(Top Banner Ad)
core theme
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

core theme

UK: /kɔː θiːm/ • US: /kɔːr θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề cốt lõi chủ đề chính tư tưởng chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central or most important idea or subject that is being discussed or written about.

Vietnamese Meaning

Chủ đề cốt lõi, ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm và quan trọng nhất được thảo luận hoặc viết về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core theme of the conference was sustainable development."

    "Chủ đề cốt lõi của hội nghị là phát triển bền vững."

  • "The core theme of his presentation revolved around innovation."

    "Chủ đề cốt lõi của bài thuyết trình của anh ấy xoay quanh sự đổi mới."

  • "Despite the many subplots, the core theme of the movie remained constant."

    "Mặc dù có nhiều cốt truyện phụ, chủ đề cốt lõi của bộ phim vẫn không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, trung tâm, cốt lõi
Adjective core cốt lõi, chủ yếu
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Verb thematize đưa ra một chủ đề, xây dựng thành một chủ đề

Synonyms

Related Words

thematic (thuộc về chủ đề)thematically (một cách có chủ đề)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cœur
English
core
Greek
thema

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Nó ám chỉ phần quan trọng nhất, cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng. Như trái tim là trung tâm của cơ thể, 'core' là trung tâm của vấn đề.

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', nghĩa là 'một cái gì đó được đặt xuống' hoặc 'một mệnh đề'. Nó ám chỉ chủ đề chính hoặc ý tưởng trung tâm của một tác phẩm nghệ thuật, một cuộc trò chuyện, hoặc một sự kiện.

Usage Note

"Core theme" nhấn mạnh tính trung tâm, quan trọng và bao quát của chủ đề. Nó thường được dùng để chỉ ý chính xuyên suốt một tác phẩm, một cuộc thảo luận, hoặc một sự kiện. Khác với "topic" (chủ đề) đơn thuần, "core theme" mang ý nghĩa sâu sắc và có tính kết nối các yếu tố khác.

Prepositions

of in

"of": Chỉ ra chủ đề cốt lõi của cái gì đó. Ví dụ: "The core theme of the book is resilience." ("Chủ đề cốt lõi của cuốn sách là sự kiên cường.")
"in": Chỉ ra chủ đề cốt lõi trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: "The core theme in his work is social inequality." ("Chủ đề cốt lõi trong các tác phẩm của anh ấy là sự bất bình đẳng xã hội.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core theme
  • central core theme
    (chủ đề cốt lõi trung tâm)
  • main core theme
    (chủ đề cốt lõi chính)
  • underlying core theme
    (chủ đề cốt lõi tiềm ẩn)
Verb + core theme
  • identify the core theme
    (xác định chủ đề cốt lõi)
  • explore the core theme
    (khám phá chủ đề cốt lõi)
  • develop the core theme
    (phát triển chủ đề cốt lõi)

Idioms

  • At the core theme of...

    Trong chủ đề cốt lõi của...

    "At the core theme of the book is the importance of family."

    (Trong chủ đề cốt lõi của cuốn sách là tầm quan trọng của gia đình.)

  • To the core theme

    Đến chủ đề cốt lõi

    "The director got to the core theme of the movie quickly."

    (Đạo diễn đã đi đến chủ đề cốt lõi của bộ phim một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core theme

Danh từ
Lật mặt

Chủ đề cốt lõi, ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm và quan trọng nhất được thảo luận hoặc viết về.

"The core theme of the conference was sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The core theme of the novel is the struggle for identity.
Chủ đề cốt lõi của cuốn tiểu thuyết là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc.
Phủ định
Not only did the director emphasize the core theme, but also the actors embodied it perfectly.
Không những đạo diễn nhấn mạnh chủ đề cốt lõi, mà các diễn viên cũng thể hiện nó một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Should the author explore the core theme further, the novel would gain even greater depth.
Nếu tác giả khám phá chủ đề cốt lõi sâu hơn nữa, cuốn tiểu thuyết sẽ có được chiều sâu lớn hơn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The core theme of the story is love.
Chủ đề cốt lõi của câu chuyện là tình yêu.
Phủ định
The movie does not have a clear core theme.
Bộ phim không có một chủ đề cốt lõi rõ ràng.
Nghi vấn
Does the presentation have a core theme?
Bài thuyết trình có một chủ đề cốt lõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core theme".

Giá trị cốt lõi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và theo đuổi 'core theme' hay 'giá trị cốt lõi' (core values) rất quan trọng. Điều này thường liên quan đến việc tìm ra mục đích sống và những nguyên tắc mà một người hoặc một tổ chức tin tưởng và tuân theo.

Chủ đề xuyên suốt trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, việc xác định 'core theme' giúp người xem hiểu rõ hơn về ý nghĩa và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải. Chủ đề này có thể là tình yêu, sự mất mát, hy vọng, hoặc bất kỳ ý tưởng lớn nào khác.