core theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central or most important idea or subject that is being discussed or written about.
Vietnamese Meaning
Chủ đề cốt lõi, ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm và quan trọng nhất được thảo luận hoặc viết về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core theme of the conference was sustainable development."
"Chủ đề cốt lõi của hội nghị là phát triển bền vững."
-
"The core theme of his presentation revolved around innovation."
"Chủ đề cốt lõi của bài thuyết trình của anh ấy xoay quanh sự đổi mới."
-
"Despite the many subplots, the core theme of the movie remained constant."
"Mặc dù có nhiều cốt truyện phụ, chủ đề cốt lõi của bộ phim vẫn không đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Core theme" nhấn mạnh tính trung tâm, quan trọng và bao quát của chủ đề. Nó thường được dùng để chỉ ý chính xuyên suốt một tác phẩm, một cuộc thảo luận, hoặc một sự kiện. Khác với "topic" (chủ đề) đơn thuần, "core theme" mang ý nghĩa sâu sắc và có tính kết nối các yếu tố khác.
Prepositions
"of": Chỉ ra chủ đề cốt lõi của cái gì đó. Ví dụ: "The core theme of the book is resilience." ("Chủ đề cốt lõi của cuốn sách là sự kiên cường.")
"in": Chỉ ra chủ đề cốt lõi trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: "The core theme in his work is social inequality." ("Chủ đề cốt lõi trong các tác phẩm của anh ấy là sự bất bình đẳng xã hội.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
central core theme (chủ đề cốt lõi trung tâm)
-
main core theme (chủ đề cốt lõi chính)
-
underlying core theme (chủ đề cốt lõi tiềm ẩn)
-
identify the core theme (xác định chủ đề cốt lõi)
-
explore the core theme (khám phá chủ đề cốt lõi)
-
develop the core theme (phát triển chủ đề cốt lõi)
Idioms
-
At the core theme of...
Trong chủ đề cốt lõi của...
"At the core theme of the book is the importance of family."
(Trong chủ đề cốt lõi của cuốn sách là tầm quan trọng của gia đình.)
-
To the core theme
Đến chủ đề cốt lõi
"The director got to the core theme of the movie quickly."
(Đạo diễn đã đi đến chủ đề cốt lõi của bộ phim một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core theme
Danh từChủ đề cốt lõi, ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm và quan trọng nhất được thảo luận hoặc viết về.
"The core theme of the conference was sustainable development."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The core theme of the novel is the struggle for identity. |
Chủ đề cốt lõi của cuốn tiểu thuyết là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc. |
| Phủ định | Not only did the director emphasize the core theme, but also the actors embodied it perfectly. |
Không những đạo diễn nhấn mạnh chủ đề cốt lõi, mà các diễn viên cũng thể hiện nó một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Should the author explore the core theme further, the novel would gain even greater depth. |
Nếu tác giả khám phá chủ đề cốt lõi sâu hơn nữa, cuốn tiểu thuyết sẽ có được chiều sâu lớn hơn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The core theme of the story is love. |
Chủ đề cốt lõi của câu chuyện là tình yêu. |
| Phủ định | The movie does not have a clear core theme. |
Bộ phim không có một chủ đề cốt lõi rõ ràng. |
| Nghi vấn | Does the presentation have a core theme? |
Bài thuyết trình có một chủ đề cốt lõi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core theme".
