freezes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'freeze'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water freezes at 0 degrees Celsius."
"Nước đóng băng ở 0 độ C."
-
"The weather freezes everything outside."
"Thời tiết làm đóng băng mọi thứ bên ngoài."
-
"She freezes when she's nervous."
"Cô ấy đơ người khi lo lắng."
-
"The company freezes hiring during the recession."
"Công ty tạm ngừng tuyển dụng trong thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít. 'Freeze' có nghĩa gốc là đóng băng, làm lạnh đến mức đóng băng. Trong một số ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa là làm đình trệ, ngăn chặn sự phát triển, hoặc giữ nguyên trạng thái.
Prepositions
Không áp dụng trực tiếp vì đây là dạng chia động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Water Water freezes at 0°C. (Nước đóng băng ở 0°C.)
-
The pond The pond freezes over. (Ao đóng băng lại.)
-
My blood My blood freezes when I hear that story. (Máu tôi đông lại khi nghe câu chuyện đó (ám chỉ rất sợ hãi).)
-
completely It completely freezes solid. (Nó đông cứng hoàn toàn.)
-
suddenly The system suddenly freezes. (Hệ thống đột ngột bị đơ/ngừng hoạt động.)
-
over It freezes over. (Nó đóng băng lại (bề mặt).)
-
up The pipes freeze up. (Các đường ống bị đóng băng/tắc nghẽn.)
-
solid The water freezes solid. (Nước đông cứng lại.)
Idioms
-
freeze to death
chết cóng, chết vì rét buốt
"Without a warm coat, he might freeze to death."
(Không có áo khoác ấm, anh ấy có thể chết cóng.)
-
freeze in one's tracks
đứng sững lại, bất động vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên
"She froze in her tracks when she saw the bear."
(Cô ấy đứng sững lại khi nhìn thấy con gấu.)
-
a deep freeze
tình trạng đóng băng sâu (nghĩa bóng: đình trệ, tạm ngừng hoàn toàn); tủ đông (tên gọi khác)
"The peace talks are in a deep freeze."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đang trong tình trạng đình trệ hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freezes
Động từDạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'freeze'.
"The water freezes at 0 degrees Celsius."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river had been freezing over for days before the storm hit. |
Dòng sông đã đóng băng trong nhiều ngày trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The water hadn't been freezing despite the low temperatures. |
Nước đã không đóng băng mặc dù nhiệt độ thấp. |
| Nghi vấn | Had the lake been freezing solid before they decided to go ice fishing? |
Hồ đã đóng băng hoàn toàn trước khi họ quyết định đi câu cá trên băng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezes".
