main point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important idea or piece of information that someone is trying to express.
Vietnamese Meaning
Ý chính, điểm chính, luận điểm quan trọng nhất mà ai đó đang cố gắng diễn đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main point of his speech was that we need to invest more in education."
"Ý chính trong bài phát biểu của anh ấy là chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."
-
"What's the main point you're trying to make?"
"Bạn đang cố gắng đưa ra ý chính gì vậy?"
-
"The main point is that we need to act now."
"Điểm chính là chúng ta cần hành động ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Main point" thường được sử dụng để chỉ ra điều cốt lõi của một bài phát biểu, bài viết, cuộc tranh luận, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của một ý tưởng so với các chi tiết hoặc ý tưởng phụ khác. Khác với "key point" (điểm quan trọng), "main point" thường ám chỉ ý quan trọng *nhất*. Có thể dùng "gist" (ý chính, cốt lõi) như một từ gần nghĩa, nhưng "gist" mang tính khái quát hơn, còn "main point" cụ thể và rõ ràng hơn.
Prepositions
"Main point of": dùng để chỉ ý chính *của cái gì đó* (ví dụ: main point of the argument). "Main point in": dùng để chỉ ý chính *trong cái gì đó* (ví dụ: main point in the discussion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key main point (điểm chính yếu)
-
central central main point (điểm trung tâm, điểm quan trọng nhất)
-
important important main point (điểm chính quan trọng)
-
emphasize emphasize the main point (nhấn mạnh điểm chính)
-
highlight highlight the main point (làm nổi bật điểm chính)
-
understand understand the main point (hiểu điểm chính)
Idioms
-
Get to the main point
Đi thẳng vào vấn đề chính
"Stop beating around the bush and get to the main point!"
(Đừng nói vòng vo nữa, đi thẳng vào vấn đề chính đi!)
-
The main point is...
Điểm chính là...
"The main point is that we need to reduce costs."
(Điểm chính là chúng ta cần phải giảm chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main point
nounÝ chính, điểm chính, luận điểm quan trọng nhất mà ai đó đang cố gắng diễn đạt.
"The main point of his speech was that we need to invest more in education."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In conclusion, the main point, as I see it, is that we need to invest more in education. |
Tóm lại, điểm chính, theo tôi thấy, là chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào giáo dục. |
| Phủ định | Generally, the details matter, but the main point, I believe, is not about the specifics. |
Nói chung, các chi tiết quan trọng, nhưng điểm chính, tôi tin rằng, không phải về các chi tiết cụ thể. |
| Nghi vấn | Ultimately, is the main point, considering all factors, whether we can afford this project? |
Cuối cùng, điểm chính, xem xét tất cả các yếu tố, có phải là liệu chúng ta có đủ khả năng thực hiện dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main point".
