(Top Banner Ad)
chalcolithic
C1
tính từ C1 Khảo cổ học, Lịch sử

chalcolithic

UK: /ˌkælkəˈlɪθɪk/ • US: /ˌkælkəˈlɪθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đồng đá văn hóa đồ đồng đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a period in the Stone Age during which copper was first used.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một giai đoạn trong thời đại đồ đá, khi đồng bắt đầu được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chalcolithic period saw the emergence of new technologies."

    "Thời kỳ đồ đồng đá chứng kiến sự xuất hiện của các công nghệ mới."

  • "Chalcolithic settlements have been found throughout Europe and Asia."

    "Các khu định cư thời đại đồ đồng đá đã được tìm thấy trên khắp Châu Âu và Châu Á."

  • "The chalcolithic culture developed distinct pottery styles."

    "Nền văn hóa đồ đồng đá đã phát triển các phong cách gốm sứ riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun Paleolithic Thuộc Thời đại Đồ đá Cũ; Thời đại Đồ đá Cũ
Adjective / Noun Mesolithic Thuộc Thời đại Đồ đá Trung; Thời đại Đồ đá Trung
Adjective / Noun Neolithic Thuộc Thời đại Đồ đá Mới; Thời đại Đồ đá Mới
Adjective lithic Thuộc về đá, làm bằng đá
Noun monolith Cự thạch, tảng đá nguyên khối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χαλκός (khalkós)
Ancient Greek
λίθος (líthos)
English
chalcolithic

Đồng + Đá = Thời Đại Đồ Đồng Đá

Từ 'chalcolithic' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'khalkós' nghĩa là 'đồng' và 'líthos' nghĩa là 'đá'. Nó mô tả hoàn hảo một thời kỳ chuyển tiếp quan trọng trong lịch sử nhân loại, khi con người không chỉ sử dụng công cụ đá mà còn bắt đầu chế tác và sử dụng các công cụ bằng đồng đầu tiên, mở đường cho Thời đại Đồ đồng.

Usage Note

Từ 'chalcolithic' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn chuyển tiếp giữa thời đại đồ đá mới và thời đại đồ đồng. Nó chỉ ra sự khởi đầu của việc sử dụng kim loại, đặc biệt là đồng, nhưng công cụ đá vẫn còn phổ biến.

Prepositions

in of

'in' (in the Chalcolithic period) chỉ thời điểm trong lịch sử. 'of' (of the Chalcolithic culture) chỉ sự thuộc về một nền văn hóa hoặc giai đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chalcolithic
  • early Chalcolithic period
    (Giai đoạn Sơ kỳ Đồ đồng đá)
  • middle Chalcolithic period
    (Giai đoạn Trung kỳ Đồ đồng đá)
  • late Chalcolithic period
    (Giai đoạn Hậu kỳ Đồ đồng đá)
Chalcolithic + Noun
  • period / age Chalcolithic period/age
    (Thời kỳ / Thời đại Đồ đồng đá)
  • site Chalcolithic site
    (Di chỉ (khảo cổ) thời Đồ đồng đá)
  • culture Chalcolithic culture
    (Nền văn hóa thời Đồ đồng đá)
  • settlement Chalcolithic settlement
    (Khu định cư thời Đồ đồng đá)
  • artifacts Chalcolithic artifacts
    (Cổ vật thời Đồ đồng đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalcolithic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một giai đoạn trong thời đại đồ đá, khi đồng bắt đầu được sử dụng.

"The chalcolithic period saw the emergence of new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalcolithic".

Bình Minh Của Ngành Luyện Kim

Thời kỳ Đồ đồng đá đánh dấu một bước nhảy vọt về công nghệ: con người lần đầu tiên học cách nấu chảy quặng để chiết xuất kim loại (đồng) và đúc nó thành công cụ, vũ khí và đồ trang sức. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra vật dụng hiệu quả hơn đá mà còn thúc đẩy sự hình thành của các thợ thủ công chuyên nghiệp, các tuyến đường thương mại và sự phân hóa xã hội.

Ötzi Người Băng: Lữ Khách Thời Gian

Một trong những phát hiện khảo cổ học nổi tiếng nhất thế giới là Ötzi Người Băng, người sống vào thời kỳ Đồ đồng đá. Thi thể được bảo quản gần như nguyên vẹn của ông trong băng tuyết cùng các vật dụng mang theo, đặc biệt là một chiếc rìu đồng, đã cho chúng ta cái nhìn vô giá và trực tiếp về cuộc sống của con người cách đây hơn 5.000 năm.