coral knoll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, rounded hill or mound made up of coral.
Vietnamese Meaning
Một gò hoặc đồi nhỏ, tròn được tạo thành từ san hô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The divers explored the vibrant coral knoll, teeming with marine life."
"Những người thợ lặn khám phá gò san hô rực rỡ, nơi có vô số sinh vật biển sinh sống."
-
"Scientists are studying the growth patterns of coral on the knoll."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu mô hình tăng trưởng của san hô trên gò đất."
-
"The underwater photographer captured stunning images of the coral knoll."
"Nhiếp ảnh gia dưới nước đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về gò san hô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coral knoll' thường được sử dụng trong các mô tả về địa hình đáy biển hoặc các khu vực ven biển có sự phát triển san hô phong phú. Nó nhấn mạnh đến cả thành phần cấu tạo (san hô) và hình dạng địa lý (gò, đồi nhỏ) của địa điểm đó. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'coral mound' hoặc 'coral hillock' để diễn tả ý tương tự.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên gò san hô, ví dụ: 'Marine life flourishes on the coral knoll.' 'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần gò san hô, ví dụ: 'We anchored our boat near the coral knoll.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolated isolated coral knoll (gò san hô biệt lập)
-
submerged submerged coral knoll (gò san hô chìm dưới mặt nước)
-
vibrant vibrant coral knoll (gò san hô rực rỡ sức sống)
-
explore explore a coral knoll (thám hiểm một gò san hô)
-
map map the coral knolls (lập bản đồ các gò san hô)
-
survey survey a coral knoll (khảo sát một gò san hô)
Idioms
-
A needle in a coral knoll
Mò kim đáy bể (biến thể hiện đại dùng trong khảo cổ học đại dương)
"Finding that lost ring in the vast area was like looking for a needle in a coral knoll."
(Tìm thấy chiếc nhẫn bị mất trong khu vực rộng lớn đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)
-
Crown of a coral knoll
Đỉnh cao của một cấu trúc san hô
"Thousands of fish species congregate at the crown of a coral knoll."
(Hàng ngàn loài cá tụ tập tại đỉnh của gò san hô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coral knoll
Danh từMột gò hoặc đồi nhỏ, tròn được tạo thành từ san hô.
"The divers explored the vibrant coral knoll, teeming with marine life."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a boat, I would explore the coral knoll on the other side of the island. |
Nếu tôi có một chiếc thuyền, tôi sẽ khám phá gò san hô ở phía bên kia hòn đảo. |
| Phủ định | If there weren't so many sharks, we wouldn't be afraid to swim to the coral knoll. |
Nếu không có quá nhiều cá mập, chúng ta sẽ không sợ bơi đến gò san hô. |
| Nghi vấn | Would you dive near the coral knoll if you had proper scuba gear? |
Bạn có lặn gần gò san hô không nếu bạn có thiết bị lặn phù hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral knoll".
