main theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central topic, subject, or message of a discourse, narrative, or composition.
Vietnamese Meaning
Chủ đề chính, đề tài trung tâm, hoặc thông điệp chính của một bài diễn thuyết, câu chuyện, hoặc tác phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main theme of the movie is the struggle for freedom."
"Chủ đề chính của bộ phim là cuộc đấu tranh cho tự do."
-
"The main theme of his speech was the need for social reform."
"Chủ đề chính trong bài phát biểu của anh ấy là sự cần thiết của cải cách xã hội."
-
"Love and loss are the main themes explored in the novel."
"Tình yêu và mất mát là những chủ đề chính được khám phá trong cuốn tiểu thuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'main theme' nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nổi bật của chủ đề so với các chủ đề phụ hoặc chi tiết khác. Nó thường được sử dụng để xác định ý nghĩa cốt lõi mà tác giả/người tạo muốn truyền tải.
Prepositions
'Main theme of' thường dùng để chỉ chủ đề chính của một tác phẩm cụ thể (ví dụ: 'The main theme of the book is love'). 'Main theme in' thường dùng để chỉ chủ đề chính trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'The main theme in modern art is abstraction').
Collocations (Từ đi kèm)
-
recurring recurring main theme (chủ đề chính lặp đi lặp lại)
-
central central main theme (chủ đề chính trung tâm)
-
overarching overarching main theme (chủ đề chính bao trùm)
-
develop develop the main theme (phát triển chủ đề chính)
-
explore explore the main theme (khám phá chủ đề chính)
-
address address the main theme (đề cập đến chủ đề chính)
Idioms
-
Return to the main theme
quay trở lại chủ đề chính
"Let's return to the main theme of our discussion."
(Hãy quay trở lại chủ đề chính của cuộc thảo luận của chúng ta.)
-
Stick to the main theme
tập trung vào chủ đề chính
"Try to stick to the main theme and avoid digressions."
(Cố gắng tập trung vào chủ đề chính và tránh lan man.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main theme
Noun phraseChủ đề chính, đề tài trung tâm, hoặc thông điệp chính của một bài diễn thuyết, câu chuyện, hoặc tác phẩm.
"The main theme of the movie is the struggle for freedom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main theme".
