(Top Banner Ad)
coppersmith
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

coppersmith

UK: /ˈkɒpərsmɪθ/ • US: /ˈkɑːpərsmɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ rèn đồng người làm đồ đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes things out of copper.

Vietnamese Meaning

Thợ rèn đồng; người làm các vật dụng bằng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coppersmith crafted a beautiful copper pot."

    "Người thợ rèn đồng đã chế tác một chiếc nồi đồng rất đẹp."

  • "In the past, coppersmiths were essential for making cooking utensils."

    "Trong quá khứ, thợ rèn đồng rất quan trọng trong việc làm ra các dụng cụ nấu ăn."

  • "The old town still has a coppersmith's shop where they make traditional items."

    "Khu phố cổ vẫn còn một xưởng của thợ rèn đồng, nơi họ làm các vật dụng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper Kim loại đồng
Noun smith Thợ rèn, thợ kim khí
Noun coppersmithing Nghề gò đồng
Adjective coppery Có màu đồng hoặc chứa đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ayes- (metal/copper)
Latin
cuprum (from aes Cyprium - metal of Cyprus)
Old English
copor (copper) + smið (one who strikes)
Middle English
copersmyth

Tên gọi từ đảo Síp

Thành phần 'copper' bắt nguồn từ tên hòn đảo Cyprus (Síp) ở Địa Trung Hải, nơi cung cấp phần lớn trữ lượng đồng cho thế giới cổ đại. Hậu tố 'smith' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'smitan', có nghĩa là 'đập' hoặc 'rèn', mô tả chính xác cách thợ gò đồng tạo hình kim loại bằng búa.

Usage Note

Từ 'coppersmith' chỉ người thợ thủ công chuyên làm việc với đồng, thường là rèn, gò, đúc để tạo ra các vật dụng khác nhau. Khác với 'plumber' (thợ sửa ống nước) có thể làm việc với nhiều loại kim loại và nhựa, coppersmith chỉ tập trung vào đồng. 'Metalsmith' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả coppersmith, blacksmith (thợ rèn sắt), goldsmith (thợ kim hoàn),...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coppersmith
  • skilled a skilled coppersmith
    (một thợ gò đồng lành nghề)
  • master a master coppersmith
    (một thợ gò đồng bậc thầy)
  • apprentice an apprentice coppersmith
    (một người học việc nghề gò đồng)
Verb + coppersmith
  • employ employ a coppersmith
    (thuê một thợ gò đồng)
  • train train as a coppersmith
    (đào tạo để trở thành thợ gò đồng)

Idioms

  • A master coppersmith's touch

    Bàn tay khéo léo của người thợ đồng (dùng để chỉ sự tinh xảo trong chế tác thủ công)

    "The intricate patterns on the vase showed a master coppersmith's touch."

    (Những hoa văn phức tạp trên chiếc bình đã thể hiện bàn tay khéo léo của một thợ gò đồng bậc thầy.)

  • Work like a coppersmith

    Làm việc tỉ mỉ, kiên nhẫn (thường chỉ việc gõ nhịp nhàng hoặc làm việc thủ công bền bỉ)

    "He spent the whole afternoon working like a coppersmith on the old engine parts."

    (Anh ấy dành cả buổi chiều làm việc tỉ mỉ như một thợ gò đồng trên những bộ phận động cơ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coppersmith

noun
Lật mặt

Thợ rèn đồng; người làm các vật dụng bằng đồng.

"The coppersmith crafted a beautiful copper pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coppersmith".

Vai trò trong lịch sử công nghiệp

Trước khi sản xuất hàng loạt ra đời, thợ gò đồng rất quan trọng trong việc chế tạo các bộ phận cho máy hơi nước, thiết bị chưng cất và dụng cụ nấu ăn cao cấp nhờ đặc tính dẫn nhiệt tốt của đồng.

Làng nghề truyền thống Việt Nam

Tại Việt Nam, nghề gò đồng có lịch sử hàng nghìn năm với các làng nghề nổi tiếng như Đại Bái (Bắc Ninh), nơi các 'coppersmith' vẫn duy trì kỹ thuật đúc và gò thủ công để tạo ra các vật phẩm thờ cúng và trang trí.