(Top Banner Ad)
attacking
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

attacking

UK: /əˈtækɪŋ/ • US: /əˈtækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tấn công mang tính công kích công kích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe someone or something that is aggressively critical or hostile.

Vietnamese Meaning

Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó mang tính công kích, chỉ trích hoặc thù địch một cách quyết liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave an attacking speech, criticizing the government's policies."

    "Chính trị gia đã có một bài phát biểu công kích, chỉ trích các chính sách của chính phủ."

  • "The virus is attacking the body's immune system."

    "Virus đang tấn công hệ miễn dịch của cơ thể."

  • "The lawyer used an attacking style of questioning during the trial."

    "Luật sư đã sử dụng lối chất vấn công kích trong phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attack tấn công, công kích
Noun attack cuộc tấn công, sự công kích
Noun attacker kẻ tấn công
Verb counter-attack phản công, phản kích
Noun counter-attack cuộc phản công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
attaccare ('gắn vào, tham gia trận chiến')
Old French
attaquer ('tấn công')
Middle English
attacken
Modern English
attacking (present participle of attack)

Từ 'Gắn Cọc' đến 'Tấn Công'

Từ 'attack' có một gốc gác thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'cái cọc' (stake). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Ý thành 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'đóng vào', giống như đóng một cái cọc. Dần dần, trong bối cảnh quân sự, nó được dùng với nghĩa 'tham gia trận chiến' (to join battle), và cuối cùng phát triển thành nghĩa 'tấn công' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'attacking' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc thái độ mang tính tấn công, đe dọa. Nó nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong việc gây hấn. Khác với 'offensive' mang nghĩa xúc phạm, 'attacking' tập trung vào hành động tấn công trực tiếp.
Dạng 'attacking' được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động tấn công đang diễn ra. Nó cũng có thể đóng vai trò là một danh động từ (gerund) hoặc một tính từ.

Prepositions

on against

'Attacking on' thường dùng khi chỉ trích ai đó về một khía cạnh cụ thể. 'Attacking against' thường dùng khi chỉ sự phản đối quyết liệt một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attacking
  • vicious attacking
    (sự tấn công ác liệt/dữ dội)
  • fierce attacking
    (sự tấn công dữ dội/mãnh liệt)
  • all-out attacking
    (tấn công tổng lực)
attacking + Noun
  • attacking player
    (cầu thủ tấn công)
  • attacking strategy
    (chiến lược tấn công)
  • attacking move
    (nước đi tấn công, đòn tấn công)
Verb + attacking
  • start attacking
    (bắt đầu tấn công)
  • keep attacking
    (tiếp tục tấn công)
  • prevent from attacking
    (ngăn chặn (ai đó) tấn công)

Idioms

  • Attacking the problem head-on

    Trực diện giải quyết vấn đề, không né tránh.

    "Instead of waiting, the new manager is attacking the company's financial problems head-on."

    (Thay vì chờ đợi, vị giám đốc mới đang trực diện giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.)

  • Attacking someone's character

    Công kích cá nhân, chỉ trích nhân phẩm của ai đó thay vì tranh luận về ý kiến của họ.

    "During the debate, he started attacking his opponent's character, which was a very poor tactic."

    (Trong buổi tranh luận, anh ta bắt đầu công kích cá nhân đối thủ, đó là một chiến thuật rất tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attacking

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó mang tính công kích, chỉ trích hoặc thù địch một cách quyết liệt.

"The politician gave an attacking speech, criticizing the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attacking".

Tấn công Luận điểm, không Tấn công Con người

Một nguyên tắc cốt lõi trong tranh luận và tư duy phản biện ở phương Tây là 'attack the argument, not the person'. Điều này có nghĩa là bạn nên tập trung vào việc phê phán logic hoặc bằng chứng của một ý tưởng, chứ không nên dùng lời lẽ lăng mạ, xúc phạm cá nhân người nói. Hành vi công kích cá nhân này được gọi là ngụy biện 'ad hominem' và bị coi là một dấu hiệu của một lập luận yếu.

Tấn công trong Thể thao và Giải trí

Trong nhiều môn thể thao đồng đội của phương Tây như bóng đá, bóng rổ hay khúc côn cầu, lối chơi 'tấn công' (attacking style) thường được khán giả yêu thích và tán dương. Nó được xem là lối chơi chủ động, táo bạo và hấp dẫn, trái ngược với chiến thuật chỉ thuần phòng ngự. Tinh thần 'tấn công' này cũng được thể hiện trong các trò chơi điện tử chiến thuật, nơi người chơi thường phải xây dựng các chiến lược tấn công để giành chiến thắng.