(Top Banner Ad)
hemmed in
B2
phrasal verb B2 General Vocabulary

hemmed in

UK: /ˌhɛmd ˈɪn/ • US: /ˌhɛmd ˈɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bị bao vây bị vây hãm bị hạn chế bị gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surround and restrict the movement or development of someone or something.

Vietnamese Meaning

Bao vây và hạn chế sự di chuyển hoặc phát triển của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains hemmed in the village."

    "Những ngọn núi bao quanh ngôi làng."

  • "She felt hemmed in by her responsibilities."

    "Cô ấy cảm thấy bị hạn chế bởi những trách nhiệm của mình."

  • "The small garden was hemmed in by tall buildings."

    "Khu vườn nhỏ bị bao quanh bởi những tòa nhà cao tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hem viền, bao quanh
Noun hem đường viền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

OE
hemman (to stop, restrain)
EN
hemmed in

Nguồn gốc của 'Hemmed In'

Cụm từ 'hemmed in' xuất phát từ hình ảnh bị bao vây hoặc giới hạn bởi một hàng rào hoặc chướng ngại vật. Tưởng tượng bạn đang bị vây quanh bởi mọi thứ, không thể di chuyển tự do – đó chính là cảm giác mà cụm từ này muốn diễn tả. Nó có nguồn gốc từ động từ 'to hem', nghĩa là viền lại một mảnh vải, ngụ ý sự bao bọc và giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó cảm thấy bị mắc kẹt hoặc bị hạn chế bởi những yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự bao vây và thiếu không gian hoặc cơ hội để di chuyển, phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemmed in
  • Completely completely hemmed in
    (hoàn toàn bị bao vây)
  • Closely closely hemmed in
    (bị bao vây chặt chẽ)
Verb + hemmed in
  • Feel feel hemmed in
    (cảm thấy bị gò bó, tù túng)
  • Leave someone leave someone hemmed in
    (để ai đó bị bao vây)

Idioms

  • hemmed in by rules and regulations

    bị trói buộc bởi luật lệ và quy định

    "The company felt hemmed in by the government's rules and regulations."

    (Công ty cảm thấy bị trói buộc bởi luật lệ và quy định của chính phủ.)

  • feel hemmed in

    cảm thấy bị gò bó, tù túng

    "I feel hemmed in by this small town; I need to move to a bigger city."

    (Tôi cảm thấy bị gò bó trong thị trấn nhỏ này; tôi cần chuyển đến một thành phố lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemmed in

phrasal verb
Lật mặt

Bao vây và hạn chế sự di chuyển hoặc phát triển của ai đó hoặc điều gì đó.

"The mountains hemmed in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemmed in".

Không gian cá nhân

Cảm giác 'hemmed in' thường liên quan đến khái niệm 'không gian cá nhân'. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xâm phạm không gian cá nhân của người khác (ví dụ: đứng quá gần) có thể khiến họ cảm thấy khó chịu hoặc bị 'hemmed in'.