attacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to describe someone or something that is aggressively critical or hostile.
Vietnamese Meaning
Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó mang tính công kích, chỉ trích hoặc thù địch một cách quyết liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician gave an attacking speech, criticizing the government's policies."
"Chính trị gia đã có một bài phát biểu công kích, chỉ trích các chính sách của chính phủ."
-
"The virus is attacking the body's immune system."
"Virus đang tấn công hệ miễn dịch của cơ thể."
-
"The lawyer used an attacking style of questioning during the trial."
"Luật sư đã sử dụng lối chất vấn công kích trong phiên tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'attacking' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc thái độ mang tính tấn công, đe dọa. Nó nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong việc gây hấn. Khác với 'offensive' mang nghĩa xúc phạm, 'attacking' tập trung vào hành động tấn công trực tiếp.
Dạng 'attacking' được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động tấn công đang diễn ra. Nó cũng có thể đóng vai trò là một danh động từ (gerund) hoặc một tính từ.
Prepositions
'Attacking on' thường dùng khi chỉ trích ai đó về một khía cạnh cụ thể. 'Attacking against' thường dùng khi chỉ sự phản đối quyết liệt một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vicious attacking (sự tấn công ác liệt/dữ dội)
-
fierce attacking (sự tấn công dữ dội/mãnh liệt)
-
all-out attacking (tấn công tổng lực)
-
attacking player (cầu thủ tấn công)
-
attacking strategy (chiến lược tấn công)
-
attacking move (nước đi tấn công, đòn tấn công)
-
start attacking (bắt đầu tấn công)
-
keep attacking (tiếp tục tấn công)
-
prevent from attacking (ngăn chặn (ai đó) tấn công)
Idioms
-
Attacking the problem head-on
Trực diện giải quyết vấn đề, không né tránh.
"Instead of waiting, the new manager is attacking the company's financial problems head-on."
(Thay vì chờ đợi, vị giám đốc mới đang trực diện giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.)
-
Attacking someone's character
Công kích cá nhân, chỉ trích nhân phẩm của ai đó thay vì tranh luận về ý kiến của họ.
"During the debate, he started attacking his opponent's character, which was a very poor tactic."
(Trong buổi tranh luận, anh ta bắt đầu công kích cá nhân đối thủ, đó là một chiến thuật rất tồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attacking
Tính từ (Adjective)Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó mang tính công kích, chỉ trích hoặc thù địch một cách quyết liệt.
"The politician gave an attacking speech, criticizing the government's policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attacking".
