(Top Banner Ad)
uncoordinated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

uncoordinated

UK: /ˌʌnkəʊˈɔːdɪneɪtɪd/ • US: /ˌʌnkəʊˈɔːrdɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về thiếu phối hợp lóng ngóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to control your movements in a smooth or effective way; lacking coordination.

Vietnamese Meaning

Vụng về, thiếu phối hợp, không có khả năng điều khiển các cử động một cách trơn tru hoặc hiệu quả; thiếu sự phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always a bit uncoordinated and found it difficult to play sports."

    "Anh ấy luôn hơi vụng về và cảm thấy khó khăn khi chơi thể thao."

  • "The medication made her feel uncoordinated and dizzy."

    "Thuốc khiến cô ấy cảm thấy vụng về và chóng mặt."

  • "Children with certain developmental delays may appear uncoordinated."

    "Trẻ em bị chậm phát triển nhất định có thể có vẻ vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều hòa
Adjective coordinated được phối hợp, có sự điều hòa
Noun coordinator người điều phối, điều phối viên
Noun uncoordination sự thiếu phối hợp, sự không điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinare
Latin
co-
English
coordinate
English
un-
English
uncoordinated

Nguồn gốc từ 'uncoordinated'

Từ 'uncoordinated' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (không, không phải) vào tính từ 'coordinated' (được phối hợp, có sự điều hòa). Bản thân từ 'coordinated' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp). Vì vậy, 'uncoordinated' mang ý nghĩa gốc là 'không được sắp xếp hoặc hoạt động cùng nhau một cách nhịp nhàng hay ăn khớp'.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả người gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động thể chất đòi hỏi sự khéo léo và phối hợp giữa các bộ phận cơ thể. Nó có thể ám chỉ sự lóng ngóng, chậm chạp hoặc thiếu nhịp nhàng trong các chuyển động. 'Uncoordinated' nhấn mạnh sự thiếu hài hòa và không hiệu quả trong cử động, khác với 'clumsy' có thể chỉ sự vụng về do va chạm hoặc làm rơi đồ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncoordinated
  • physically physically uncoordinated
    (thiếu phối hợp về thể chất)
  • clumsy and clumsy and uncoordinated
    (vụng về và thiếu phối hợp)
  • awkward and awkward and uncoordinated
    (ngượng nghịu và thiếu phối hợp)
Uncoordinated + Noun
  • movements uncoordinated movements
    (những cử động thiếu phối hợp)
  • effort uncoordinated effort
    (nỗ lực thiếu đồng bộ/phối hợp)
  • actions uncoordinated actions
    (những hành động thiếu phối hợp)
Verb + uncoordinated
  • appear appear uncoordinated
    (trông có vẻ thiếu phối hợp)
  • seem seem uncoordinated
    (có vẻ thiếu phối hợp)

Idioms

  • physically uncoordinated

    Thiếu sự điều khiển nhịp nhàng các bộ phận cơ thể; vụng về trong các hoạt động thể chất.

    "He's a bright student, but physically uncoordinated."

    (Anh ấy là một học sinh giỏi, nhưng lại khá vụng về về thể chất.)

  • uncoordinated movements

    Các cử động không nhịp nhàng, rời rạc hoặc khó kiểm soát.

    "Her illness caused uncoordinated movements and difficulty walking."

    (Căn bệnh của cô ấy gây ra những cử động không nhịp nhàng và khó khăn khi đi lại.)

  • socially uncoordinated

    Ngượng nghịu, thiếu khéo léo trong giao tiếp xã hội hoặc các tình huống xã hội.

    "He was socially uncoordinated and often said the wrong thing at parties."

    (Anh ấy ngượng nghịu trong giao tiếp xã hội và thường nói những điều không đúng chỗ trong các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncoordinated

Tính từ
Lật mặt

Vụng về, thiếu phối hợp, không có khả năng điều khiển các cử động một cách trơn tru hoặc hiệu quả; thiếu sự phối hợp.

"He was always a bit uncoordinated and found it difficult to play sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoordinated".

Sự khéo léo thể chất và giá trị xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khả năng phối hợp thể chất thường được đánh giá cao trong thể thao, khiêu vũ và các kỹ năng vận động cơ bản. Việc bị coi là 'uncoordinated' (thiếu phối hợp) có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự vụng về hoặc thiếu kỹ năng. Tuy nhiên, sự vụng về đôi khi cũng là nguồn gốc của tiếng cười trong các tác phẩm hài hước (slapstick comedy).

Tầm quan trọng của sự phối hợp trong công việc và xã hội

Khái niệm về 'phối hợp' (coordination) rất được coi trọng trong nhiều môi trường làm việc và xã hội phương Tây. Các 'nỗ lực thiếu phối hợp' (uncoordinated efforts) thường bị xem là kém hiệu quả, lãng phí thời gian và nguồn lực, hoặc dẫn đến kết quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và đồng bộ trong các hoạt động nhóm và tổ chức.