(Top Banner Ad)
coordinated control
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Quản lý

coordinated control

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát phối hợp điều khiển có phối hợp quản lý phối hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage different elements or activities in a harmonious and effective manner.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý các yếu tố hoặc hoạt động khác nhau một cách hài hòa và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coordinated control of the robotic arms allowed for precise assembly of the components."

    "Sự điều khiển có phối hợp của các cánh tay robot cho phép lắp ráp chính xác các thành phần."

  • "Effective coordinated control is essential for the smooth operation of the factory."

    "Kiểm soát phối hợp hiệu quả là điều cần thiết cho hoạt động trơn tru của nhà máy."

  • "The new software provides coordinated control over all the manufacturing processes."

    "Phần mềm mới cung cấp khả năng kiểm soát phối hợp đối với tất cả các quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate Phối hợp, điều phối
Noun coordination Sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator Người điều phối
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective uncoordinated Thiếu sự phối hợp, vụng về

Synonyms

integrated management (quản lý tích hợp)harmonious regulation (điều tiết hài hòa)

Antonyms

uncoordinated control (điều khiển thiếu phối hợp)disorganized management (quản lý thiếu tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- + ordinare
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
English
coordinated control

Nguồn gốc của 'Coordinate'

Từ 'coordinate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp theo thứ tự). Ban đầu nó được dùng để chỉ những thực thể có cùng thứ bậc hoặc tầm quan trọng trong một hệ thống.

Lịch sử của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc thú vị từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin trung cổ, nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Ngày xưa, để kiểm tra tính chính xác của một tài khoản, người ta đối chiếu nó với một cuộn giấy thứ hai (cuộn đối chứng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học máy tính (ví dụ: điều khiển robot), và quản lý dự án, nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần. Nó khác với 'uncoordinated control' (điều khiển thiếu phối hợp), dẫn đến sự lộn xộn và kém hiệu quả.

Prepositions

of over

'Coordinated control of' ám chỉ việc kiểm soát hài hòa *của* một hệ thống hoặc các thành phần. 'Coordinated control over' ám chỉ việc kiểm soát có phối hợp *đối với* một khu vực hoặc một tập hợp các đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinated control
  • Effective effective coordinated control
    (sự kiểm soát phối hợp hiệu quả)
  • Centralized centralized coordinated control
    (sự kiểm soát phối hợp tập trung)
  • Seamless seamless coordinated control
    (sự kiểm soát phối hợp liền mạch)
Verb + coordinated control
  • Achieve achieve coordinated control
    (đạt được sự kiểm soát phối hợp)
  • Implement implement coordinated control
    (triển khai sự kiểm soát phối hợp)
  • Maintain maintain coordinated control
    (duy trì sự kiểm soát phối hợp)

Idioms

  • Lack of coordinated control

    Sự thiếu hụt kiểm soát phối hợp (thường dẫn đến hỗn loạn)

    "The project failed due to a lack of coordinated control between departments."

    (Dự án thất bại do thiếu sự kiểm soát phối hợp giữa các phòng ban.)

  • Under coordinated control

    Dưới sự kiểm soát và điều phối

    "The rescue operations are now under coordinated control of the military."

    (Các hoạt động cứu hộ hiện đang dưới sự kiểm soát phối hợp của quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinated control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng quản lý các yếu tố hoặc hoạt động khác nhau một cách hài hòa và hiệu quả.

"The coordinated control of the robotic arms allowed for precise assembly of the components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated control".

Quản trị thảm họa (Disaster Management)

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống quốc tế, 'coordinated control' là nguyên tắc vàng trong cứu hộ. Việc cảnh sát, cứu hỏa và y tế làm việc dưới một hệ thống chỉ huy thống nhất (ICS) giúp giảm thiểu thiệt hại tối đa.

Kỷ nguyên Tự động hóa

Trong lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, 'coordinated control' ám chỉ việc các robot hoặc hệ thống AI làm việc cùng nhau mà không va chạm, tượng trưng cho sự chính xác và kỷ luật tuyệt đối trong công nghệ.