(Top Banner Ad)
corner kick
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng đá)

corner kick

UK: /ˈkɔːnə kɪk/ • US: /ˈkɔːrnər kɪk/

Nghĩa tiếng Việt

quả phạt góc phạt góc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A free kick taken from the corner of the field by the attacking side in soccer or football.

Vietnamese Meaning

Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân bởi đội tấn công trong bóng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team scored a goal from a corner kick."

    "Đội bóng đã ghi một bàn thắng từ một quả phạt góc."

  • "He is known for his accurate corner kicks."

    "Anh ấy nổi tiếng với những quả phạt góc chính xác."

  • "The defender conceded a corner kick."

    "Hậu vệ đã biếu không một quả phạt góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner Góc sân, góc tường
Verb kick Đá, cú đá
Noun kicker Người thực hiện cú đá
Verb corner Dồn vào góc

Related Words

penalty kick (quả phạt đền)free kick (quả đá phạt trực tiếp)goal kick (quả phát bóng)throw-in (quả ném biên)

Subject Area

Thể thao (Bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
Old French
corniere
Middle English
corner
Old Norse
kikna
Middle English
kiken
Modern English
corner kick

Sự ra đời của Luật Sheffield

Thuật ngữ 'corner kick' xuất hiện lần đầu trong bộ luật Sheffield năm 1867. Trước đó, trong bóng đá sơ khai, khi bóng đi hết đường biên ngang, luật chơi rất hỗn loạn. Việc đưa bóng về góc sân để đá phạt đã giúp trò chơi trở nên công bằng và mang tính chiến thuật hơn.

Nguồn gốc từ 'Sừng'

Từ 'corner' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cornu' có nghĩa là cái sừng. Trong bóng đá, nó mô tả bốn góc nhọn của sân đấu, nơi mà các cầu thủ thực hiện quả phạt này.

Usage Note

Quả phạt góc xảy ra khi bóng đi hết đường biên ngang do một cầu thủ của đội phòng ngự chạm cuối cùng. Đội tấn công được hưởng quả đá từ điểm góc sân gần nhất nơi bóng đi hết đường biên. Khác với phạt đền (penalty kick) được thực hiện từ chấm phạt đền trong vòng cấm, phạt góc được thực hiện từ ngoài sân.

Prepositions

from in

`from` dùng để chỉ vị trí bắt đầu của quả đá phạt góc (e.g., "The corner kick was taken from the left corner."). `in` có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ "The team is strong in corner kicks." để chỉ đội đó mạnh về khả năng thực hiện các tình huống phạt góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corner kick
  • take take a corner kick
    (thực hiện quả phạt góc)
  • win win a corner kick
    (được hưởng một quả phạt góc)
  • concede concede a corner kick
    (phải chịu một quả phạt góc)
  • defend defend a corner kick
    (phòng ngự tình huống phạt góc)
Adjective + corner kick
  • short short corner kick
    (quả phạt góc ngắn (phối hợp gần))
  • dangerous dangerous corner kick
    (quả phạt góc nguy hiểm)
  • in-swinging in-swinging corner kick
    (quả phạt góc xoáy vào trong)

Idioms

  • score directly from a corner

    ghi bàn trực tiếp từ chấm phạt góc

    "He managed to score directly from a corner kick, a rare feat in professional football."

    (Anh ấy đã ghi bàn trực tiếp từ quả phạt góc, một kỳ tích hiếm thấy trong bóng đá chuyên nghiệp.)

  • a short corner routine

    bài phối hợp phạt góc ngắn

    "The team practiced a short corner routine to catch the defenders off guard."

    (Đội bóng đã tập luyện bài phối hợp phạt góc ngắn để khiến các hậu vệ bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corner kick

Danh từ
Lật mặt

Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân bởi đội tấn công trong bóng đá.

"The team scored a goal from a corner kick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the team had practiced corner kicks more before the final.
Tôi ước đội đã luyện tập đá phạt góc nhiều hơn trước trận chung kết.
Phủ định
If only the referee hadn't given that questionable corner kick, we might have won.
Giá mà trọng tài không cho quả phạt góc đáng ngờ đó, chúng ta có lẽ đã thắng rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could take that corner kick again?
Bạn có ước mình có thể thực hiện lại quả phạt góc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corner kick".

Bàn thắng Olympic (Gol Olímpico)

Trong văn hóa bóng đá Nam Mỹ, việc ghi bàn trực tiếp từ quả phạt góc được gọi là 'Bàn thắng Olympic'. Tên gọi này bắt nguồn từ năm 1924 khi Cesáreo Onzari ghi bàn vào lưới đội vô địch Olympic lúc bấy giờ là Uruguay.

Biểu tượng của sự kịch tính

Ở những phút cuối trận đấu, khi một đội đang bị dẫn trước, cả thủ môn cũng thường lên tham gia phạt góc. Đây là một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng nhất về sự nỗ lực tuyệt vọng và kịch tính trong thể thao phương Tây.