core message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central, most important idea or piece of information that someone is trying to communicate.
Vietnamese Meaning
Thông điệp cốt lõi, ý tưởng hoặc thông tin quan trọng nhất mà ai đó đang cố gắng truyền đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core message of the advertisement was that their product is the most reliable on the market."
"Thông điệp cốt lõi của quảng cáo là sản phẩm của họ đáng tin cậy nhất trên thị trường."
-
"What is the core message you want to convey to your audience?"
"Thông điệp cốt lõi mà bạn muốn truyền tải đến khán giả của mình là gì?"
-
"Despite the complexities of the scientific study, the core message was quite simple."
"Mặc dù nghiên cứu khoa học phức tạp, nhưng thông điệp cốt lõi khá đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông điệp cốt lõi là bản chất của những gì bạn muốn khán giả của bạn hiểu, ghi nhớ và phản hồi. Nó thường ngắn gọn, dễ nhớ và tập trung vào lợi ích chính mà bạn cung cấp. Nó quan trọng hơn tổng thể thông điệp, và là thứ đọng lại sau cùng trong tâm trí người nghe/đọc. Hãy so sánh nó với 'main message' (thông điệp chính) – 'core message' thường cô đọng và quan trọng hơn.
Prepositions
* **of**: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: "The core message of the campaign is..." (Thông điệp cốt lõi của chiến dịch là...). * **in**: Chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng trong cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: "The core message in his speech was..." (Thông điệp cốt lõi trong bài phát biểu của anh ấy là...). * **behind**: Chỉ ý nghĩa hoặc động cơ ẩn sau một cái gì đó. Ví dụ: "The core message behind the advertisement is..." (Thông điệp cốt lõi đằng sau quảng cáo là...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand the core message (hiểu thông điệp cốt lõi)
-
convey convey the core message (truyền tải thông điệp cốt lõi)
-
deliver deliver the core message (truyền đạt thông điệp cốt lõi)
-
articulate articulate the core message (trình bày rõ ràng thông điệp cốt lõi)
-
distill distill the core message (chắt lọc/tóm tắt thông điệp cốt lõi)
-
clear a clear core message (một thông điệp cốt lõi rõ ràng)
-
simple a simple core message (một thông điệp cốt lõi đơn giản)
-
powerful a powerful core message (một thông điệp cốt lõi mạnh mẽ)
-
consistent a consistent core message (một thông điệp cốt lõi nhất quán)
-
unifying a unifying core message (một thông điệp cốt lõi mang tính thống nhất)
Idioms
-
get to the core message
đi thẳng vào thông điệp cốt lõi, nắm bắt ý chính
"During the meeting, it's important to quickly get to the core message to save time."
(Trong cuộc họp, điều quan trọng là phải nhanh chóng đi thẳng vào thông điệp cốt lõi để tiết kiệm thời gian.)
-
lose the core message
lạc mất/không nắm bắt được thông điệp cốt lõi
"If your presentation is too long, the audience might lose the core message amidst too many details."
(Nếu bài thuyết trình quá dài, khán giả có thể sẽ lạc mất thông điệp cốt lõi giữa quá nhiều chi tiết.)
-
the core message resonates with someone/something
thông điệp cốt lõi được ai đó đón nhận/gây được tiếng vang
"The politician's core message about economic fairness resonated with many voters."
(Thông điệp cốt lõi của chính trị gia về sự công bằng kinh tế đã gây được tiếng vang với nhiều cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core message
NounThông điệp cốt lõi, ý tưởng hoặc thông tin quan trọng nhất mà ai đó đang cố gắng truyền đạt.
"The core message of the advertisement was that their product is the most reliable on the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core message".
