coral mound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A naturally occurring accumulation of coral skeletons and associated sediment, forming a raised structure on the seabed.
Vietnamese Meaning
Một sự tích tụ tự nhiên của bộ xương san hô và trầm tích liên quan, tạo thành một cấu trúc nhô cao trên đáy biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research team studied the composition of the coral mound."
"Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu thành phần của gò san hô."
-
"The divers explored the vast coral mound, teeming with marine life."
"Những người thợ lặn đã khám phá gò san hô rộng lớn, tràn ngập sự sống dưới biển."
-
"Geologists analyzed the coral mound's layers to understand past climate conditions."
"Các nhà địa chất đã phân tích các lớp của gò san hô để hiểu các điều kiện khí hậu trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh vật biển, địa chất học biển và cổ sinh vật học để mô tả các cấu trúc địa chất được hình thành bởi hoạt động của san hô. Nó nhấn mạnh cả thành phần sinh học (san hô) và hình thái địa chất (gò đất). Không giống như rạn san hô, gò san hô có thể không có san hô sống trên bề mặt hiện tại.
Prepositions
‘on’ (on a coral mound): chỉ vị trí trên bề mặt của gò san hô. Ví dụ: ‘Several species of fish live on the coral mound.’ ‘in’ (in a coral mound): chỉ vị trí bên trong cấu trúc của gò san hô. Ví dụ: ‘Scientists found ancient sediments in the coral mound.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive coral mound (đồi san hô khổng lồ)
-
submerged submerged coral mound (đồi san hô chìm dưới nước)
-
ancient ancient coral mound (đồi san hô cổ đại)
-
discover discover a coral mound (khám phá một đồi san hô)
-
explore explore a coral mound (thăm dò một đồi san hô)
-
protect protect coral mounds (bảo vệ các đồi san hô)
Idioms
-
a vibrant coral mound ecosystem
hệ sinh thái đồi san hô sống động
"Researchers found a vibrant coral mound ecosystem thriving in the deep sea."
(Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hệ sinh thái đồi san hô sống động phát triển mạnh dưới biển sâu.)
-
hidden coral mounds
những đồi san hô ẩn mình
"Sonar technology helped them locate the hidden coral mounds beneath the ice."
(Công nghệ sonar đã giúp họ định vị những đồi san hô ẩn mình dưới lớp băng.)
-
deep-sea coral mounds
các đồi san hô dưới biển sâu
"Deep-sea coral mounds are crucial habitats for many unique species."
(Các đồi san hô dưới biển sâu là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coral mound
nounMột sự tích tụ tự nhiên của bộ xương san hô và trầm tích liên quan, tạo thành một cấu trúc nhô cao trên đáy biển.
"The research team studied the composition of the coral mound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral mound".
