key message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central theme or idea that a speaker or writer is trying to convey to an audience.
Vietnamese Meaning
Thông điệp chính, chủ đề trọng tâm hoặc ý tưởng mà người nói hoặc người viết đang cố gắng truyền tải đến khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key message of the advertisement was that their product is the best on the market."
"Thông điệp chính của quảng cáo là sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường."
-
"Our key message is that we provide affordable and reliable services."
"Thông điệp chính của chúng tôi là chúng tôi cung cấp các dịch vụ giá cả phải chăng và đáng tin cậy."
-
"The CEO emphasized the key message during the town hall meeting."
"Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh thông điệp chính trong cuộc họp toàn công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keynote | Điểm hoặc chủ đề chính; bài phát biểu khai mạc (thường định hướng cho một sự kiện) |
| Noun | key player | Người hoặc yếu tố chủ chốt, đóng vai trò quan trọng |
| Noun | key factor | Yếu tố then chốt, nhân tố quyết định |
| Verb | message | Gửi tin nhắn, nhắn tin (qua điện thoại, ứng dụng...) |
| Noun | messenger | Người đưa tin, sứ giả |
| Noun | messaging | Hoạt động gửi tin nhắn; thông điệp truyền thông (tổng thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông điệp chính là ý quan trọng nhất cần được ghi nhớ và hiểu rõ. Nó thường được lặp lại và nhấn mạnh trong suốt quá trình giao tiếp. Nó khác với các chi tiết hỗ trợ hoặc thông tin bổ sung, vốn chỉ phục vụ để làm rõ hoặc chứng minh thông điệp chính. 'Key message' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, quan hệ công chúng, và chính trị.
Prepositions
* of: nhấn mạnh việc thông điệp là thuộc tính hoặc một phần của cái gì đó (ví dụ: "The key message of the campaign..."). * in: chỉ nơi thông điệp xuất hiện (ví dụ: "The key message in the presentation..."). * for: chỉ mục đích của thông điệp (ví dụ: "The key message for the investors...").
Collocations (Từ đi kèm)
-
convey convey the key message (truyền tải thông điệp chính)
-
deliver deliver the key message (phát biểu/trình bày thông điệp chính)
-
communicate communicate the key message (truyền đạt thông điệp chính)
-
grasp grasp the key message (nắm bắt được thông điệp chính)
-
reinforce reinforce the key message (củng cố thông điệp chính)
-
get across get the key message across (truyền đạt (để người khác hiểu rõ) thông điệp chính)
-
clear clear key message (thông điệp chính rõ ràng)
-
concise concise key message (thông điệp chính súc tích)
-
powerful powerful key message (thông điệp chính mạnh mẽ)
-
consistent consistent key message (thông điệp chính nhất quán)
-
main main key message (thông điệp chính yếu)
Idioms
-
get the key message across
Đảm bảo rằng thông điệp quan trọng nhất được truyền đạt một cách rõ ràng và được người nghe hiểu.
"It's crucial to get the key message across to all stakeholders during the meeting."
(Điều quan trọng là phải truyền đạt thông điệp chính đến tất cả các bên liên quan trong cuộc họp.)
-
stick to the key message
Giữ vững và lặp lại thông điệp chính mà không lạc đề hay thay đổi nội dung cốt lõi.
"During the debate, the politician consistently stuck to his key message about economic growth."
(Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã kiên định với thông điệp chính của mình về tăng trưởng kinh tế.)
-
the key message is...
Cách dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh điểm quan trọng nhất của một bài phát biểu, bài viết hoặc cuộc thảo luận.
"After all the analysis, the key message is that customer satisfaction is declining."
(Sau tất cả các phân tích, thông điệp chính là sự hài lòng của khách hàng đang giảm sút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key message
NounThông điệp chính, chủ đề trọng tâm hoặc ý tưởng mà người nói hoặc người viết đang cố gắng truyền tải đến khán giả.
"The key message of the advertisement was that their product is the best on the market."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the meeting, the key message became clear: we need to increase efficiency. |
Sau cuộc họp, thông điệp chính đã trở nên rõ ràng: chúng ta cần tăng hiệu quả. |
| Phủ định | Although the presentation was long, the key message wasn't lost on the audience. |
Mặc dù bài thuyết trình dài, thông điệp chính không bị khán giả bỏ qua. |
| Nghi vấn | Before we proceed, is the key message that we should prioritize customer satisfaction? |
Trước khi chúng ta tiếp tục, thông điệp chính có phải là chúng ta nên ưu tiên sự hài lòng của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key message".
