(Top Banner Ad)
cornstarch powder
B1
noun B1 Ẩm thực, Gia dụng

cornstarch powder

UK: /ˈkɔːn.stɑːtʃ ˌpaʊ.də(r)/ • US: /ˈkɔːrn.stɑːrtʃ ˌpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

bột năng bột bắp tinh bột ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine, white powder made from corn, used for thickening sauces, gravies, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ ngô, dùng để làm đặc nước sốt, nước thịt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used cornstarch powder to thicken the gravy."

    "Cô ấy đã dùng bột năng (bột bắp) để làm đặc nước thịt."

  • "Add a tablespoon of cornstarch powder to the mixture."

    "Thêm một muỗng canh bột năng (bột bắp) vào hỗn hợp."

  • "Cornstarch powder is a common ingredient in Asian cooking."

    "Bột năng (bột bắp) là một thành phần phổ biến trong nấu ăn châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô, bắp
Noun/Verb starch tinh bột; hồ vải
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột
Adjective starched đã được hồ cứng (vải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gre-no-
Proto-Germanic
*kurnam
Old English
corn
Old English
stearc
Modern English
cornstarch powder

Từ hạt ngũ cốc đến chất làm cứng

Từ 'corn' ban đầu trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ bất kỳ loại hạt ngũ cốc nào. 'Starch' bắt nguồn từ 'stearc' (cứng), vì ban đầu tinh bột chủ yếu được dùng để hồ cứng quần áo (starched collars) trước khi trở thành một nguyên liệu phổ biến trong nấu ăn vào thế kỷ 19.

Usage Note

Cornstarch powder thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tạo độ sánh cho các loại chất lỏng. Nó khác với bột ngô (corn flour), là bột được xay từ toàn bộ hạt ngô. Cornstarch powder có kết cấu mịn hơn và chủ yếu là tinh bột, trong khi bột ngô chứa cả vỏ và mầm của hạt ngô.

Prepositions

in for

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc môi trường mà cornstarch powder được sử dụng ('cornstarch powder in baking'). Khi sử dụng với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng của cornstarch powder ('cornstarch powder for thickening').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cornstarch powder
  • thicken thicken the sauce with cornstarch powder
    (làm đặc nước xốt bằng bột ngô)
  • dissolve dissolve cornstarch powder in cold water
    (hòa tan bột ngô trong nước lạnh)
  • sprinkle sprinkle cornstarch powder over the meat
    (rắc bột ngô lên thịt)
Adjective + cornstarch powder
  • fine fine cornstarch powder
    (bột ngô mịn)
  • pure pure cornstarch powder
    (bột ngô nguyên chất)
  • organic organic cornstarch powder
    (bột ngô hữu cơ)

Idioms

  • A cornstarch slurry

    Hỗn hợp bột ngô pha loãng (để nấu ăn)

    "Whisk in a cornstarch slurry at the end to give the soup a glossy finish."

    (Khuấy thêm một ít bột ngô pha loãng vào cuối buổi nấu để tạo độ bóng cho món súp.)

  • Dust with cornstarch

    Phủ một lớp bột ngô mỏng (để chống dính)

    "Dust the working surface with cornstarch powder before rolling out the fondant."

    (Phủ một lớp bột ngô lên bề mặt làm việc trước khi cán kẹo đường fondant.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornstarch powder

noun
Lật mặt

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ ngô, dùng để làm đặc nước sốt, nước thịt, v.v.

"She used cornstarch powder to thicken the gravy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cornstarch powder is perfect for thickening the sauce.
Bột năng này rất phù hợp để làm đặc nước sốt.
Phủ định
That isn't cornstarch powder; it's just regular flour.
Đó không phải là bột năng; nó chỉ là bột mì thông thường.
Nghi vấn
Is this cornstarch powder what you need for the recipe?
Đây có phải là bột năng mà bạn cần cho công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornstarch powder".

Thí nghiệm Oobleck

Trong các trường học ở phương Tây, bột ngô được dùng để tạo ra 'Oobleck'—một chất lỏng phi Newton. Khi bị ép mạnh nó trở nên cứng như chất rắn, nhưng khi thả lỏng nó chảy như nước, là công cụ dạy học khoa học phổ biến cho trẻ em.

Thay thế phấn rôm

Nhiều gia đình phương Tây hiện đại sử dụng bột ngô thay thế cho phấn rôm chứa bột talc để đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh, giúp giữ da khô thoáng và ngăn ngừa hăm tã.