khi họ quyết định đi câu cá trên băng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezes".

Bảo quản thực phẩm

Việc cấp đông (freezing) là một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng trong nhiều nền văn hóa, giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Tủ đông (freezer) là thiết bị gia dụng phổ biến trong hầu hết các gia đình hiện đại.

Mùa đông và biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây, 'freezes' thường gợi lên hình ảnh mùa đông lạnh giá, tuyết rơi và băng giá. Nó có thể biểu tượng cho sự tĩnh lặng, sự chờ đợi hoặc thậm chí là sự khắc nghiệt của thiên nhiên, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để tạo ra những khung cảnh đầy cảm xúc hoặc thử thách.