(Top Banner Ad)
copper age
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

copper age

UK: /ˈkɒpər eɪdʒ/ • US: /ˈkɑːpər eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đồng kỷ nguyên đồ đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in prehistory when copper was the main metal used for tools and weapons.

Vietnamese Meaning

Thời đại đồ đồng, giai đoạn trong tiền sử khi đồng là kim loại chính được sử dụng để chế tạo công cụ và vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Copper Age saw the development of basic metallurgy."

    "Thời đại đồ đồng chứng kiến sự phát triển của ngành luyện kim cơ bản."

  • "Evidence of the Copper Age has been found in many parts of Europe and Asia."

    "Bằng chứng về thời đại đồ đồng đã được tìm thấy ở nhiều nơi thuộc Châu Âu và Châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper đồng (kim loại)
Adjective copper bằng đồng, màu đồng
Adjective aged cổ xưa, lâu đời

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Copper Age

Nguồn gốc của Thời đại Đồng

Thời đại Đồng là một giai đoạn trong lịch sử loài người, khi đồng bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng từ Thời đại Đá, khi đá là vật liệu chính, nhưng trước Thời đại Đồ Đồng, khi người ta phát hiện ra cách pha trộn đồng với các kim loại khác để tạo ra đồng thau, một vật liệu cứng hơn và bền hơn. Thời đại Đồng cho thấy sự tiến bộ trong kỹ thuật luyện kim của con người.

Usage Note

Thường được coi là giai đoạn chuyển tiếp giữa thời đại đồ đá và thời đại đồ đồng. Nó không phải là một giai đoạn riêng biệt ở tất cả các khu vực trên thế giới; ở một số nơi, việc sử dụng đồng được bỏ qua để chuyển thẳng sang đồ đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copper age
  • Early Early copper age
    (Thời đại Đồng sơ kỳ)
  • Late Late copper age
    (Thời đại Đồng muộn)
Preposition + copper age
  • During During the copper age
    (Trong thời đại Đồng)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ 'copper age'

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper age

noun
Lật mặt

Thời đại đồ đồng, giai đoạn trong tiền sử khi đồng là kim loại chính được sử dụng để chế tạo công cụ và vũ khí.

"The Copper Age saw the development of basic metallurgy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the copper age was a pivotal period in human history is undeniable.
Việc thời đại đồ đồng là một giai đoạn then chốt trong lịch sử loài người là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether the copper age began simultaneously across all regions.
Không rõ liệu thời đại đồ đồng có bắt đầu đồng thời ở tất cả các khu vực hay không.
Nghi vấn
Whether the copper age directly led to the bronze age is a topic of ongoing debate among historians.
Liệu thời đại đồ đồng có trực tiếp dẫn đến thời đại đồ đồng hay không là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà sử học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper age".

Sự Chuyển Đổi Văn Hóa

Thời đại Đồng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong văn hóa nhân loại. Việc sử dụng kim loại cho phép tạo ra các công cụ và vũ khí hiệu quả hơn, dẫn đến sự thay đổi trong cách thức con người sống, làm việc và tương tác với nhau. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của thương mại và trao đổi hàng hóa.