(Top Banner Ad)
corkscrew curls
B2
Noun (plural) B2 Thẩm mỹ, Thời trang

corkscrew curls

UK: /ˈkɔːkskruː kɜːlz/ • US: /ˈkɔːrkskruː kɜːrlz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc xoăn tít tóc xoăn lò xo tóc xoăn hình mở nút chai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is shaped in tight, spiral curls resembling the shape of a corkscrew.

Vietnamese Meaning

Mái tóc xoăn tít, chặt và xoắn ốc giống như hình dạng của cái mở nút chai (corkscrew).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful corkscrew curls that bounce when she walks."

    "Cô ấy có mái tóc xoăn tít rất đẹp, nảy lên khi cô ấy đi."

  • "Her corkscrew curls framed her face perfectly."

    "Mái tóc xoăn tít của cô ấy ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo."

  • "He admired the natural corkscrew curls of her hair."

    "Anh ấy ngưỡng mộ mái tóc xoăn tít tự nhiên của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corkscrew Cái mở nút chai rượu vang
Verb curl Uốn tóc, làm xoăn
Adjective curly Có tóc xoăn
Noun ringlet Lọn tóc xoăn dài

Synonyms

spiral curls (tóc xoăn ốc)ringlets (lọn tóc xoăn)

Antonyms

straight hair (tóc thẳng)

Related Words

curly hair (tóc xoăn)hair styling (tạo kiểu tóc)permed hair (tóc uốn)

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quercus
Middle French
escroue
Middle English
crul
English
corkscrew curls

Ẩn dụ từ dụng cụ mở nút chai

Cụm từ 'corkscrew' xuất hiện vào thế kỷ 18 để chỉ dụng cụ vặn nút chai rượu. Do những lọn tóc này có hình dạng xoắn ốc chặt chẽ giống hệt chiếc lò xo của dụng cụ mở rượu, người Anh đã ghép 'corkscrew' với 'curls' để miêu tả kiểu tóc đặc trưng này.

Sự phát triển của từ 'Curl'

Từ 'curl' bắt nguồn từ tiếng Middle English 'crul', có nghĩa là xoăn hoặc uốn lượn. Khi kết hợp với 'corkscrew', nó tạo nên một hình ảnh so sánh cực kỳ trực quan mà bất cứ ai cũng có thể hình dung được ngay lập tức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả kiểu tóc xoăn tự nhiên hoặc được tạo kiểu bằng các phương pháp uốn tóc. Nó nhấn mạnh độ chặt và hình dạng xoắn ốc đặc trưng của các lọn tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corkscrew curls
  • tight tight corkscrew curls
    (những lọn tóc xoăn tít hình lò xo)
  • natural natural corkscrew curls
    (những lọn tóc xoăn tự nhiên)
  • long long corkscrew curls
    (những lọn tóc xoăn dài hình lò xo)
Verb + corkscrew curls
  • have have corkscrew curls
    (có mái tóc xoăn tít)
  • style style her hair into corkscrew curls
    (tạo kiểu tóc thành những lọn xoắn ốc)
  • bounce her corkscrew curls bounce as she walks
    (những lọn tóc xoăn nhún nhảy theo mỗi bước đi)

Idioms

  • In corkscrew curls

    Để tóc kiểu xoắn ốc (miêu tả trạng thái)

    "She appeared at the party with her hair arranged in corkscrew curls."

    (Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc với mái tóc được làm xoăn tít hình lò xo.)

  • Tight as a corkscrew

    Xoăn tít (thường dùng để miêu tả độ chặt của lọn tóc)

    "Her hair was naturally tight as a corkscrew."

    (Tóc cô ấy xoăn tít tự nhiên như hình lò xo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corkscrew curls

Noun (plural)
Lật mặt

Mái tóc xoăn tít, chặt và xoắn ốc giống như hình dạng của cái mở nút chai (corkscrew).

"She has beautiful corkscrew curls that bounce when she walks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corkscrew curls".

Biểu tượng Shirley Temple

Trong thập niên 1930, ngôi sao nhí Shirley Temple đã biến kiểu tóc 'corkscrew curls' (hay còn gọi là ringlets) trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Kiểu tóc này tượng trưng cho sự ngây thơ, ngọt ngào và trở thành tiêu chuẩn làm đẹp cho các bé gái thời bấy giờ.

Thời đại Victoria

Vào thời Victoria, những lọn tóc xoăn hình lò xo được coi là biểu tượng của sự nữ tính và quý phái. Phụ nữ thường phải dùng các thanh sắt nung nóng hoặc các loại ống cuốn vải để giữ cho các lọn tóc luôn vào nếp hoàn hảo.