(Top Banner Ad)
corn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

corn

UK: /kɔːn/ • US: /kɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

ngô bắp vết chai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a tall plant grown for its yellow seeds, which are eaten as food, made into flour, or fed to animals

Vietnamese Meaning

cây ngô (bắp), trồng để lấy hạt màu vàng, dùng làm thức ăn, làm bột hoặc cho động vật ăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We grow corn on our farm."

    "Chúng tôi trồng ngô trên trang trại của mình."

  • "The corn is ripening in the fields."

    "Ngô đang chín trên đồng."

  • "She bought some corn on the cob at the market."

    "Cô ấy mua một ít bắp ngô ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornfield
Noun corncob
Noun cornmeal

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kurnō
Old English
corn

Nguồn gốc từ xa xưa

Từ 'corn' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kurnō', có nghĩa là 'hạt'. Trong tiếng Anh cổ, 'corn' dùng để chỉ bất kỳ loại ngũ cốc nào, không chỉ riêng ngô. Sau này, khi người châu Âu đến châu Mỹ, họ bắt đầu dùng 'corn' để chỉ ngô, loại ngũ cốc phổ biến ở đây. Trước đây, 'corn' có nghĩa rộng hơn nhiều so với ngày nay.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'corn' thường dùng để chỉ 'maize' (ngô). Trong tiếng Anh-Anh, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ loại ngũ cốc nào, nhưng thường được hiểu là 'wheat' (lúa mì) trong ngữ cảnh chung. Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

of on

'corn of' được dùng để chỉ một phần hoặc số lượng ngô (ví dụ: a field of corn). 'corn on' (ví dụ: corn on the cob) để chỉ ngô còn nguyên bắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn
  • sweet corn
    (ngô ngọt)
  • field corn
    (ngô đồng (ngô được trồng trên cánh đồng))
  • canned corn
    (ngô đóng hộp)
Verb + corn
  • grow corn
    (trồng ngô)
  • eat corn
    (ăn ngô)
  • harvest corn
    (thu hoạch ngô)

Idioms

  • corny

    sến súa, nhạt nhẽo, lỗi thời (theo kiểu cố tình gây cười)

    "That joke was so corny."

    (Câu đùa đó sến súa quá.)

  • knee-high by the Fourth of July

    Ngô cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7 (chỉ sự phát triển tốt của cây ngô, và rộng hơn là một vụ mùa bội thu)

    "Farmers are hoping for a good year; they want the corn to be knee-high by the Fourth of July."

    (Nông dân đang hy vọng một năm tốt lành; họ muốn ngô cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn

danh từ
Lật mặt

cây ngô (bắp), trồng để lấy hạt màu vàng, dùng làm thức ăn, làm bột hoặc cho động vật ăn

"We grow corn on our farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn".

Ngày Lễ Tạ Ơn

Ngô là một món ăn quan trọng trong Lễ Tạ Ơn ở Mỹ. Nó tượng trưng cho sự thu hoạch và lòng biết ơn đối với thiên nhiên và vụ mùa bội thu. Ngô thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau trong dịp lễ này.

Biểu tượng nông nghiệp

Ngô đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp và kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó không chỉ là thực phẩm mà còn là nguyên liệu cho nhiều sản phẩm khác, như nhiên liệu sinh học và thức ăn chăn nuôi.