(Top Banner Ad)
coral knoll
B2
Danh từ B2 Địa lý, Sinh học biển

coral knoll

UK: /ˈkɒrəl nəʊl/ • US: /ˈkɔːrəl noʊl/

Nghĩa tiếng Việt

gò san hô đồi san hô nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, rounded hill or mound made up of coral.

Vietnamese Meaning

Một gò hoặc đồi nhỏ, tròn được tạo thành từ san hô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The divers explored the vibrant coral knoll, teeming with marine life."

    "Những người thợ lặn khám phá gò san hô rực rỡ, nơi có vô số sinh vật biển sinh sống."

  • "Scientists are studying the growth patterns of coral on the knoll."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu mô hình tăng trưởng của san hô trên gò đất."

  • "The underwater photographer captured stunning images of the coral knoll."

    "Nhiếp ảnh gia dưới nước đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về gò san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coral san hô
Noun knoll gò, đồi nhỏ
Adjective coralline có tính chất san hô, thuộc về san hô
Verb encrust bao phủ một lớp vỏ (thường dùng để mô tả san hô mọc trên knoll)

Synonyms

coral mound (gò san hô)coral hillock (đồi san hô nhỏ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
korállion
Latin
corallium
Proto-Germanic
knullaz
Old English
cnoll
Middle English
coral knolle

Nguồn gốc từ biển và đất

Từ 'coral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'korallion', ban đầu dùng để chỉ các rạn san hô đỏ quý giá ở Địa Trung Hải. Trong khi đó, 'knoll' là một từ gốc Đức cổ chỉ những ngọn đồi nhỏ hoặc gò đất tròn. Khi kết hợp lại, 'coral knoll' mô tả một cấu trúc giống như một ngọn đồi nhỏ dưới đáy biển được tạo thành bởi các rạn san hô.

Những gò san hô biệt lập

Trong lịch sử hàng hải, các 'coral knoll' thường được coi là những 'ốc đảo' giữa lòng đại dương. Khác với các rạn san hô kéo dài (reefs), knoll mọc lên đơn lẻ, tạo thành các hệ sinh thái độc lập thu hút sự chú ý của các nhà thám hiểm đại dương từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'coral knoll' thường được sử dụng trong các mô tả về địa hình đáy biển hoặc các khu vực ven biển có sự phát triển san hô phong phú. Nó nhấn mạnh đến cả thành phần cấu tạo (san hô) và hình dạng địa lý (gò, đồi nhỏ) của địa điểm đó. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'coral mound' hoặc 'coral hillock' để diễn tả ý tương tự.

Prepositions

on near

'on' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên gò san hô, ví dụ: 'Marine life flourishes on the coral knoll.' 'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần gò san hô, ví dụ: 'We anchored our boat near the coral knoll.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coral knoll
  • isolated isolated coral knoll
    (gò san hô biệt lập)
  • submerged submerged coral knoll
    (gò san hô chìm dưới mặt nước)
  • vibrant vibrant coral knoll
    (gò san hô rực rỡ sức sống)
Verb + coral knoll
  • explore explore a coral knoll
    (thám hiểm một gò san hô)
  • map map the coral knolls
    (lập bản đồ các gò san hô)
  • survey survey a coral knoll
    (khảo sát một gò san hô)

Idioms

  • A needle in a coral knoll

    Mò kim đáy bể (biến thể hiện đại dùng trong khảo cổ học đại dương)

    "Finding that lost ring in the vast area was like looking for a needle in a coral knoll."

    (Tìm thấy chiếc nhẫn bị mất trong khu vực rộng lớn đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

  • Crown of a coral knoll

    Đỉnh cao của một cấu trúc san hô

    "Thousands of fish species congregate at the crown of a coral knoll."

    (Hàng ngàn loài cá tụ tập tại đỉnh của gò san hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coral knoll

Danh từ
Lật mặt

Một gò hoặc đồi nhỏ, tròn được tạo thành từ san hô.

"The divers explored the vibrant coral knoll, teeming with marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a boat, I would explore the coral knoll on the other side of the island.
Nếu tôi có một chiếc thuyền, tôi sẽ khám phá gò san hô ở phía bên kia hòn đảo.
Phủ định
If there weren't so many sharks, we wouldn't be afraid to swim to the coral knoll.
Nếu không có quá nhiều cá mập, chúng ta sẽ không sợ bơi đến gò san hô.
Nghi vấn
Would you dive near the coral knoll if you had proper scuba gear?
Bạn có lặn gần gò san hô không nếu bạn có thiết bị lặn phù hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral knoll".

Ốc đảo của đại dương

Trong văn hóa bảo tồn biển hiện đại, các 'coral knoll' được coi là những 'ốc đảo' (oases) quan trọng. Chúng là nơi trú ngụ tập trung của sinh vật biển giữa các vùng đáy biển trống trải, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

Kẻ thù của những con tàu cổ

Trước khi có bản đồ sonar hiện đại, các gò san hô nhô cao đột ngột (knolls) là mối nguy hiểm tiềm tàng đối với các tàu buồm. Trong truyền thuyết của những thủy thủ, chúng thường được nhắc đến như những 'vệ binh đá' có thể làm đắm tàu bất cứ lúc nào.