(Top Banner Ad)
penalty kick
B1
danh từ B1 Thể thao

penalty kick

UK: /ˈpenəlti kɪk/ • US: /ˈpɛnəlti kɪk/

Nghĩa tiếng Việt

quả phạt đền cú sút phạt đền pen-an-ti
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A free kick awarded to the attacking team in soccer or other similar sports, taken from the penalty spot after a foul within the penalty area by the defending team.

Vietnamese Meaning

Một quả đá phạt đền được trao cho đội tấn công trong bóng đá hoặc các môn thể thao tương tự, được thực hiện từ chấm phạt đền sau một lỗi trong khu vực cấm địa của đội phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee awarded a penalty kick to the attacking team."

    "Trọng tài đã cho đội tấn công hưởng một quả phạt đền."

  • "He missed the penalty kick."

    "Anh ấy đã sút hỏng quả phạt đền."

  • "The penalty kick was the deciding factor in the game."

    "Quả phạt đền là yếu tố quyết định trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty hình phạt, quả phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Verb penalize phạt, xử phạt
Verb kick đá (bóng)
Noun kick cú đá
Noun kicker người đá (bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
Old French
penalité
English
penalty
Old Norse
kikna
Middle English
kiken
English
kick

Nguồn gốc 'penalty kick'

Thuật ngữ 'penalty kick' (cú đá phạt đền) ra đời trong bối cảnh phát triển của luật bóng đá hiện đại. Từ 'penalty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena' (nghĩa là 'hình phạt'), sau đó qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'penalty' trong tiếng Anh. Từ 'kick' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là hành động dùng chân đá. Cú đá phạt đền được chính thức đưa vào luật bóng đá vào năm 1891, sau một sự cố tại Ireland khi một cầu thủ dùng tay cản bóng trên vạch vôi. Luật này nhằm tạo ra một hình phạt nghiêm khắc cho lỗi nghiêm trọng trong vòng cấm địa, đảm bảo sự công bằng và mang lại cơ hội rõ ràng để ghi bàn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống cụ thể trong bóng đá khi một cầu thủ được phép sút bóng vào khung thành mà không có sự cản trở trực tiếp nào từ đối phương, ngoại trừ thủ môn. Nó thường xảy ra sau một lỗi phạm luật nghiêm trọng trong vòng cấm địa.

Prepositions

for in

'For' được dùng để chỉ lý do quả phạt đền được trao. Ví dụ: 'The team was awarded a penalty kick for a handball.' 'In' có thể dùng để chỉ trong ngữ cảnh nào. Ví dụ: 'He is good in penalty kicks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + penalty kick
  • take take a penalty kick
    (thực hiện cú đá phạt đền)
  • score score a penalty kick
    (ghi bàn từ cú đá phạt đền)
  • miss miss a penalty kick
    (sút hỏng phạt đền)
  • award award a penalty kick
    (cho hưởng phạt đền)
  • concede concede a penalty kick
    (bị phạt đền (do phạm lỗi))
  • save save a penalty kick
    (cản phá cú đá phạt đền)
Adjective + penalty kick
  • successful successful penalty kick
    (cú sút phạt đền thành công)
  • decisive decisive penalty kick
    (cú sút phạt đền mang tính quyết định)
  • crucial crucial penalty kick
    (cú sút phạt đền quan trọng)

Idioms

  • It's a penalty kick for [someone/something]

    Nó là một cơ hội cực kỳ dễ dàng, chắc chắn thành công cho ai/cái gì.

    "With the main striker injured, scoring was a penalty kick for the substitute."

    (Khi tiền đạo chính bị chấn thương, việc ghi bàn là một cơ hội cực kỳ dễ dàng cho cầu thủ dự bị.)

  • To give away a penalty kick

    Mắc một sai lầm ngớ ngẩn dẫn đến hậu quả bất lợi lớn cho bản thân/đội mình (nghĩa bóng).

    "By not double-checking the figures, he effectively gave away a penalty kick to the opposing team in the negotiation."

    (Bằng việc không kiểm tra lại số liệu cẩn thận, anh ấy thực sự đã tạo cơ hội lớn cho đối thủ trong cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalty kick

danh từ
Lật mặt

Một quả đá phạt đền được trao cho đội tấn công trong bóng đá hoặc các môn thể thao tương tự, được thực hiện từ chấm phạt đền sau một lỗi trong khu vực cấm địa của đội phòng thủ.

"The referee awarded a penalty kick to the attacking team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty kick".

Áp lực và Kịch tính trong Bóng đá

Cú đá phạt đền là một trong những khoảnh khắc kịch tính và áp lực nhất trong bóng đá. Nó đặt người sút và thủ môn vào một cuộc đấu trí căng thẳng, nơi kỹ năng, sự tự tin và thần kinh thép quyết định kết quả. Một cú sút thành công có thể thay đổi cục diện trận đấu, mang lại chiến thắng, trong khi một cú sút hỏng có thể dẫn đến thất bại cay đắng. Đây là lý do tại sao phạt đền luôn thu hút sự chú ý đặc biệt từ người hâm mộ.

Loạt Sút Luân Lưu (Penalty Shootout)

Trong các giải đấu loại trực tiếp (như World Cup hay Champions League), nếu trận đấu kết thúc với tỷ số hòa sau hiệp phụ, loạt sút luân lưu (penalty shootout) sẽ được sử dụng để phân định thắng thua. Đây là một màn trình diễn đỉnh cao của sự căng thẳng và trách nhiệm cá nhân, khi mỗi cầu thủ phải đối mặt với áp lực khổng lồ để ghi bàn và giúp đội mình giành chiến thắng. Nhiều trận chung kết lớn đã được quyết định bởi loạt sút luân lưu đầy kịch tính.