underlying theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or implicit idea or message that connects different aspects of a work or situation.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng hoặc thông điệp cơ bản hoặc ngụ ý, kết nối các khía cạnh khác nhau của một tác phẩm hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underlying theme of the novel is the struggle for identity in a rapidly changing world."
"Chủ đề tiềm ẩn của cuốn tiểu thuyết là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."
-
"The underlying theme of his work is the alienation of modern man."
"Chủ đề tiềm ẩn trong tác phẩm của anh ấy là sự xa lánh của con người hiện đại."
-
"Despite the lighthearted tone, there's a serious underlying theme about the importance of friendship."
"Mặc dù có giọng điệu vui vẻ, vẫn có một chủ đề tiềm ẩn nghiêm túc về tầm quan trọng của tình bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Underlying theme’ thường chỉ một chủ đề không được nêu rõ ràng, mà cần phải được suy luận từ các chi tiết khác nhau. Nó khác với ‘main theme’ (chủ đề chính), là chủ đề được thể hiện trực tiếp và rõ ràng hơn. ‘Theme’ tự nó đã mang nghĩa chủ đề, đề tài, cốt truyện; việc thêm 'underlying' nhấn mạnh tính chất tiềm ẩn, nằm sâu bên dưới bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main underlying theme (chủ đề chính tiềm ẩn)
-
central central underlying theme (chủ đề trung tâm tiềm ẩn)
-
common common underlying theme (chủ đề chung tiềm ẩn)
-
explore explore the underlying theme (khám phá chủ đề tiềm ẩn)
-
identify identify the underlying theme (xác định chủ đề tiềm ẩn)
-
reveal reveal the underlying theme (tiết lộ chủ đề tiềm ẩn)
Idioms
-
The underlying theme is...
Chủ đề tiềm ẩn là...
"The underlying theme is the struggle for freedom."
(Chủ đề tiềm ẩn là cuộc đấu tranh cho tự do.)
-
Beneath the surface, the underlying theme...
Ẩn sâu bên dưới, chủ đề tiềm ẩn...
"Beneath the surface, the underlying theme is a critique of consumerism."
(Ẩn sâu bên dưới, chủ đề tiềm ẩn là một lời phê bình về chủ nghĩa tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underlying theme
Cụm danh từMột ý tưởng hoặc thông điệp cơ bản hoặc ngụ ý, kết nối các khía cạnh khác nhau của một tác phẩm hoặc tình huống.
"The underlying theme of the novel is the struggle for identity in a rapidly changing world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying theme".
