(Top Banner Ad)
gmt (greenwich mean time)
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thời gian

gmt (greenwich mean time)

UK: /ˌdʒiːˌɛmˈtiː/ • US: /ˌdʒiːˌɛmˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

Giờ Greenwich Giờ trung bình Greenwich Giờ GMT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mean solar time at the Royal Observatory in Greenwich, London, reckoned from midnight. It was formerly used as the basis of standard time throughout the world, but has now been replaced by Coordinated Universal Time (UTC).

Vietnamese Meaning

Giờ mặt trời trung bình tại Đài thiên văn Hoàng gia ở Greenwich, Luân Đôn, được tính từ nửa đêm. Trước đây nó được sử dụng làm cơ sở cho giờ chuẩn trên toàn thế giới, nhưng hiện nay đã được thay thế bằng Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news was broadcast at 6 PM GMT."

    "Tin tức được phát sóng lúc 6 giờ chiều giờ GMT."

  • "Please confirm the delivery time in GMT."

    "Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng theo giờ GMT."

  • "The website displays all times in GMT."

    "Trang web hiển thị tất cả thời gian theo giờ GMT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greenwich Mean Time Tên đầy đủ của GMT, chỉ thời gian mặt trời trung bình tại kinh tuyến gốc ở Greenwich.
Noun time zone Múi giờ; một khu vực địa lý đồng bộ hóa đồng hồ của mình với cùng một thời gian tiêu chuẩn, thường được tính dựa trên độ lệch so với GMT hoặc UTC.
Noun UTC (Coordinated Universal Time) Giờ phối hợp quốc tế; tiêu chuẩn thời gian nguyên tử hiện đại thay thế và gần như tương đương với GMT trong hầu hết các mục đích sử dụng thông thường.

Synonyms

UTC (Coordinated Universal Time) (Giờ Phối hợp Quốc tế)

Related Words

Time zone (Múi giờ)Greenwich (Greenwich)Standard time (Giờ chuẩn)

Subject Area

Địa lý, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

English
Greenwich Mean Time
English
GMT (abbreviation)

Nguồn gốc của GMT

GMT là viết tắt của Greenwich Mean Time (Giờ Trung bình Greenwich). Tên gọi này xuất phát từ Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở London, Anh. Vào thế kỷ 19, khi hàng hải quốc tế phát triển mạnh, việc chuẩn hóa thời gian trở nên cực kỳ quan trọng để định vị và tránh va chạm. GMT được chọn làm tiêu chuẩn thời gian toàn cầu tại Hội nghị Quốc tế về Kinh tuyến năm 1884, thiết lập kinh tuyến gốc (Prime Meridian) đi qua Đài thiên văn Greenwich. Ban đầu, nó được dùng làm giờ chuẩn cho các thủy thủ và sau đó làm cơ sở cho hệ thống múi giờ quốc tế.

Usage Note

GMT thường được sử dụng (mặc dù không chính xác về mặt kỹ thuật) để chỉ UTC. Sự khác biệt giữa GMT và UTC là rất nhỏ, thường chỉ vài mili giây, và không đáng kể trong hầu hết các ứng dụng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, UTC được ưa chuộng hơn.

Prepositions

at in to

‘At GMT’: chỉ thời điểm cụ thể theo giờ GMT (ví dụ: The meeting is at 2 PM GMT).
‘In GMT’: đề cập đến việc biểu thị thời gian theo GMT (ví dụ: All times are given in GMT).
‘To GMT’: dùng để chuyển đổi hoặc so sánh với giờ GMT (ví dụ: Add 5 hours to GMT to get EST).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + GMT
  • set set to GMT
    (đặt theo giờ GMT)
  • convert convert to GMT
    (chuyển đổi sang giờ GMT)
  • use use GMT
    (sử dụng giờ GMT)
Noun + GMT
  • GMT GMT time
    (giờ GMT)
  • GMT GMT offset
    (độ lệch giờ GMT)
  • GMT GMT standard
    (tiêu chuẩn GMT)
Adjective + GMT
  • current current GMT
    (giờ GMT hiện tại)
  • exact exact GMT
    (giờ GMT chính xác)
  • standard standard GMT
    (GMT tiêu chuẩn)

Idioms

  • GMT plus/minus X hours

    GMT cộng/trừ X giờ; dùng để chỉ một múi giờ cụ thể so với giờ GMT (ví dụ: GMT+7 là giờ Việt Nam).

    "Hanoi is GMT+7."

    (Hà Nội là múi giờ GMT+7.)

  • Zulu time (Z)

    Giờ Zulu; một tên gọi khác của GMT hoặc UTC, thường được sử dụng trong hàng không, quân sự và hàng hải để tránh nhầm lẫn về múi giờ.

    "The flight departs at 0800Z."

    (Chuyến bay khởi hành lúc 08:00 giờ Zulu.)

  • on GMT

    Theo giờ GMT; dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời gian được tham chiếu bằng giờ GMT.

    "The meeting starts at 10:00 on GMT."

    (Cuộc họp bắt đầu lúc 10:00 theo giờ GMT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gmt (greenwich mean time)

Danh từ
Lật mặt

Giờ mặt trời trung bình tại Đài thiên văn Hoàng gia ở Greenwich, Luân Đôn, được tính từ nửa đêm. Trước đây nó được sử dụng làm cơ sở cho giờ chuẩn trên toàn thế giới, nhưng hiện nay đã được thay thế bằng Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).

"The news was broadcast at 6 PM GMT."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gmt (greenwich mean time)".

Kinh tuyến gốc (Prime Meridian)

Kinh tuyến gốc, còn gọi là Kinh tuyến số 0, là một đường kinh tuyến tưởng tượng đi qua Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở London. Đây là điểm tham chiếu toàn cầu để đo kinh độ và cũng là cơ sở để thiết lập hệ thống múi giờ quốc tế. Tất cả các múi giờ khác trên thế giới đều được xác định bằng độ lệch so với kinh tuyến gốc này.

Tiêu chuẩn hóa thời gian toàn cầu

Việc chọn GMT làm tiêu chuẩn thời gian toàn cầu vào năm 1884 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử. Trước đó, các địa phương thường sử dụng giờ Mặt Trời địa phương, gây ra sự phức tạp lớn trong việc phối hợp lịch trình tàu hỏa, tàu biển và liên lạc quốc tế. GMT đã cung cấp một khung tham chiếu duy nhất, giúp đồng bộ hóa thời gian trên toàn cầu, tạo tiền đề cho thế giới hiện đại và thương mại quốc tế phát triển.