(Top Banner Ad)
coordinated universal time (utc)
C1
noun C1 Thời gian học, Khoa học

coordinated universal time (utc)

UK: /ˌkəʊˌɔːdɪˌneɪtɪd ˌjuːnɪˈvɜːsəl ˈtaɪm/ • US: /ˌkoʊˌɔrdɪˌneɪtəd ˌjunɪˈvɜrsəl ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ phối hợp quốc tế giờ utc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary time standard by which the world regulates clocks and time. It is, in concept, close to mean solar time at the prime meridian (0° longitude), and is not subject to seasonal adjustments as are local times affected by daylight saving time.

Vietnamese Meaning

Tiêu chuẩn thời gian chính yếu mà thế giới dùng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian. Về mặt khái niệm, nó gần với thời gian mặt trời trung bình tại kinh tuyến gốc (kinh độ 0°), và không bị ảnh hưởng bởi sự điều chỉnh theo mùa như giờ địa phương bị ảnh hưởng bởi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will start at 14:00 UTC."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 14:00 giờ UTC."

  • "All flights are scheduled according to UTC."

    "Tất cả các chuyến bay được lên lịch theo giờ UTC."

  • "The experiment was conducted at 05:00 UTC."

    "Thí nghiệm được tiến hành lúc 05:00 giờ UTC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Adjective universal toàn cầu, phổ quát
Verb coordinate phối hợp, điều phối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

N/A
The term 'Coordinated Universal Time' is a modern concept established in the 1960s, replacing Greenwich Mean Time (GMT) as the international time standard.

Nguồn Gốc của UTC

Trước khi có UTC, giờ GMT được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, GMT có liên quan đến sự quay của Trái Đất, mà không hoàn toàn đều. UTC được phát triển để chính xác hơn, dựa trên đồng hồ nguyên tử. Nó được gọi là 'Coordinated' vì nó kết hợp cả thời gian nguyên tử và thời gian thiên văn.

Usage Note

UTC là cơ sở cho giờ dân sự trên toàn thế giới. Nó khác với GMT (Greenwich Mean Time) ở chỗ GMT là múi giờ, trong khi UTC là một tiêu chuẩn thời gian. UTC được duy trì bởi các đồng hồ nguyên tử và được điều chỉnh bằng giây nhuận để giữ nó gần với thời gian mặt trời trung bình.

Prepositions

at in

‘at UTC’ dùng để chỉ một thời điểm cụ thể theo giờ UTC. ‘in UTC’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một khoảng thời gian được tính theo UTC. Ví dụ: 'The event will start at 10:00 UTC.' hoặc 'All times are recorded in UTC.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinated universal time (utc)
  • standard standard coordinated universal time (utc)
    (giờ phối hợp quốc tế tiêu chuẩn)
  • local local coordinated universal time (utc)
    (giờ phối hợp quốc tế địa phương)
Verb + coordinated universal time (utc)
  • convert to convert to coordinated universal time (utc)
    (chuyển đổi sang giờ phối hợp quốc tế)
  • set to set to coordinated universal time (utc)
    (đặt theo giờ phối hợp quốc tế)

Idioms

  • on UTC time

    theo giờ UTC, đúng giờ UTC

    "The meeting will start on UTC time."

    (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ UTC.)

  • synchronize with UTC

    đồng bộ hóa với giờ UTC

    "We need to synchronize our clocks with UTC."

    (Chúng ta cần đồng bộ hóa đồng hồ của mình với giờ UTC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinated universal time (utc)

noun
Lật mặt

Tiêu chuẩn thời gian chính yếu mà thế giới dùng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian. Về mặt khái niệm, nó gần với thời gian mặt trời trung bình tại kinh tuyến gốc (kinh độ 0°), và không bị ảnh hưởng bởi sự điều chỉnh theo mùa như giờ địa phương bị ảnh hưởng bởi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

"The meeting will start at 14:00 UTC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated universal time (utc)".

Tầm Quan Trọng Toàn Cầu

UTC rất quan trọng trong hàng không, khoa học và viễn thông. Nó đảm bảo rằng mọi người trên khắp thế giới có thể đồng bộ hóa thời gian, giúp phối hợp các hoạt động quốc tế dễ dàng hơn.

Sự Thay Thế cho GMT

UTC đã thay thế GMT như một tiêu chuẩn thời gian quốc tế vì UTC ổn định và chính xác hơn. GMT dựa trên sự quay của Trái Đất, trong khi UTC sử dụng đồng hồ nguyên tử.