(Top Banner Ad)
refractive surgery
C1
noun phrase C1 Y học

refractive surgery

UK: /rɪˈfræktɪv ˈsɜːdʒəri/ • US: /rɪˈfræktɪv ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật khúc xạ phẫu thuật điều chỉnh tật khúc xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery performed to correct vision problems such as nearsightedness, farsightedness, and astigmatism by reshaping the cornea of the eye.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật được thực hiện để điều chỉnh các tật khúc xạ của mắt như cận thị, viễn thị và loạn thị bằng cách định hình lại giác mạc của mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose refractive surgery to improve their vision and reduce their reliance on glasses."

    "Nhiều người chọn phẫu thuật khúc xạ để cải thiện thị lực và giảm sự phụ thuộc vào kính."

  • "He underwent refractive surgery to correct his nearsightedness."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật khúc xạ để điều chỉnh tật cận thị của mình."

  • "Refractive surgery can offer a long-term solution for vision correction."

    "Phẫu thuật khúc xạ có thể mang lại một giải pháp lâu dài để điều chỉnh thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract bẻ cong, làm khúc xạ (tia sáng)
Noun refraction sự khúc xạ
Adjective refractive thuộc về khúc xạ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kheirourgia
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
English
surgery
Latin
re-
Latin
frangere
English
refract
English
refractive

Nguồn gốc 'Phẫu thuật khúc xạ'

Cụm từ 'phẫu thuật khúc xạ' (refractive surgery) được ghép từ hai thành phần chính. 'Refractive' (khúc xạ) bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (trở lại, lại) và 'frangere' (bẻ gãy), mô tả hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một môi trường. 'Surgery' (phẫu thuật) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kheirourgia', nghĩa là 'công việc bằng tay' (kheir = tay, ergon = công việc). Kết hợp lại, 'refractive surgery' có nghĩa đen là 'phẫu thuật bằng tay để điều chỉnh sự bẻ cong của ánh sáng trong mắt', nhằm cải thiện thị lực.

Usage Note

Cụm từ 'refractive surgery' chỉ các thủ thuật phẫu thuật nhằm cải thiện thị lực bằng cách thay đổi khả năng hội tụ ánh sáng của mắt. Các phương pháp phổ biến bao gồm LASIK, PRK và SMILE. Nó khác với các loại phẫu thuật mắt khác (ví dụ: phẫu thuật đục thủy tinh thể) vì mục đích chính của nó là giảm hoặc loại bỏ sự phụ thuộc vào kính hoặc kính áp tròng.

Prepositions

for to

‘Refractive surgery *for* vision correction’ nhấn mạnh mục đích của phẫu thuật. ‘Refractive surgery *to* correct vision’ mô tả hành động phẫu thuật nhằm đạt được mục tiêu điều chỉnh thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refractive surgery
  • laser laser refractive surgery
    (phẫu thuật khúc xạ bằng laser)
  • successful successful refractive surgery
    (phẫu thuật khúc xạ thành công)
  • advanced advanced refractive surgery techniques
    (các kỹ thuật phẫu thuật khúc xạ tiên tiến)
Verb + refractive surgery
  • undergo undergo refractive surgery
    (trải qua/tiến hành phẫu thuật khúc xạ)
  • perform perform refractive surgery
    (thực hiện/tiến hành phẫu thuật khúc xạ)
  • consider consider refractive surgery
    (cân nhắc phẫu thuật khúc xạ)

Idioms

  • undergo refractive surgery

    tiến hành/thực hiện phẫu thuật khúc xạ

    "Many people choose to undergo refractive surgery to correct their vision."

    (Nhiều người chọn tiến hành phẫu thuật khúc xạ để điều chỉnh thị lực của họ.)

  • benefits of refractive surgery

    những lợi ích của phẫu thuật khúc xạ

    "Understanding the benefits of refractive surgery can help patients make informed decisions."

    (Hiểu rõ những lợi ích của phẫu thuật khúc xạ có thể giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt.)

  • laser refractive surgery

    phẫu thuật khúc xạ bằng laser

    "Laser refractive surgery is a popular option for correcting myopia and astigmatism."

    (Phẫu thuật khúc xạ bằng laser là một lựa chọn phổ biến để điều chỉnh tật cận thị và loạn thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refractive surgery

noun phrase
Lật mặt

Phẫu thuật được thực hiện để điều chỉnh các tật khúc xạ của mắt như cận thị, viễn thị và loạn thị bằng cách định hình lại giác mạc của mắt.

"Many people choose refractive surgery to improve their vision and reduce their reliance on glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Refractive surgery is considered a common procedure these days.
Phẫu thuật khúc xạ ngày nay được coi là một thủ thuật phổ biến.
Phủ định
Refractive surgery is not recommended for patients with certain eye conditions.
Phẫu thuật khúc xạ không được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc một số bệnh về mắt.
Nghi vấn
Is refractive surgery covered by your insurance plan?
Phẫu thuật khúc xạ có được bảo hiểm của bạn chi trả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refractive surgery".

Tự do khỏi kính và sự tự tin

Phẫu thuật khúc xạ đã cách mạng hóa cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới bằng cách giúp họ không còn phụ thuộc vào kính cận hay kính áp tròng. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể trong các hoạt động hàng ngày, thể thao và tăng cường sự tự tin về ngoại hình.

Biểu tượng của tiến bộ y học hiện đại

Đây là một trong những ví dụ điển hình nhất về sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực nhãn khoa. Với sự phát triển của công nghệ laser và kỹ thuật vi phẫu, phẫu thuật khúc xạ ngày càng trở nên an toàn, chính xác và hiệu quả cao, giúp phục hồi thị lực một cách nhanh chóng.