(Top Banner Ad)
key message
B2
Noun B2 Kinh doanh, Truyền thông

key message

UK: /ˈkiː ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˈkiː ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp chính ý chính thông điệp chủ đạo điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central theme or idea that a speaker or writer is trying to convey to an audience.

Vietnamese Meaning

Thông điệp chính, chủ đề trọng tâm hoặc ý tưởng mà người nói hoặc người viết đang cố gắng truyền tải đến khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key message of the advertisement was that their product is the best on the market."

    "Thông điệp chính của quảng cáo là sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường."

  • "Our key message is that we provide affordable and reliable services."

    "Thông điệp chính của chúng tôi là chúng tôi cung cấp các dịch vụ giá cả phải chăng và đáng tin cậy."

  • "The CEO emphasized the key message during the town hall meeting."

    "Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh thông điệp chính trong cuộc họp toàn công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keynote Điểm hoặc chủ đề chính; bài phát biểu khai mạc (thường định hướng cho một sự kiện)
Noun key player Người hoặc yếu tố chủ chốt, đóng vai trò quan trọng
Noun key factor Yếu tố then chốt, nhân tố quyết định
Verb message Gửi tin nhắn, nhắn tin (qua điện thoại, ứng dụng...)
Noun messenger Người đưa tin, sứ giả
Noun messaging Hoạt động gửi tin nhắn; thông điệp truyền thông (tổng thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaggō
Old English
cǣġ
Latin
mittere
Old French
message
Modern English
key message

Nguồn gốc 'key': Từ chìa khóa vật lý đến ý nghĩa cốt lõi

Ban đầu, từ 'key' (tiếng Anh cổ là 'cǣġ') dùng để chỉ một vật dụng mở khóa. Qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa ẩn dụ, trở thành 'quan trọng', 'chủ chốt' hoặc 'then chốt' – ví dụ, 'a key to success' (chìa khóa thành công) chỉ một yếu tố quan trọng nhất. Đây là ý nghĩa được dùng trong cụm 'key message'.

Nguồn gốc 'message': Từ việc gửi đến thông điệp

Từ 'message' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mittere' (nghĩa là 'gửi'). Qua tiếng Pháp cổ 'message', nó được dùng để chỉ hành động gửi hoặc truyền đi một điều gì đó. Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành 'thông tin hoặc tin tức được gửi đi', tức là 'thông điệp' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'key message': Thông điệp cốt lõi

Cụm 'key message' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ghép nghĩa 'quan trọng, cốt lõi' của 'key' với 'thông điệp' của 'message'. Nó xuất hiện phổ biến trong bối cảnh truyền thông, kinh doanh và chính trị để chỉ điểm trọng tâm, nội dung chính hoặc ý tưởng cốt lõi mà người nói/người viết muốn truyền tải đến khán giả hoặc người đọc.

Usage Note

Thông điệp chính là ý quan trọng nhất cần được ghi nhớ và hiểu rõ. Nó thường được lặp lại và nhấn mạnh trong suốt quá trình giao tiếp. Nó khác với các chi tiết hỗ trợ hoặc thông tin bổ sung, vốn chỉ phục vụ để làm rõ hoặc chứng minh thông điệp chính. 'Key message' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, quan hệ công chúng, và chính trị.

Prepositions

of in for

* of: nhấn mạnh việc thông điệp là thuộc tính hoặc một phần của cái gì đó (ví dụ: "The key message of the campaign..."). * in: chỉ nơi thông điệp xuất hiện (ví dụ: "The key message in the presentation..."). * for: chỉ mục đích của thông điệp (ví dụ: "The key message for the investors...").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + key message
  • convey convey the key message
    (truyền tải thông điệp chính)
  • deliver deliver the key message
    (phát biểu/trình bày thông điệp chính)
  • communicate communicate the key message
    (truyền đạt thông điệp chính)
  • grasp grasp the key message
    (nắm bắt được thông điệp chính)
  • reinforce reinforce the key message
    (củng cố thông điệp chính)
  • get across get the key message across
    (truyền đạt (để người khác hiểu rõ) thông điệp chính)
Tính từ + key message
  • clear clear key message
    (thông điệp chính rõ ràng)
  • concise concise key message
    (thông điệp chính súc tích)
  • powerful powerful key message
    (thông điệp chính mạnh mẽ)
  • consistent consistent key message
    (thông điệp chính nhất quán)
  • main main key message
    (thông điệp chính yếu)

Idioms

  • get the key message across

    Đảm bảo rằng thông điệp quan trọng nhất được truyền đạt một cách rõ ràng và được người nghe hiểu.

    "It's crucial to get the key message across to all stakeholders during the meeting."

    (Điều quan trọng là phải truyền đạt thông điệp chính đến tất cả các bên liên quan trong cuộc họp.)

  • stick to the key message

    Giữ vững và lặp lại thông điệp chính mà không lạc đề hay thay đổi nội dung cốt lõi.

    "During the debate, the politician consistently stuck to his key message about economic growth."

    (Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã kiên định với thông điệp chính của mình về tăng trưởng kinh tế.)

  • the key message is...

    Cách dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh điểm quan trọng nhất của một bài phát biểu, bài viết hoặc cuộc thảo luận.

    "After all the analysis, the key message is that customer satisfaction is declining."

    (Sau tất cả các phân tích, thông điệp chính là sự hài lòng của khách hàng đang giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key message

Noun
Lật mặt

Thông điệp chính, chủ đề trọng tâm hoặc ý tưởng mà người nói hoặc người viết đang cố gắng truyền tải đến khán giả.

"The key message of the advertisement was that their product is the best on the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meeting, the key message became clear: we need to increase efficiency.
Sau cuộc họp, thông điệp chính đã trở nên rõ ràng: chúng ta cần tăng hiệu quả.
Phủ định
Although the presentation was long, the key message wasn't lost on the audience.
Mặc dù bài thuyết trình dài, thông điệp chính không bị khán giả bỏ qua.
Nghi vấn
Before we proceed, is the key message that we should prioritize customer satisfaction?
Trước khi chúng ta tiếp tục, thông điệp chính có phải là chúng ta nên ưu tiên sự hài lòng của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key message".

Tầm quan trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, tiếp thị và diễn thuyết, việc xác định và truyền tải một 'thông điệp chính' rõ ràng, súc tích và lặp đi lặp lại được nhấn mạnh rất nhiều. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự trực tiếp, rõ ràng và hiệu quả trong việc trao đổi thông tin. Mục tiêu là đảm bảo khán giả có thể dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ thông tin quan trọng nhất, thường trong một khoảng thời gian giới hạn.

Vai trò trong xây dựng thương hiệu và sự nhất quán

Khái niệm 'thông điệp chính' là nền tảng trong xây dựng thương hiệu và quan hệ công chúng. Các công ty cố gắng duy trì một thông điệp chính nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông của họ (quảng cáo, mạng xã hội, thông cáo báo chí) để xây dựng nhận diện thương hiệu, củng cố giá trị và định hình nhận thức của công chúng. Sự nhất quán này được coi là cực kỳ quan trọng để tạo dựng niềm tin và sự công nhận trong các thị trường cạnh tranh.