(Top Banner Ad)
copper worker
B1
noun B1 Nghề nghiệp, Luyện kim

copper worker

UK: /ˈkɒpər ˈwɜːkər/ • US: /ˈkɑːpər ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm đồng người thợ đồng thợ gia công đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with copper, especially in making copper products.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc với đồng, đặc biệt là trong việc chế tạo các sản phẩm bằng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copper worker carefully hammered the sheet of copper into a beautiful bowl."

    "Người thợ đồng cẩn thận gò tấm đồng thành một chiếc bát đẹp."

  • "The ancient civilizations relied heavily on the skills of the copper worker to create tools and weapons."

    "Các nền văn minh cổ đại phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của thợ đồng để tạo ra công cụ và vũ khí."

  • "My grandfather was a skilled copper worker, crafting beautiful kettles and pots."

    "Ông tôi là một thợ đồng lành nghề, tạo ra những chiếc ấm và nồi tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper Đồng (kim loại)
Verb work Làm việc
Noun work Công việc
Noun worker Công nhân, người lao động
Adjective copper-colored Màu đồng

Synonyms

coppersmith (thợ rèn đồng)metalworker (specializing in copper) (thợ kim loại (chuyên về đồng))

Related Words

copper mine (mỏ đồng)copper ore (quặng đồng)copper piping (ống đồng)

Subject Area

Nghề nghiệp, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

English
copper worker

Nguồn gốc của 'copper worker'

Từ 'copper worker' đơn giản chỉ người làm việc với đồng. Đồng (copper) là một kim loại đã được sử dụng từ thời cổ đại, và những người thợ thủ công chuyên làm các sản phẩm từ đồng đã có một vai trò quan trọng trong xã hội, từ việc tạo ra công cụ đến đồ trang sức và các vật dụng gia đình.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người có kỹ năng chuyên môn trong việc gia công đồng, có thể bao gồm thợ rèn đồng, thợ hàn đồng, hoặc những người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật từ đồng. Nghĩa rộng hơn 'metal worker' (thợ kim loại) vì chỉ tập trung vào đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copper worker
  • skilled skilled copper worker
    (thợ làm đồng lành nghề)
  • experienced experienced copper worker
    (thợ làm đồng có kinh nghiệm)
  • local local copper worker
    (thợ làm đồng địa phương)
Verb + copper worker
  • hire hire a copper worker
    (thuê một thợ làm đồng)
  • consult consult a copper worker
    (tham khảo ý kiến của một thợ làm đồng)
  • employ employ a copper worker
    (thuê một thợ làm đồng)

Idioms

  • working like a copper worker

    làm việc chăm chỉ (giống như thợ làm đồng)

    "He's been working like a copper worker to finish the project on time."

    (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper worker

noun
Lật mặt

Một người làm việc với đồng, đặc biệt là trong việc chế tạo các sản phẩm bằng đồng.

"The copper worker carefully hammered the sheet of copper into a beautiful bowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper worker".

Đồng trong văn hóa

Đồng đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của nhiều nền văn minh. Từ việc chế tạo vũ khí và công cụ đến đồ trang sức và tác phẩm nghệ thuật, đồng là một vật liệu quý giá và linh hoạt.